• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 28115 Trần thị phương diệp 1989 Thạc Sỹ
2 63308 Nguyễn Thị Ngân 1994 Giáo Viên
3 48016 Cao Thị Hiền 1996 Sinh viên sư phạm
4 38564 Phạm Nhật Hào 1998 Sinh Viên
5 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
6 55394 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Cử Nhân
7 35015 Trần Thị Thúy An 1988 Cử Nhân
8 47725 Võ Thị Ánh Kiều 1998 Sinh Viên
9 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
10 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
11 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
12 50106 Lê Thị Huệ 1996 Sinh viên sư phạm
13 1049 Hùynh Duy Khải 1995 Sinh Viên
14 44686 Phạm Ngọc Can 1994 Kỹ Sư
15 26470 Phạm Tô Văn 1960 Giáo Viên
16 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
17 33982 Đỗ Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
18 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
19 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
20 1287 Phan Phạm Nguyệt Quế 1992 Sinh Viên
21 31497 Lê Thị Mỹ Nữ 1996 Sinh Viên
22 34258 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1994 Sinh Viên
23 44680 Phạm Lê Quốc Trạng 1993 Cử Nhân
24 43601 Trần Thị Hòa 1996 Sinh Viên
25 3749 Nguyễn thị Huy 1991 Giáo Viên
26 29256 Đinh Thị Ngọc Tím 1997 Sinh Viên
27 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
28 24733 Võ Thị Nguyên Phận 1992 Cử Nhân
29 39895 Phan Văn Phước Thịnh 1998 Sinh Viên
30 4190 Lê Thị Oanh 1990 Giáo Viên
31 29951 Bùi Thu Hằng 1989 Cử Nhân
32 51540 Nguyễn Thị Chung 1999 Sinh Viên
33 48731 Ngô Gia Huy 1998 Sinh Viên
34 43518 Nguyễn Thị Hồng Thúy 1975 Thạc Sỹ
35 34817 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Cử Nhân
36 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
37 4005 Đoan Trinh 1990 Cử Nhân
38 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
39 5506 Vũ Thị Thanh Xuân 1994 Sinh Viên
40 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
41 39765 Nguyễn Văn Hiền 1997 Sinh Viên
42 32674 Phạm Thị Bích Thủy 1990 Thạc Sỹ
43 39558 Võ Thị Minh Hằng 1997 Sinh Viên
44 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
45 33244 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
46 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
47 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
48 21691 nguyễn đình huy 20 Sinh Viên
49 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
50 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
51 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
52 30600 Huỳnh Hữu Phước 1993 Cử Nhân
53 42917 Phan Thanh Dũng 1990 Giáo Viên
54 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
55 4443 Nguyễn Toàn Thắng 1991 Cử Nhân
56 36414 Lê Đăng Khoa 1992 Cử Nhân
57 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
58 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
59 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
60 33691 Nguyễn Văn Chinh 1993 Kỹ Sư
61 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
62 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
63 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
64 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
65 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
66 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
67 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
68 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
69 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
70 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
71 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
72 41914 Huỳnh Ngọc Hân 1996 Sinh Viên
73 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
74 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
75 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
76 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
77 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
78 33806 Nguyễn Thị Hoa 1958 Giáo Viên
79 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
80 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
81 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
82 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
83 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
84 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
85 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
86 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
87 37177 Huỳnh Hữu Thịnh 1997 Sinh Viên
88 35887 Đỗ Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
89 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
90 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
91 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
92 34224 TRẦN THANH HOÀNG 1993 Kỹ Sư
93 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
94 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
95 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
96 58043 Dương Hoàng Kiều 1999 Sinh Viên
97 51642 Đặng Hoàng Thanh Dung 1999 Sinh Viên
98 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
99 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
100 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
101 43756 Bùi Quốc Đại 1992 Cử Nhân
102 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
103 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
104 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
105 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
106 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
107 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
108 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
109 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
110 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
111 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
112 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
113 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
114 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
115 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
116 50963 Nguyễn Văn Thà 1999 Sinh Viên
117 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
118 27190 PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU 1991 Cử Nhân
119 38505 Nguyễn Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
120 31226 Huỳnh Huỳnh 1995 Sinh Viên
121 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
122 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
123 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
124 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
125 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
126 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
127 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
128 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
129 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
130 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
131 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
132 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
133 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
134 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
135 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
136 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
137 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
138 31550 Nguyễn Ngọc Hữu 1996 Sinh Viên
139 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
140 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
141 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
142 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
143 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
144 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
145 25763 PHAM VINH THANG 1985 Giáo Viên
146 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
147 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
148 36584 Nguyen Thu Oanh 1988 Giáo Viên
149 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
150 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
151 50850 Nguyễn Thị Hằng 1998 Sinh Viên
152 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
153 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
154 32990 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 1997 Sinh Viên
155 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
156 30638 Nguyễn Ngọc Quỳnh 1995 Sinh Viên
157 54921 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
158 31114 Đặng Thụy Ánh Hồng 1993 Cử Nhân
159 30234 Phan Thị Kim Quyên 1995 Sinh Viên
160 32752 Nguyễn Thanh Dũng 1995 Sinh Viên
161 32581 Tô Thuỳ Linh 1996 Sinh Viên
162 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
163 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
164 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
165 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
166 34466 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
167 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
168 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
169 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
170 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
171 22327 Tran thi Giang Thanh 1992 Sinh Viên
172 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
173 21693 Trần Thái Nam Anh 1993 Cử Nhân
174 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
175 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
176 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
177 25711 Hoàng Thị Ngọc 1990 Cử Nhân
178 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
179 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
180 31626 Nguyễn Thị Khánh Tiên 1997 Sinh Viên
181 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
182 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
183 54073 Trương Quang Trung 1981 Kỹ Sư
184 41151 Trần Thị Linh Ngọc 1997 Sinh Viên
185 27069 Ngô Thị Kim Khắc 1994 Sinh Viên
186 81359 Trần Vũ Ý Nhi 2003 Sinh Viên
187 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
188 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
189 36556 Huỳnh Thị Thúy Kiều 1997 Sinh Viên
190 46605 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
191 52524 Ông Ngọc Chi 1986 Cử Nhân
192 28324 Trần Lê Thuận 1995 Sinh Viên
193 36411 Đoàn Thị Thùy Trang 1990 Cử Nhân
194 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
195 39526 Lê Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
196 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
197 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
198 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
199 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
200 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
201 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
202 33927 Hồ Thi Hải 1992 Giáo Viên
203 38638 Dương Thị Thủy 1993 Giáo Viên
204 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
205 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
206 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
207 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
208 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
209 54412 Lê Nữ Việt Hà 1994 Cử Nhân
210 41060 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1995 Sinh Viên
211 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
212 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
213 50100 Lê Nguyễn Thảo Trang 1995 Sinh Viên
214 38766 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
215 48000 Trịnh Hoàng Luân 1993 Cử Nhân
216 25750 Lâm Thanh Sâm 1993 Sinh Viên
217 31749 phạm thanh đen 1985 Giáo Viên
218 1339 Đinh Thùy Ngọc Anh 1995 Sinh Viên
219 35939 Nguyễn Linh Phượng 1997 Sinh Viên
220 1039 Hoàng Đình Lợi 1992 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93068169
Your IP : 216.73.216.42