• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
2 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
3 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
4 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
5 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
6 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
7 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
8 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
9 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
10 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
11 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
12 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
13 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
14 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
15 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
16 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
17 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
18 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
19 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
20 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
21 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
22 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
23 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
24 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
25 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
26 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
27 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
28 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
29 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
30 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
31 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
32 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
33 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
34 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
35 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
36 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
37 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
38 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
39 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
40 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
41 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
42 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
43 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
44 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
45 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
46 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
47 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
48 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
49 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
50 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
51 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
52 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
53 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
54 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
55 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
56 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
57 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
58 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
59 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
60 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
61 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
62 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
63 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
64 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
65 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
66 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
67 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
68 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
69 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
70 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
71 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
72 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
73 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
74 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
75 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
76 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
77 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
78 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
79 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
80 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
81 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
82 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
83 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
84 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
85 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
86 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
87 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
88 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
89 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
90 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
91 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
92 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
93 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
94 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
95 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
96 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
97 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
98 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
99 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
100 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
101 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
102 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
103 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
104 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
105 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
106 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
107 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
108 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
109 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
110 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
111 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
112 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
113 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
114 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
115 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
116 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
117 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
118 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
119 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
120 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
121 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
122 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
123 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
124 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
125 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
126 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
127 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
128 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
129 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
130 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
131 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
132 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
133 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
134 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
135 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
136 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
137 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
138 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
139 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
140 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
141 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
142 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
143 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
144 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
145 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
146 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
147 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
148 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
149 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
150 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
151 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
152 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
153 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
154 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
155 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
156 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
157 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
158 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
159 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
160 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
161 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
162 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
163 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
164 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
165 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
166 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
167 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
168 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
169 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
170 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
171 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
172 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
173 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280288
Your IP: Loading...