• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
2 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
3 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
4 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
5 85358 Nguyễn Trần Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
6 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
7 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
8 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
9 2352 Trương Thị Kim Loan 1996 Sinh Viên
10 48192 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1995 Cử nhân sư phạm
11 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
12 28519 Phan Mộng Kha 1995 Sinh Viên
13 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
14 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
15 47987 Bùi Duy Phú 1992 Giáo Viên
16 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
17 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
18 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
19 3090 Nguyễn Văn Trình 1994 Sinh Viên
20 70046 Nguyễn Phước Sang 2000 Cử Nhân
21 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
22 65048 Lê Đình Thủy Tiên 1997 Sinh viên sư phạm
23 432 Lê Thành Thuận 1992 Sinh Viên
24 32235 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
25 33772 Đặng Thị Quý 1993 Cử Nhân
26 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
27 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
28 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
29 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
30 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
31 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
32 57243 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Cử Nhân
33 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
34 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
35 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
36 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
37 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
38 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
39 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
40 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
41 63446 Nguyễn Thị Bình 1991 Giáo Viên
42 28527 Nguyễn Thị Lành 1993 Giáo Viên
43 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
44 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
45 51445 Lương Văn Thuận 1995 Sinh Viên
46 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
47 40696 Trần Thị Nhật Huỳnh 1997 Sinh Viên
48 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
49 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
50 28344 Nguyễn Minh Thư 1993 Cử Nhân
51 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
52 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
53 4943 Nguyễn Châu Đại Dương 1994 Sinh Viên
54 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
55 4734 Lê Đỗ Chuyên 1990 Sinh Viên
56 31472 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1994 Sinh Viên
57 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
58 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
59 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
60 22020 Bùi Kim Phú 1991 Cử Nhân
61 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
62 79150 Nguyễn Thị Quỳnh Thư 2001 Sinh Viên
63 33688 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
64 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
65 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
66 48599 Phạm Thị Huyền Châm 1997 Sinh Viên
67 77889 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
68 23477 Võ thị Hồng Lan 1952 Giáo Viên
69 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
70 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
71 42498 Nguyễn Thị Thu Ba 1990 Cử Nhân
72 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
73 45252 Nguyễn Văn Nhật 1998 Sinh Viên
74 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
75 605 Nguyễn thị hòa 1993 Sinh Viên
76 44967 Lê Thị Hiền 1979 Giáo Viên
77 84508 Phạm Ngọc Phương Nghi 2005 Sinh Viên
78 28685 Đỗ Anh Thư 1987 Thạc Sỹ
79 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
80 82044 Đoàn thị Mỹ trang 1999 Giáo Viên
81 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
82 1635 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1991 Giáo Viên
83 65290 Nguyễn Thị Dịu 1992 Giáo Viên
84 70895 Chu Thị Thùy Giang 1995 Cử Nhân
85 41828 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
86 43785 Phạm Anh Thùy An 1995 Giáo Viên
87 56286 Nguyễn Minh Thắng 1978 Giáo Viên
88 77084 Trần Yến Nhi 2001 Sinh Viên
89 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
90 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
91 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
92 22646 Nguyễn Lê Gia Phụng 1996 Cử Nhân
93 35622 Mai Đình Kế 1987 Cử Nhân
94 32497 Hồ Thị Mỵ 1984 Thạc Sỹ
95 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
96 78482 Trịnh Thị Anh Đào 2002 Sinh Viên
97 67306 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
98 37653 Vũ Quốc Thông 1978 Giáo Viên
99 76525 Ngô Ngọc Nhớ 1981 Cử Nhân
100 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
101 49154 TRỊNH LÝ HUỲNH 1994 Giáo Viên
102 27151 Ninh Đình Luyện 1993 Sinh Viên
103 64052 Nguyễn Thị Hằng 1996 Giáo Viên
104 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
105 78732 Lê Thị Chúc Ngân 2000 Sinh Viên
106 36372 Phạm Thị Huyền Trang 1991 Cử Nhân
107 2022 Mã Thị Thùy Trinh 1995 Sinh Viên
108 75307 PHẠM HOÀNG THỦY TIÊN 1996 Giáo Viên
109 28797 Nguyễn Thị Thúy 1985 Giáo Viên
110 57451 Nguyễn Thị Trường Vy 1998 Giáo Viên
111 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
112 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
113 67154 Nguyễn thị thảo 2000 Sinh Viên
114 79675 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
115 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
116 79154 Nguyễn Trần Anh Thư 2000 Sinh Viên
117 29595 Thầy Kevin 1974 Giáo Viên
118 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
119 70968 NGUYỄN TRẦN NGỌC TRÂM 2000 Sinh Viên
120 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
121 36026 Phan Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
122 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
123 43271 Võ Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
124 75982 Lê Sỹ Dương 1999 Sinh Viên
125 76324 Đặng Thị Anh Thư 2000 Sinh Viên
126 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
127 74508 Nguyễn Thị Kim Anh 1986 Cử nhân sư phạm
128 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281804
Your IP: Loading...