• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
2 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
3 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
4 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
5 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
6 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
7 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
8 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
9 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
10 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
11 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
12 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
13 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
14 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
15 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
16 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
17 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
18 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
19 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
20 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
21 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
22 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
23 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
24 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
25 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
26 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
27 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
28 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
29 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
30 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
31 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
32 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
33 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
34 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
35 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
36 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
37 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
38 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
39 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
40 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
41 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
42 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
43 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
44 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
45 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
46 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
47 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
48 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
49 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
50 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
51 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
52 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
53 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
54 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
55 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
56 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
57 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
58 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
59 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
60 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
61 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
62 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
63 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
64 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
65 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
66 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
67 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
68 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
69 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
70 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
71 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
72 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
73 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
74 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
75 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
76 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
77 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
78 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
79 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
80 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
81 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
82 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
83 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
84 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
85 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
86 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
87 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
88 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
89 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
90 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
91 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
92 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
93 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
94 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
95 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
96 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
97 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
98 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
99 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
100 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
101 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
102 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
103 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
104 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
105 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
106 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
107 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
108 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
109 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
110 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
111 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
112 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
113 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
114 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
115 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
116 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
117 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
118 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
119 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
120 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
121 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234958
Your IP: Loading...