• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
2 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
3 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
4 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
5 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
6 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
7 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
8 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
9 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
10 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
11 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
12 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
13 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
14 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
15 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
16 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
17 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
18 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
19 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
20 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
21 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
22 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
23 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
24 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
25 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
26 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
27 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
28 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
29 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
30 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
31 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
32 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
33 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
34 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
35 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
36 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
37 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
38 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
39 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
40 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
41 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
42 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
43 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
44 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
45 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
46 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
47 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
48 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
49 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
50 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
51 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
52 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
53 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
54 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
55 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
56 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
57 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
58 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
59 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
60 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
61 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
62 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
63 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
64 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
65 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
66 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
67 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
68 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
69 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
70 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
71 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
72 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
73 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
74 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
75 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
76 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
77 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
78 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
79 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
80 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
81 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
82 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
83 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
84 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
85 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
86 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
87 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
88 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
89 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
90 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
91 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
92 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
93 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
94 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
95 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
96 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
97 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
98 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
99 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
100 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
101 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
102 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
103 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
104 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
105 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
106 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
107 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
108 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
109 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
110 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
111 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
112 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
113 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
114 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
115 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
116 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
117 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
118 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
119 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
120 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
121 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
122 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
123 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878407
Your IP : 216.73.216.219