• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
2 31282 Đào Hiền Trinh 1997 Sinh Viên
3 27312 Nguyễn Thị Hàn Huyên 1992 Cử Nhân
4 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
5 27003 Nguyễn Thị Trinh 1996 Sinh Viên
6 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
7 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
8 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
9 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
10 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
11 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên
12 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
13 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
14 36477 võ thị bình yên 1993 Sinh Viên
15 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
16 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
17 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
18 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
19 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
20 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
21 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
22 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
23 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
24 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
25 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
26 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
27 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
28 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
29 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
30 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
31 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
32 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
33 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
34 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
35 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
36 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
37 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
38 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
39 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
40 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
41 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
42 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
43 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
44 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
45 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
46 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
47 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
48 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
49 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
50 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
51 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
52 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
53 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
54 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
55 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
56 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
57 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
58 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
59 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
60 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
61 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
62 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
63 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
64 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
65 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
66 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
67 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
68 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
69 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
70 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
71 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
72 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
73 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
74 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
75 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
76 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
77 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
78 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
79 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
80 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
81 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
82 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
83 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
84 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
85 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
86 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
87 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
88 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
89 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
90 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
91 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
92 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
93 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
94 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
95 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
96 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
97 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
98 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
99 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
100 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
101 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
102 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
103 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
104 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
105 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
106 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
107 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
108 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
109 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
110 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
111 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
112 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
113 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
114 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
115 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
116 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
117 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
118 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
119 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
120 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
121 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
122 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
123 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
124 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
125 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
126 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
127 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
128 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
129 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
130 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
131 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
132 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
133 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
134 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
135 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
136 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
137 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
138 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
139 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
140 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
141 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
142 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
143 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
144 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
145 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
146 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
147 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
148 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
149 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
150 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
151 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
152 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
153 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
154 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
155 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
156 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
157 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
158 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
159 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
160 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
161 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
162 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
163 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
164 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
165 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
166 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
167 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
168 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
169 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
170 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
171 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
172 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
173 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
174 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
175 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
176 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
177 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
178 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
179 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
180 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
181 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
182 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
183 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
184 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
185 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
186 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
187 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
188 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
189 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
190 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
191 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
192 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137675
Your IP : 216.73.216.122