• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 32012 Phạm Thị Hằng 1992 Giáo Viên
2 83301 Nguyễn Hữu Nhật Huy 2003 Sinh Viên
3 62529 Nguyễn Minh Thư 1999 Sinh Viên
4 54575 Phạm Nguyên Phương 1994 Kỹ Sư
5 34751 Trần Thị Thanh Hiển 1983 Kỹ Sư
6 48596 Nguyễn Bá Tường Anh 1999 Sinh Viên
7 59637 Nguyễn Văn Thắng 1993 Cử nhân sư phạm
8 71869 Nguyễn Thị Trâm 1996 Giáo Viên
9 62095 Trần Thị Thủy 1990 Giáo Viên
10 84212 Nguyễn Thị Thùy Trang 2005 Sinh Viên
11 55700 Nguyễn Văn Lâm 1999 Sinh Viên
12 4231 Đinh Phạm Gia Phương 1987 Cử Nhân
13 84131 Nguyễn Lê Yến Nhi 2005 Sinh Viên
14 41454 trần văn chương 1991 Giáo Viên
15 84019 Nguyễn Thị Yến Phương 2003 Cử Nhân
16 68005 Nguyễn Anh Dũng 2000 Sinh Viên
17 69271 Nguyễn Thị Uyên 1996 Sinh viên sư phạm
18 65720 Đoàn Thị Kim Ngân 1994 Cử Nhân
19 33158 Lê Thị phương Anh 1991 Giáo Viên
20 48303 Nguyễn Như Thanh 1995 Sinh Viên
21 61325 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
22 34697 Đoàn Thu Hằng 1987 Giáo Viên
23 65124 Phạm Thu Hằng 2000 Sinh Viên
24 35501 Cấn Thu Hằng 1997 Sinh Viên
25 84124 Đỗ Thuỵ Quỳnh Hương 2004 Sinh Viên
26 69147 Võ Hoàng Ân 1997 Sinh Viên
27 62871 Phạm Thị Út Thơm 1996 Cử Nhân
28 47710 Nguyễn Thị Hoa 1981 Giáo Viên
29 41289 Bùi Thị Hoan 1987 Giáo Viên
30 45802 Võ Thanh Hùng 1989 Thạc Sỹ
31 61314 Phạm Thị Hoa 1998 Sinh Viên
32 65130 Ngô Văn Quân 1991 Kỹ Sư
33 45902 Dương Thị Thu 1988 Giáo Viên
34 84239 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
35 48014 Cao Thị Hạ 1997 Sinh Viên
36 52295 Nguyễn Văn Hậu 1991 Giáo Viên
37 37597 Đỗ Thanh Long 1988 Thạc Sỹ
38 53271 Lê Vân Ngọc 1999 Sinh Viên
39 60698 Nguyễn Thị Thanh Phương 1996 Cử Nhân
40 70643 Nguyễn Cao Huyên 2000 Cử Nhân
41 56546 Phạm Thuỳ Liên 1992 Bằng Khác
42 65619 Phạm Thị Thu 1988 Cử Nhân
43 49262 Nguyễn Thị Thu Quyên 1998 Sinh viên sư phạm
44 61585 Nguyễn Kim Anh 1999 Sinh viên sư phạm
45 29307 nguyễn văn bảo 1992 Giáo Viên
46 63286 Lê Thị Hà Anh 2000 Sinh Viên
47 71806 Phan Thanh Thảo 2000 Cử Nhân
48 47733 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Cử Nhân
49 48352 Thái Thị Trang 1989 Cử Nhân
50 83804 Trần Bích Ngọc 2001 Cử Nhân
51 56579 Nguyễn Thị Ngọc 1998 Sinh Viên
52 29693 Đặng Văn Hùng 1983 Giáo Viên
53 37533 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1993 Kỹ Sư
54 71196 Bùi Tú Uyên 2000 Cử Nhân
55 71879 Nguyễn Đỗ Hạnh Nhi 2000 Cử Nhân
56 71199 Lê Quốc Đạt 1995 Giáo Viên
57 67484 Chu Thị Mỵ Thư 1999 Sinh Viên
58 52232 Phạm Lê Ngân Hà 1993 Cử Nhân
59 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
60 57738 Nguyễn Thị Nụ 1999 Sinh Viên
61 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
62 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
63 37591 Đỗ Văn Luận 1982 Giáo Viên
64 44515 Nguyễn Văn Phúc 1988 Cử Nhân
65 35463 Hồ Việt Thắng 1994 Cử Nhân
66 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
67 47993 Nguyễn Thị Cúc 1992 Cử nhân sư phạm
68 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
69 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
70 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
71 45853 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
72 34236 Nguyễn thị thu luyến 1994 Giáo Viên
73 28892 TRƯƠNG TRẦN BẢO UYÊN 1993 --
74 41808 Lê Thuỷ Dung 1992 Cử Nhân
75 28536 Lê Sơn Thanh 1979 Thạc Sỹ
76 29593 Nguyễn Văn Tính 1989 Cử Nhân
77 30968 Mai Thị Nguyên 1990 Cử Nhân
78 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
79 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
80 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
81 83094 Huỳnh Thiện Bảo 2004 Sinh Viên
82 49591 Trần Văn Hùng 1991 Thạc Sỹ
83 63306 Nguyễn Ánh Ngọc 2000 Sinh Viên
84 71867 Phan Văn Thắng 2001 Kỹ Sư
85 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
86 47743 Lê Thị Hường 1991 Cử Nhân
87 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
88 50558 Ngô Thị Miên Thảo 1982 Cử Nhân
89 29441 Dang Duc Dung 1992 Giáo Viên
90 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
91 54566 Hồ Văn Tuấn 1985 Giáo Viên
92 39784 Đặng Lục Ý Nhi 1994 Bằng Khác
93 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
94 61601 Lê Việt Đức 1997 Sinh Viên
95 61543 Đặng Thị Quỳnh Hoa 1999 Sinh Viên
96 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
