• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
2 48213 Nguyễn Hưng Hòa 1986 Thạc Sỹ
3 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
4 33094 Nguyễn thị quỳnh 1995 Sinh Viên
5 59576 Đặng Thị Thu Thùy 1998 Sinh Viên
6 29927 Lê Thị Phượng 1991 Cử Nhân
7 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
8 53177 Nguyễn Thị Hoài Vy 1996 Sinh Viên
9 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
10 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
11 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
12 49528 Phạm Thị Trang 1992 Cử Nhân
13 42202 Phạm Đào Hoàng Duy 1991 Cử Nhân
14 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
15 54573 Lương Thị Mỹ Lệ 1999 Sinh viên sư phạm
16 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
17 45390 Nguyễn thị chuyên 1985 Cử Nhân
18 60051 Đào Anh Quý 1999 Sinh Viên
19 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
20 66200 Đoàn Thị Lan Anh 2000 Sinh Viên
21 59525 Nguyễn Minh Dương 1998 Sinh Viên
22 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
23 53105 Hoàng Lan Anh 1993 Cử Nhân
24 42329 Nguyễn Thị Thúy Phượng 1990 Giáo Viên
25 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
26 34221 Nghiêm Thị Như Quỳnh 1991 Giáo Viên
27 49715 Trần Nữ Mỹ Hạnh 1993 Cử Nhân
28 57034 Đào Thị Ngọc Trâm 1998 Sinh Viên
29 30436 Trương Bửu Châu 1994 Sinh Viên
30 49926 Bùi Phương Liên 1996 Cử nhân sư phạm
31 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
32 46932 Nguyễn Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
33 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
34 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
35 30204 Chu Quang Thảo 1992 Sinh Viên
36 56767 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
37 47127 Vũ Đình Tuân 1989 Kỹ Sư
38 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
39 50000 Lê Mỹ Quỳnh Giang 1997 Sinh Viên
40 31579 nguyễn thị thanh 1993 Cử Nhân
41 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
42 59190 Nguyễn Thuý Hằng 1997 Sinh viên sư phạm
43 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
44 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
45 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
46 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
47 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
48 25790 VŨ NGỌC HÀ 1995 Sinh Viên
49 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
50 84242 Đoàn Thu Sương 1967 Thạc Sỹ
51 40846 Lê Thị Thủy Tươi 1992 Cử Nhân
52 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
53 35551 Phạm Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
54 35630 Bùi Thị Hiền 1978 Thạc Sỹ
55 58981 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 1999 Sinh viên sư phạm
56 50970 Nguyễn Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
57 36564 Trần Văn Quốc 1990 Giáo Viên
58 56351 Phạm Thị Kim Hên 1998 Sinh Viên
59 21905 Trần thị Thuận 1988 Giáo Viên
60 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
61 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
62 6379 Lê Khánh Toàn 1989 Cử Nhân
63 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
64 35001 Nguyễn Dương Công Thành 1997 Sinh Viên
65 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
66 30142 Huỳnh Văn Thanh 1994 Sinh Viên
67 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
68 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
69 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
70 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
71 25502 Phan Mộng Trinh 1993 Cử Nhân
72 28179 đào thị sương 1993 Sinh Viên
73 51082 Tô Nguyễn Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
74 57537 Nguyễn Hoàng Kim Thảo 1999 Sinh Viên
75 29942 Đỗ Thị Thu Thủy 1990 Sinh Viên
76 42186 Nguyễn Thu Trang 1991 Cử Nhân
77 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
78 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
79 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
80 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
81 34446 Nguyễn Khắc Thông 1989 Kỹ Sư
82 29858 Lê Thị Yến 1994 Sinh Viên
83 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
84 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
85 53484 Trượng Thị Hoàng Nhung 1997 Sinh Viên
86 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
87 55627 Ngô Văn Trường 1991 Thạc Sỹ
88 62617 Đặng Tán Hoàng Đức 1999 Sinh Viên
