• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 29856 Hồ Thị Thu Hằng 1994 Sinh Viên
2 52121 Nguyễn Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
3 70702 Trương Văn Minh 1997 Cử nhân sư phạm
4 43940 Nguyễn Thị Vân 1998 Sinh Viên
5 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
6 70951 Lê Thanh Tuấn 1994 Giáo Viên
7 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
8 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
9 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
10 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
11 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
12 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
13 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
14 3984 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
15 5068 Nguyễn Hoàng Hải Yến 1993 Sinh Viên
16 60134 Mai Thị Nâu 1993 Cử nhân sư phạm
17 39593 Hồ Thị Thúy Đào 1996 Sinh Viên
18 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
19 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
20 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
21 29609 Đỗ Nguyễn Hồi Trang 1993 Cử Nhân
22 34041 Nguyễn Thị Hoài Thu 1994 Giáo Viên
23 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
24 57320 Trần Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
25 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
26 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
27 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
28 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
29 35668 Phạm Văn Vỹ 1984 Giáo Viên
30 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
31 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
32 60129 Lê Nguyên Hiếu 1991 Kỹ Sư
33 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
34 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
35 5267 nguyễn thị thương 1991 Giáo Viên
36 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
37 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
38 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
39 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
40 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
41 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
42 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
43 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
44 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
45 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
46 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
47 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
48 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
49 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
50 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
51 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
52 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
53 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
54 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
55 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
56 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
57 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
58 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
59 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
60 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
61 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
62 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
63 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
64 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
65 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
66 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
67 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
68 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
69 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
70 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
71 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
72 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
73 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
74 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
75 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
76 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
77 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
78 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
79 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
80 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
81 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
82 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
83 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
84 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
85 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
86 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
87 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
88 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
89 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
90 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
91 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
92 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
93 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
94 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
95 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
96 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
97 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
98 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
99 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
100 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
101 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
102 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
103 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
104 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
105 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
106 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
107 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
108 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
109 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
110 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
111 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
112 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
113 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
114 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
115 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
116 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
117 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
118 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
119 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
120 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
121 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
122 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
123 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
124 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
125 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
126 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
127 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
128 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
129 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
130 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
131 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
132 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
133 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
134 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
135 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
136 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
137 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
138 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
139 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
140 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
141 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
142 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
143 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
144 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
145 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
146 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
147 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
148 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
149 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
150 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
151 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
152 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
153 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
154 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
155 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
156 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
157 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
158 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
159 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
160 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
161 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
162 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
163 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
164 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
165 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
166 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
167 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
168 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
169 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
170 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
171 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
172 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
173 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
174 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
175 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
176 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
177 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
178 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
179 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
180 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
181 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
182 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
183 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
184 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
185 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
186 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
187 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
188 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
189 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
190 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
191 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
192 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
193 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
194 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
195 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
196 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
197 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
198 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
199 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
200 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
201 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
202 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
203 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
204 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
205 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
206 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
207 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
208 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
209 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
210 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234962
Your IP: Loading...