• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
2 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
3 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
4 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
5 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
6 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
7 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
8 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
9 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
10 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
11 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
12 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
13 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
14 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
15 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
16 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
17 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
18 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
19 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
20 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
21 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
22 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
23 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
24 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
25 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
26 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
27 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
28 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
29 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
30 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
31 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
32 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
33 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
34 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
35 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
36 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
37 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
38 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
39 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
40 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
41 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
42 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
43 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
44 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
45 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
46 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
47 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
48 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
49 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
50 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
51 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
52 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
53 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
54 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
55 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
56 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
57 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
58 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
59 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
60 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
61 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
62 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
63 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
64 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
65 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
66 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
67 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
68 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
69 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
70 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
71 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
72 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
73 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
74 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
75 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
76 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
77 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
78 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
79 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
80 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
81 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
82 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
83 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
84 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
85 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
86 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
87 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
88 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
89 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
90 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
91 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
92 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
93 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
94 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
95 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
96 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
97 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
98 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
99 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
100 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
101 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
102 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
103 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
104 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
105 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
106 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
107 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
108 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
109 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
110 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
111 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
112 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
113 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
114 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
115 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
116 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
117 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
118 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
119 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
120 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
121 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
122 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
123 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
124 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
125 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
126 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
127 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
128 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
129 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234976
Your IP: Loading...