• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 30510 Nguyễn Thiên Thư 1995 Sinh Viên
2 6173 Cao Thanh Hằng 1995 Cử Nhân
3 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
4 78742 Lê Thị Hồng Hạnh 2001 Sinh Viên
5 40717 Trần Văn Hiếu 1998 Sinh Viên
6 34328 Trần Bích Thùy 1995 Cử Nhân
7 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
8 47037 Lê Thị Nguyệt Nga 1994 Giáo Viên
9 44306 Hà Thị Hải Linh 1997 Sinh Viên
10 56330 Trần Minh Xinh 1998 Sinh Viên
11 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
12 80060 Nguyễn Thị Yến Nhi 2002 Sinh Viên
13 20562 Lê Thị Hương Diệp 1991 Sinh Viên
14 39408 Đỗ Thùy Trang 1992 Cử Nhân
15 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
16 31571 Võ Ngọc Quỳnh Trâm 1995 Sinh Viên
17 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
18 60462 Nguyễn Hoàng Lâm 1995 Sinh Viên
19 46712 Lê Thị Hà Giang 1996 Giáo Viên
20 71004 Phạm Thanh Tòng 1997 Giáo Viên
21 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
22 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
23 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
24 75860 Hoàng Thị Hằng 2001 Sinh Viên
25 33857 Vu Thi Thanh Thuy 1994 Sinh Viên
26 85177 Nguyễn Tuyết Quỳnh 2004 Sinh Viên
27 58223 Nguyễn Trần Anh Khoa 1997 Sinh Viên
28 29560 Nguyễn Hoàng Hàn Uyên 1994 Sinh Viên
29 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
30 21974 Cao Phạm Hảo Lam 1994 Sinh Viên
31 29371 Trần Văn Thái 1994 Cử Nhân
32 34476 Bùi Thị Kim Thuận 1993 Giáo Viên
33 38092 Trần Cao Ngọc Nhi 1983 Giáo Viên
34 33193 Phạm Ngọc Tuyền 1993 Cử Nhân
35 67188 Nguyễn Thị Mười 2000 Cử Nhân
36 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
37 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
38 75050 Đặng Khang 2001 Cử Nhân
39 58197 Huỳnh Thị Vân An 1993 Cử Nhân
40 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
41 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
42 76750 SAng 2001 Sinh Viên
43 48369 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1984 Giáo Viên
44 62854 Nguyễn Văn Hiếu 1989 Cử Nhân
45 49204 Đỗ Minh Nhân 1981 Giáo Viên
46 39370 Trần Huyền Trân 1992 Cử Nhân
47 58174 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1994 Giáo Viên
48 42729 Trần Thành Đạt 1996 Sinh Viên
49 51707 Lê Thị Lam Linh 1997 Sinh Viên
50 81202 Nguyễn Thị Thảo Quỳnh 2003 Cử Nhân
51 32186 Nguyễn Thị Thanh Thư 1996 Sinh Viên
52 37056 Nguyễn Đình Vệ 1990 Cử Nhân
53 80172 Nguyễn Hồng Hạnh 2003 Sinh viên sư phạm
54 53997 Trương Thị Mỹ Linh 1994 Cử nhân sư phạm
55 86097 Võ Lê Thanh Tuyền 2002 Sinh Viên
56 77815 Nguyễn Thị Minh Thùy 1983 Giáo Viên
57 82997 Lê Thị Dung 1994 Giáo Viên
58 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
59 25516 Thành Nữ Ni Sa 1993 Cử Nhân
60 31764 Đồng Thị Tươi 1989 Giáo Viên
61 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
62 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
63 77109 Nguyễn Thị Thu 1998 Giáo Viên
64 85301 Trần Tiểu Hân 2002 Sinh Viên
65 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
66 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
67 80389 Nguyễn Trà My 2003 Sinh Viên
68 44359 Hồ Hồng Yến 1997 Giáo Viên
69 28500 Vương Thị Nguyên 1990 Giáo Viên
70 25491 Nguyễn Thị Kim Thoa 1993 Sinh Viên
71 47218 Nguyễn Nhật Linh 1997 Sinh Viên
72 46461 Phạm Thị Hương 1997 Sinh Viên
73 68507 Ngô Thị Phượng 1994 Giáo Viên
74 81073 NGUYỄN THỊ XUÂN 1984 Giáo Viên
75 74150 Đặng Phương Thảo 1994 Cử Nhân
76 66197 Nguyễn Vinh Phước 2000 Cử Nhân
77 79976 lê đăng khoa 2003 Sinh Viên
78 84595 Lưu Gia Linh 2000 Giáo Viên
79 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
80 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
81 85226 Trần Quốc Hưng 2001 Sinh Viên
82 64531 Nguyễn Thanh Sinh 1996 Sinh Viên
83 47049 Trương Kim Chi 1995 Giáo Viên
84 53813 Huỳnh Anh Nhật Vy 1998 Sinh Viên
85 45226 Nguyễn Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
86 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
87 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
88 23197 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Sinh Viên
89 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
90 75981 Đinh Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
91 32518 Nguyễn Thị Thi 1994 Sinh Viên
92 84116 Tôn Thất Bửu 1999 Thạc Sỹ
93 51928 Thẩm Thị Xánh 1999 Sinh Viên
94 83348 Hà Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
95 82801 Đỗ Trần Việt Dũng 2005 Sinh Viên
96 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
97 60856 Hoàng Lê Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
98 39216 Trần Thị Thùy Linh 1988 Thạc Sỹ
99 27716 trần mạnh hùng 1992 Giáo Viên
100 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
101 68579 Ngô Thị Thùy Linh 1997 Cử nhân sư phạm
102 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
103 55963 Nguyễn Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
104 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
105 79906 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 1994 Giáo Viên
106 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
107 56370 Nguyễn Văn Hùng 1987 Giáo Viên
108 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
109 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
110 33885 phạm hồng việt 1975 Cử Nhân
