• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
2 63028 Trần Thiên Anh 1996 Thạc Sỹ
3 43133 Hoàng Thái Vũ 1986 Giáo Viên
4 42656 Phan Hoàng Ngọc Anh 1997 Cử Nhân
5 43276 nguyen thi hong loan 1997 Sinh Viên
6 57595 Trần Ngọc Sang 1986 Giáo Viên
7 86046 Nguyễn Đức Anh 2000 Bằng Khác
8 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
9 36651 Nguyễn Thị Mỹ Thu 1996 Sinh Viên
10 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
11 80141 Võ Văn Huy 1980 Cử Nhân
12 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
13 66781 Nguyễn Minh Tài 2000 Sinh Viên
14 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
15 51099 Nguyễn Thị An 1995 Kỹ Sư
16 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
17 72946 Đặng Văn Quang 1999 Sinh Viên
18 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
19 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
20 70382 Đồng Thị Kim Liên 1974 Giáo Viên
21 81552 Đặng Thị Thanh Xuân 2002 Cử Nhân
22 85220 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2002 Sinh Viên
23 36238 Hoàng Nhật Hạ 1996 Cử Nhân
24 83280 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 2003 Sinh Viên
25 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
26 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
27 70225 Hồng Châu Thiên 1999 Sinh Viên
28 37996 Nguyễn Thị Thu Hiên 1998 Sinh Viên
29 68500 Trịnh Gia Cát Tiên 2000 Sinh Viên
30 81607 Đặng Nhật Hào 2004 Sinh Viên
31 74548 Đào Thị Minh Thư 1998 Cử Nhân
32 41881 Hoàng Thị Quy 1994 Cử Nhân
33 42329 Nguyễn Thị Thúy Phượng 1990 Giáo Viên
34 78599 BÙI THỊ KIM ANH 1992 Sinh Viên
35 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
36 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
37 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
38 70453 Hoàng Nữ Ngọc Linh 1997 Cử Nhân
39 85492 Đinh Võ Ngọc Ánh 2003 Sinh Viên
40 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
41 56475 Phan Minh Nghĩa 1984 Cử nhân sư phạm
42 37884 Trần Ngọc Thành Đạt 1996 Sinh Viên
43 50549 Phan Thị Duyên 1990 Giáo Viên
44 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
45 79901 Trần Kỳ Nhật 2002 Sinh Viên
46 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
47 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
48 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
49 84732 Nguyễn Minh Triết 2002 Cử Nhân
50 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
51 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
52 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
53 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
54 85835 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 2004 Sinh Viên
55 77678 Lê Thị Lệ Giang 2000 Sinh Viên
56 84965 Làu Thị Như Yến 2003 Sinh Viên
57 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
58 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
59 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
60 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
61 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
62 53989 Đinh Hà Huy Cường 2000 Sinh Viên
63 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
64 36109 Nguyễn Tùng Lâm 1992 Cử Nhân
65 81897 Huỳnh Đăng Khuê 2004 Sinh Viên
66 78228 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
67 76198 Trần Thị Bích Loan 2001 Sinh Viên
68 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
69 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
70 79995 NGUYỄN MINH TÚ 1993 Giáo Viên
71 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
72 56011 Phan Thị Mỹ Quý 1994 Giáo Viên
73 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
74 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
75 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
76 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
77 84729 Trần Ngọc Mỹ Ánh 2005 Sinh viên sư phạm
78 32919 Lê Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
79 73732 Nguyễn Thị Kiều Nhi 1996 Giáo Viên
80 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
81 83255 Dương Thị Trúc Huỳnh 2002 Sinh Viên
82 62522 Đinh Bảo Ngọc 1998 Sinh Viên
83 81883 Ngô Thị Hằng 1992 Giáo Viên
84 59566 NGUYEN THI CAM VAN 1963 Giáo Viên
85 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
86 47224 Huỳnh Thị Ngọc Oanh 1996 Giáo Viên
87 81608 Nguyễn Thị Hoa 2002 Sinh Viên
88 27254 Nguyễn Thị Ngọc Mai 1991 --
89 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
90 76275 Phan Anh Pha 1998 Sinh Viên
91 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
92 83132 Nguyễn Ngọc Trầm 1999 Cử Nhân
93 84467 Phạm Anh Khoa 2001 Sinh Viên
94 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
95 77214 Trần Ngọc Khánh 2001 Sinh Viên
96 69069 NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ 1999 Sinh Viên
97 83320 Trần Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
98 49827 Đoàn Thị Thu Thảo 1994 Cử Nhân
99 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
100 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
101 58453 NGUYỄN THỊ LY 1989 Thạc Sỹ
102 38903 Phạm Hương Cúc 1995 Sinh Viên
103 80135 Trần Gia Bảo 2003 Sinh Viên
104 76710 Lê Nguyễn Ngọc Lam 2001 Sinh Viên
105 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
106 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
107 51257 Thái Nguyễn Lan Vy 1997 Sinh Viên
108 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
109 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
110 69535 Trần Hương 2000 Sinh viên sư phạm
111 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
112 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
113 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
114 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
115 27766 Trần Thị Bích Hà 1963 Thạc Sỹ
116 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
117 44175 Mai Hải Duyên 1993 Cử Nhân
118 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
119 83318 Phạm Võ Minh Thi 2004 Sinh Viên
120 83676 Lê Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên
121 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
122 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
123 30242 Cao Văn Tiến 1995 Sinh Viên
124 55526 Nguyễn Phạm Phúc Việt 1999 Sinh Viên
125 27717 Lê Thị Xuân Thương 1985 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284630
Your IP: Loading...