• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 32299 Dương Hoài Hận 1988 Giáo Viên
2 71027 Hà Mỹ Phương 2000 Sinh Viên
3 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
4 59072 Huỳnh Nguyễn Thiên Định 1982 Giáo Viên
5 80888 Trần Minh Toàn 2000 Cử Nhân
6 85290 Nguyễn Hữu Lượng. 1985 Giáo Viên
7 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
8 85200 Đoàn Thị Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
9 77943 Vương Lê Ái Thảo 1993 Giáo Viên
10 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
11 85338 Nguyễn Cao Hiếu Lam 2005 Sinh viên sư phạm
12 30804 Đỗ Đức Tài 1997 Giáo Viên
13 71272 Nguyễn Thị Ái 1994 Giáo Viên
14 80754 Đoàn Thu Vân 2003 Sinh Viên
15 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
16 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
17 80978 Trần Nguyễn Thảo Hiền 2002 Sinh viên sư phạm
18 65031 Từ Vân Anh 2000 Sinh Viên
19 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
20 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
21 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
22 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
23 85667 Trần Thế Anh 2006 Sinh Viên
24 66165 Lý Ngọc Diểm 1994 Cử Nhân
25 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
26 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
27 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
28 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
29 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
30 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
31 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
32 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
33 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
34 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
35 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
36 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
37 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
38 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
39 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
40 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
41 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
42 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
43 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
44 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
45 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
46 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
47 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
48 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
49 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
50 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
51 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
52 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
53 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
54 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
55 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
56 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
57 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
58 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
59 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
60 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
61 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
62 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
63 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
64 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
65 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
66 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
67 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
68 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
69 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
70 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
71 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
72 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
73 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
74 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
75 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
76 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
77 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
78 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
79 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
80 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
81 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
82 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
83 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
84 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
85 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
86 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
87 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
88 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
89 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
90 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
91 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
92 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
93 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
94 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
95 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
96 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
97 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
98 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
99 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
100 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
101 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
102 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
103 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
104 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
105 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
106 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
107 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
108 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
109 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
110 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
111 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
112 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
113 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
114 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
115 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
116 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
117 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
118 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
119 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
120 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
121 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
122 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
123 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
124 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
125 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
126 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
127 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
128 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
129 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
130 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
131 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
132 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
133 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
134 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
135 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
136 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
137 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
138 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
139 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
140 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
141 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
142 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
143 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
144 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
145 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
146 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
147 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
148 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
149 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
150 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
151 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
152 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
153 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
154 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
155 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
156 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
157 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
158 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
159 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
160 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
161 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
162 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
163 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
164 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
165 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
166 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
167 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
168 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
169 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
170 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
171 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
172 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
173 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
174 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
175 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
176 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
177 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855116
Your IP : 216.73.216.190