• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
2 32910 Nguyễn Thị Hương 1994 Sinh Viên
3 56482 Hồ Anh 1995 Sinh Viên
4 35234 Nguyễn Thị Thuỳ Liên 1994 Sinh Viên
5 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
6 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
7 39502 Hà Kim Uyên 1977 Cử Nhân
8 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
9 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
10 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
11 22727 Nguyen Thi Duyen 1993 Sinh Viên
12 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
13 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
14 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
15 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
16 22886 Trần Lâm Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
17 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
18 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
19 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
20 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
21 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
22 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
23 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
24 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
25 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
26 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
27 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
28 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
29 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
30 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
31 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
32 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
33 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
34 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
35 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
36 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
37 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
38 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
39 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
40 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
41 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
42 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
43 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
44 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
45 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
46 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
47 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
48 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
49 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
50 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
51 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
52 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
53 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
54 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
55 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
56 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
57 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
58 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
59 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
60 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
61 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
62 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
63 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
64 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
65 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
66 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
67 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
68 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
69 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
70 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
71 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
72 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
73 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
74 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
75 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
76 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
77 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
78 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
79 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
80 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
81 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
82 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
83 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
84 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
85 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
86 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
87 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
88 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
89 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
90 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
91 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
92 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
93 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
94 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
95 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
96 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
97 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
98 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
99 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
100 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
101 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
102 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
103 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
104 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
105 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
106 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
107 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
108 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
109 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
110 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
111 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
112 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
113 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
114 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
115 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
116 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
117 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
118 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
119 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
120 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
121 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
122 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
123 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
124 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
125 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
126 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
127 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
128 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
129 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
130 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
131 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
132 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
133 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
134 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
135 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
136 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
137 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
138 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
139 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
140 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
141 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
142 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
143 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
144 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
145 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
146 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
147 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
148 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
149 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
150 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
151 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
152 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
153 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
154 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
155 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
156 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
157 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
158 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
159 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
160 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
161 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
162 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
163 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
164 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
165 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
166 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
167 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
168 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
169 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
170 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
171 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
172 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
173 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
174 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
175 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
176 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
177 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
178 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
179 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
180 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
181 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
182 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
183 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
184 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
185 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
186 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
187 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
188 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
189 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
190 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
191 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
192 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
193 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
194 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
195 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
196 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
197 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
198 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
199 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
200 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
201 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
202 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
203 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
204 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
205 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
206 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
207 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
208 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
209 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
210 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
211 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
212 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
213 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
214 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
215 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
216 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
217 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
218 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
219 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
220 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
221 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
222 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
223 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
224 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
225 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
226 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
227 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
228 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
229 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
230 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234979
Your IP: Loading...