111 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
112 30423 Trần Thị Ngọc Hằng 1997 Sinh Viên
113 57189 Lê Thị Hồng 1999 Sinh viên sư phạm
114 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
115 57469 Trương Thanh Thu 1996 Sinh Viên
116 48496 Phạm Quang Đông 1988 Thạc Sỹ
117 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
118 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
119 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
120 42219 Phạm thị hoài 1994 Cử Nhân
121 38660 Hồ Hà Ái Diệu 1997 Sinh Viên
122 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
123 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
124 74946 Huỳnh Thị Mỹ 1999 Sinh Viên
125 79023 Trần Công Khôi 2002 Sinh Viên
126 74622 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
127 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
128 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
129 60408 Tạ Thị Thu Trang 1990 Cử nhân sư phạm
130 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
131 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
132 79270 Nguyễn Linh Triều 1995 Cử Nhân
133 58381 Trần Thị Diễm Nga 1990 Cử Nhân
134 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
135 72235 Nguyễn Thị Ngọc Châu 2001 Sinh Viên
136 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
137 86091 Nguyễn Ánh Ngọc 2003 Cử Nhân
138 26004 Dư Hưng Thịnh 1995 Giáo Viên
139 30525 Đào Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
140 80725 Nguyễn Hoàng Phúc 1999 Sinh Viên
141 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
142 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
143 79314 Đặng Thanh Sang 1994 Kỹ Sư
144 82885 Phạm Nguyễn Công Thành 2003 Sinh Viên
145 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
146 34531 Phạm Thị Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
147 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
148 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
149 70124 Nguyễn Ánh Lan Anh 1995 Cử nhân sư phạm
150 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
151 36963 Nguyễn Trung Hoà 1996 Sinh Viên
152 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
153 84574 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
154 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
155 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
156 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
157 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
158 61267 Nguyễn Thị Thu Hoài 1999 Sinh Viên
159 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
160 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
161 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
162 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
163 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
164 51606 Nguyễn Văn Phong 1979 Cử nhân sư phạm
165 49570 Nguyễn Dũng 1988 Giáo Viên
166 21446 Nguyễn Quang Phú 1991 Cử Nhân
167 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
168 51423 Nguyễn Tấn Tùng 1992 Giáo Viên
169 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
170 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
171 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
172 55020 Đỗ Hà Huyền Linh 1999 Sinh Viên
173 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
174 72719 Bùi Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
175 52612 Lê Công Trợ 1996 Cử nhân sư phạm
176 47964 Đoàn Hoàng Giang 1996 Sinh Viên
177 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
178 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
179 77615 Trương Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
180 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
181 28391 Hoàng Thị Ngân 1991 Giáo Viên
182 41413 Hoàng Hải 1992 Thạc Sỹ
183 48292 Hoàng Thị Liên 1988 Cử Nhân
184 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
185 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
186 85034 HỒ LÊ UYÊN 1995 Giáo Viên
187 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
188 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
189 72376 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
190 79979 TRẦN HOÀI MAI ANH 1992 Cử Nhân
191 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
192 38386 Đỗ Cẩm Nhung 1994 Cử Nhân
193 54667 Lê Thanh Út 1993 Kỹ Sư
194 78203 Nguyễn Thị Ngọc Đào 1998 Giáo Viên
195 29512 Tạ Thị Kim Loan 1990 Cử Nhân
196 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
197 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
198 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
199 27975 TÀI NỮ PHƯƠNG UY 1990 Cử Nhân
200 32993 Nguyễn Thị Mộng Trinh 1997 Sinh Viên
201 78223 K’ Luân 1998 Sinh Viên
202 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
203 84092 Trần thành đạt 2005 Sinh Viên
204 71707 Trần Thị Hồng Nhung 1999 Cử Nhân
205 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
206 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
207 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
208 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
209 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
210 76743 Trần Thị Mẫn 1995 Kỹ Sư
211 80018 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 2003 Sinh Viên
212 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281002
Your IP: Loading...