• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35333 Nguyễn Hoàng Minh Hương 1997 Sinh Viên
2 35113 Nguyễn Duy Vinh 1995 Sinh Viên
3 27007 Nguyễn Thị Hiền 1995 Sinh Viên
4 32889 Phạm Thị Hồng Linh 1994 Sinh Viên
5 44752 Phạm Nguyễn Duy Bình 1998 Sinh Viên
6 30890 Lăng Thị Tuyết 1991 Giáo Viên
7 42604 Nguyễn Thảo Sương 1997 Sinh Viên
8 62985 Đặng Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
9 56629 Nguyễn Hữu Hảo 1999 Sinh Viên
10 29642 Lê Thị Ngọc Duyên 1997 Sinh Viên
11 72308 Phan Thị Phương Linh 1999 Sinh Viên
12 72304 Nguyễn Lê Phương Thùy 1998 Cử Nhân
13 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
14 58901 Vũ Thị Thùy Linh 1999 Sinh Viên
15 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
16 34344 trần kim ngân 1994 Sinh Viên
17 26971 Nguyễn Châu Long 1991 Thạc Sỹ
18 26908 Đào Ngọc Trúc Linh 1993 Sinh Viên
19 31503 Đặng Thị Như Ngọc 1996 Sinh Viên
20 25404 Nguyen Hoang Quynh Nhu 1989 Giáo Viên
21 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
22 34666 Nguyễn Tiến Phúc 1985 Giáo Viên
23 50866 Nguyễn Thị Thiên Nga 1979 Giáo Viên
24 54943 Phùng Thị Hoa 1998 Sinh Viên
25 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
26 40497 Huỳnh thị thảo trân 1997 Sinh Viên
27 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
28 55607 Lê Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
29 21184 Phạm Thị Nguyệt 1990 Cử Nhân
30 1296 Nguyễn Thị Bảy 1992 Sinh Viên
31 19619 tạ quang tài 1994 Sinh Viên
32 32353 Trần Thị Bảo Trâm 1987 Thạc Sỹ
33 42791 Nguyễn Thị Kim Nguyên 1996 Sinh Viên
34 29138 Dương Thị Tuyết Liễu 1996 Sinh Viên
35 35860 Nguyễn Thị Hồng Sương 1990 Thạc Sỹ
36 32367 ngô thị thanh vân 1997 Sinh Viên
37 44049 Phạm Thị Kim Tuyền 1997 Sinh Viên
38 66768 Thạch Thị Hoài Vy 1995 Sinh Viên
39 33833 Nguyễn Thị Thảo 1990 Cử Nhân
40 82059 Lê Thị Thanh Tâm 2000 Cử Nhân
41 38834 Quách thị vân anh 1991 Cử Nhân
42 60920 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
43 37995 Lê Thị Ngọc Phượng 1995 Sinh Viên
44 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
45 28967 Lê Thị Mỹ Duyên 1994 Sinh Viên
46 20664 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1993 Sinh Viên
47 38754 Vũ Hoài Phong 1998 Sinh Viên
48 60875 Hà Ngọc Hoài Linh 1998 Sinh Viên
49 33082 Trần Thị Nga 1993 Cử Nhân
50 50642 Nguyễn Thị Hoài 1998 Sinh Viên
51 53852 Nguyễn Minh Duy 1994 Cử nhân sư phạm
52 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
53 21703 Trương Thị Hồng Vân 1990 Giáo Viên
54 33576 LÊ THỊ CÚC 1988 Thạc Sỹ
55 56176 Trương Thanh Hải 1999 Sinh Viên
56 44096 Cao Diệp Nguyệt Thảo 1996 Sinh Viên
57 48323 Nguyễn Thị Minh Châu 1998 Sinh viên sư phạm
58 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
59 26664 Lê Thị Phương trang 1993 Sinh Viên
60 43052 Nguyễn Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
61 41641 Nguyễn Thị Như Ngọc 1998 Sinh Viên
62 49314 Trần Thị Phương Ngọc 1997 Sinh Viên
63 19927 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
64 31012 Võ Nữ Nhật Xuân 1996 Sinh Viên
65 30571 Nguyễn Quốc Duy 1996 Sinh Viên
66 62115 Lê Thị Khánh Hà 1999 Sinh Viên
67 49975 Trần Thị Xuân Mỵ 1998 Sinh Viên
68 67803 Ngô Văn Khải 2000 Sinh Viên
69 36138 Dương Thị Huyền Trang 1992 Cử Nhân
70 33616 Kim Huyền 1986 Sinh Viên
71 70241 Đoàn Thanh Phong 1992 Giáo Viên
72 56247 Nguyễn Anh Khoa 1996 Sinh Viên
73 32610 Nguyễn Huỳnh Tú Phương 1982 Cử Nhân
74 37972 Le thanh thủy 1993 Cử Nhân
75 22963 Nguyễn Thị Phú Dương 1992 Sinh Viên
76 57965 Phạm Vũ Minh 1999 Sinh Viên
77 26517 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
78 22748 Vũ Thị út Hà 0 Cử Nhân
79 58983 Trần Thị Minh Thu 1995 Cử nhân sư phạm
80 3911 Hồ Thanh Nam 1990 Giáo Viên
81 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
82 54162 Lại Quý Dương 1990 Cử nhân sư phạm
83 48531 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1997 Sinh Viên
84 44285 Phạm Hoàng Mai Hương 1996 Sinh Viên
85 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
86 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
87 36406 Nguyễn Thị Hảo 1993 Giáo Viên
88 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
89 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
90 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
91 26869 Trần Công xuân 1992 Cử Nhân
92 81599 Nguyễn Ngọc Huy 2001 Cử Nhân
93 32197 Nguyễn Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
94 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
95 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
96 44521 Phan Thị Tuyết Ngọc 1991 Giáo Viên
97 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
98 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
99 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
100 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
101 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
102 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
103 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
104 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
105 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
106 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
107 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
108 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
109 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
110 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
111 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
112 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
113 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
114 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
115 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
116 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
117 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
118 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
119 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
120 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
121 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
122 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
123 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
124 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
125 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
126 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
127 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
128 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
129 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
130 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
131 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
132 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
133 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
134 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
135 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
136 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
137 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
138 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
139 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
140 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
141 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
142 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
143 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
144 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
145 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
146 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
147 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
148 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
149 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
150 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
151 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
152 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
153 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
154 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
155 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
156 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
157 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
158 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
159 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
160 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
161 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
162 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
163 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
164 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
165 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
166 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
167 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
168 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
169 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
170 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
171 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
172 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
173 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
174 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
175 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
176 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
177 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
178 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
179 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
180 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
181 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
182 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
183 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
184 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
185 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
186 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
187 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
188 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
189 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
190 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
191 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
192 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
193 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
194 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
195 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
196 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
197 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
198 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
199 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
200 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
201 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
202 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
203 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
204 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
205 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
206 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
207 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
208 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
209 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
210 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
211 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
212 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
213 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
214 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
215 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
216 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
217 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
218 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
219 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
220 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
221 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
222 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
223 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
224 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
225 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
226 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
227 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
228 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
229 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
230 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
231 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
232 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
233 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
234 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
235 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
236 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
237 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
238 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
239 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
240 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
241 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
242 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
243 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
244 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
245 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
246 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
247 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
248 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
249 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
250 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
251 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
252 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
253 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
254 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
255 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
256 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
257 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
258 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
259 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
260 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
261 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
262 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
263 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
264 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
265 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260904
Your IP: Loading...