• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
2 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
3 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
4 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
5 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
6 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
7 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
8 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
9 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
10 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
11 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
12 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
13 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
14 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
15 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
16 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
17 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
18 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
19 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
20 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
21 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
22 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
23 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
24 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
25 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
26 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
27 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
28 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
29 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
30 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
31 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
32 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
33 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
34 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
35 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
36 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
37 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
38 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
39 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
40 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
41 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
42 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
43 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
44 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
45 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
46 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
47 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
48 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
49 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
50 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
51 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
52 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
53 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
54 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
55 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
56 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
57 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
58 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
59 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
60 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
61 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
62 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
63 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
64 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
65 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
66 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
67 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
68 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
69 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
70 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
71 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
72 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
73 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
74 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
75 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
76 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
77 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
78 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
79 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
80 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
81 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
82 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
83 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
84 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
85 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
86 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
87 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
88 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
89 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
90 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
91 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
92 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
93 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
94 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
95 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
96 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
97 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
98 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
99 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
100 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
101 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
102 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
103 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
104 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
105 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
106 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
107 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
108 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
109 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
110 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
111 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
112 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
113 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
114 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
115 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
116 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
117 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
118 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
119 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
120 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
121 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
122 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
123 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
124 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
125 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
126 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
127 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
128 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
129 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
130 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
131 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
132 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
133 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
134 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
135 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
136 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
137 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
138 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
139 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
140 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
141 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
142 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
143 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
144 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
145 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
146 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
147 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
148 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
149 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
150 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
151 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
152 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
153 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
154 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
155 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
156 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
157 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
158 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
159 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
160 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
161 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
162 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
163 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
164 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
165 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
166 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
167 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
168 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
169 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
170 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
171 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
172 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
173 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
174 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
175 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
176 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
177 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
178 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
179 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
180 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
181 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
182 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
183 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
184 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
185 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
186 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
187 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
188 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
189 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
190 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
191 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
192 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
193 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
194 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
195 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
196 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
197 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
198 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
199 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
200 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
201 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
202 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
203 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
204 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
205 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
206 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
207 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
208 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
209 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
210 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234979
Your IP: Loading...