97 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
98 64709 Hoàng Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
99 57335 Nguyễn Hữu Cường 1997 Sinh Viên
100 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
101 70085 Bùi Thị Diễm Trang 2000 Cử Nhân
102 81920 Nguyễn Lê Ngọc Duy 2003 Cử Nhân
103 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
104 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
105 63148 Nguyễn Thị Bích Thoa 2000 Sinh Viên
106 58282 Lê Thị Hương Quỳnh 1989 Thạc Sỹ
107 53689 Nguyễn Bá Thanh Huyền 1995 Cử nhân sư phạm
108 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
109 30299 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
110 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
111 42432 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
112 83207 Phan Thị Kiều Hoa 2004 Sinh Viên
113 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
114 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
115 46087 Trần Thị Phượng 1994 Cử Nhân
116 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
117 69759 Lê Thị Tuyết Nhung 1992 Cử nhân sư phạm
118 60282 Trần Hạo Uy 1999 Sinh Viên
119 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
120 35012 Nguyễn Ngọc Ánh 1997 Sinh Viên
121 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
122 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
123 60180 Trần Thị Bảo Trân 1993 Giáo Viên
124 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
125 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
126 70466 Nguyễn Thị Lê Minh 1973 Giáo Viên
127 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
128 32489 Lê Thị Kim Yến 1992 Cử Nhân
129 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
130 72175 Huỳnh Thị Diệu Lý 1997 Giáo Viên
131 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
132 84133 Nguyễn Ngọc Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
133 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
134 41798 Huỳnh Thụy Hồng Thắm 1994 Sinh Viên
135 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
136 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
137 48997 Nguyễn Ngọc Thịnh 1990 Kỹ Sư
138 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
139 71960 Nguyễn Thị Thủy 2000 Giáo Viên
140 63579 Bùi Thị Thuỳ Linh 2000 Sinh Viên
141 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
142 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
143 83196 Nguyễn Thị Dang 2004 Sinh Viên
144 46691 Nguyễn Văn Lâm 1990 Kỹ Sư
145 51663 Lê Thị Kim Oanh 1994 Cử nhân sư phạm
146 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
147 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
148 82162 Nguyễn Thanh Tùng 2001 Cử Nhân
149 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
150 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Cử Nhân
151 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
152 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
153 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
154 84183 Nguyễn Thị Dung 2000 Giáo Viên
155 82013 Nguyễn Phạm Hồng Thắm 2003 Cử Nhân
156 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
157 47835 Phan Thị Quỳnh Như 1995 Cử Nhân
158 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
159 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
160 51585 Nguyễn Thị Bích Liên 1998 Sinh Viên
161 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
162 27870 Chu Thị Húê 1988 Giáo Viên
163 63189 Nguyễn Thị Mai 1992 Giáo Viên
164 65762 Bùi Lê Quốc Trung 1983 Cử nhân sư phạm
165 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
166 47795 Nguyễn Thị Phước 1992 Cử nhân sư phạm
167 47582 Phạm Thị Phương Dung 1997 Sinh Viên
168 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
169 83111 NGUYỄN HỒNG NGỌC NHI 2003 Cử Nhân
170 41803 Lê Phượng Như 1998 Sinh Viên
171 65535 Cao Ngọc Minh 1997 Cử Nhân
172 49908 Vy Thị Yến 1995 Cử nhân sư phạm
173 49265 Lê Thị Loan 1993 Cử Nhân
174 50843 Nguyễn Văn Tiến 1985 Thạc Sỹ
175 46102 Nguyễn Thị Vị 1987 Thạc Sỹ
176 60347 Trần văn ngọc 1985 Cử Nhân
177 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
178 56902 Trần Ái Xuân 1999 Sinh Viên
179 70092 Nguyễn Trúc Lam 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245088
Your IP: Loading...