89 53251 Nguyễn Hữu Thảo Tuấn 1991 Giáo Viên
90 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
91 46537 Trần Ngọc Tiến 1992 Thạc Sỹ
92 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
93 42160 Nguyễn Thị Minh Châu 1994 Sinh Viên
94 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
95 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
96 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
97 34054 Trần Tuyến 1994 Giáo Viên
98 39904 Hoàng Thị Thanh Thiện 1998 Sinh Viên
99 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
100 32751 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1996 Sinh Viên
101 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
102 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
103 54379 Phạm Phú Uyên Phương 1999 Sinh Viên
104 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
105 48695 Hoàng Anh Tú 1996 Sinh Viên
106 20075 Nguyễn Thanh Hậu 1993 Sinh Viên
107 85324 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
108 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
109 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
110 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
111 45711 Nguyễn Thị Kim Phượng 1990 Cử Nhân
112 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
113 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
114 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
115 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
116 46654 Đặng Thị Hoa 1998 Sinh Viên
117 30793 Võ Huỳnh Thuyên Trang 1992 Cử Nhân
118 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
119 29827 Phan Thị Hằng 1992 Sinh Viên
120 61506 Nguyễn Thị Khánh Ly 1999 Sinh Viên
121 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
122 52598 Trần Quốc Thắng 1996 Sinh Viên
123 26782 Hoàng Thị Thu 1979 Giáo Viên
124 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
125 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
126 54370 Trịnh Thị Nương 1983 Cử Nhân
127 27483 Dương Quang Triết 1985 Cử Nhân
128 55318 Đặng Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
129 59715 Huỳnh Lâm Ngoan 1998 Sinh Viên
130 59726 Nguyễn Thị Phương Thảo 1998 Sinh Viên
131 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
132 39924 Nguyễn Mạnh Hùng 1997 Sinh Viên
133 39513 Nguyễn Anh Đức 1998 Sinh Viên
134 31617 Huỳnh Tuấn Vinh 1991 Kỹ Sư
135 56488 Đỗ Quang Đức 1999 Sinh Viên
136 63393 Lê Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
137 53481 TRẦN THỊ SEN 1987 Cử Nhân
138 49336 Trần Thanh Hương 1986 Giáo Viên
139 52557 Lương Kim Sơn 1999 Sinh Viên
140 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
141 61438 Nguyễn Thị Ngọc Thẩm 1999 Sinh Viên
142 32979 Trần Cường 1978 Cử Nhân
143 27493 Phan Thị Tùng Linh 1992 Giáo Viên
144 59891 Trần Thiện Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
145 51042 Phạm Đại Phú 1995 Cử Nhân
146 57994 Ngô Đình Thiên Duyên 1997 Sinh Viên
147 57395 Phạm Thị Hồng Nhung 1992 Cử Nhân
148 50013 Đinh Thị Huyền Trang 1995 Cử Nhân
149 45777 Bùi Thị Mỹ Giang 1994 Cử Nhân
150 53074 Lý Thị Ưng Hải 1986 Cử nhân sư phạm
151 52731 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Sinh Viên
152 53067 Nguyễn Thị Thảo Hiền 1998 Sinh Viên
153 50838 Mai Thị Ngọc Loan 1993 Kỹ Sư
154 52673 Đỗ Minh Tiến 1992 Cử Nhân
155 63636 Nguyễn Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
156 51781 Trần Bảo Huy 1995 Sinh Viên
157 61133 HOÀNG THỊ THANH LOAN 1988 Cử nhân sư phạm
158 38606 Danh Thị Mỹ Hạnh 1991 Cử Nhân
159 51814 Võ Nga My 1995 Sinh viên sư phạm
160 43600 Nguyễn Hữu Huy 1998 Sinh Viên
161 63762 Phạm Hoàng Ngọc Trân 1999 Cử Nhân
162 61158 Trần Anh Tuấn 1996 Giáo Viên
163 85917 Nguyễn Khang Nguyên 2005 Sinh Viên
164 39021 Phạm Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
165 59750 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
166 63478 Đinh Thị A Thái 1997 Sinh Viên
167 62600 Nguyễn Thị Bích Trâm 1996 Cử nhân sư phạm
168 57380 Lê Ngọc Thạch 1998 Sinh Viên
169 56539 Lê Thuý Ái 1999 Sinh Viên
170 26881 Tăng Thanh Thiên Trúc 1995 Sinh Viên
171 50839 Hoàng Phương Thảo 1998 Sinh Viên
172 29961 Đào Thị Hòa 1992 Sinh Viên
173 20270 ĐỖ HOÀNG LĨNH 1986 Giáo Viên
174 57961 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Sinh viên sư phạm
175 44474 Dương Đình Quân 1991 Kỹ Sư
176 55539 Huỳnh Quỳnh 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92890600
Your IP : 216.73.216.42