• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
2 66846 Lê Quốc Trung 2000 Sinh Viên
3 82034 Đào Hương Giang 2004 Sinh Viên
4 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
5 49690 Nguyễn Phạm Thanh Xuân 1997 Sinh Viên
6 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
7 32145 Đàm Khánh Ly 1996 Sinh Viên
8 78737 Nguyễn Văn Hiển 1997 Cử Nhân
9 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
10 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
11 48302 Trần Thị Thanh Tâm 1993 Giáo Viên
12 39876 Lê Minh Trung 1998 Sinh Viên
13 61706 Huỳnh Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
14 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
15 48047 Phạm Thị Trường Thảo 1996 Sinh Viên
16 62866 Nguyễn Thị Thơm 1996 Sinh Viên
17 35773 Vũ Hải Chiều 1973 Giáo Viên
18 29708 Bùi Thu Thủy 1991 Sinh Viên
19 32306 Bùi Ngọc Thiện 1995 Sinh Viên
20 61692 Dư Vĩ Trí 1994 Cử Nhân
21 34599 Nguyễn Anh Phong 1997 Sinh Viên
22 64308 Đỗ Đăng Khoa 1999 Sinh Viên
23 26752 lê thị phương trinh 1996 Sinh Viên
24 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
25 50709 Nguyễn Thị Hồng Châu 1972 Thạc Sỹ
26 46322 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
27 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
28 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
29 54048 Nguyễn Huỳnh Bảo Khanh 1997 Bằng Khác
30 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
31 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
32 37797 Phạm Đức 1965 Giáo Viên
33 51263 Châu Kim Yến 1994 Sinh Viên
34 47609 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 1991 Cử Nhân
35 58449 Trần Thị Nga 1991 Cử Nhân
36 62862 Nguyễn Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
37 36256 Trần Tiến Đức 1990 Thạc Sỹ
38 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
39 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
40 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
41 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
42 29977 Nguyễn Thị Trang 1992 Sinh Viên
43 41758 Phạm như hoàng lan 1997 Sinh Viên
44 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
45 43893 Nguyễn Thị Kim Dung 1994 Cử Nhân
46 38447 TRẦN TẤN TÀI 1984 Thạc Sỹ
47 34982 Phạm Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
48 52027 Đinh Thị Bích Hường 1995 Sinh Viên
49 49153 Trần Thị Xuân Huỳnh 1990 Giáo Viên
50 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
51 39879 Lê Minh Trung 1998 Sinh Viên
52 41941 Đinh Bá Phú 1991 Cử Nhân
53 54588 Hồ Nguyễn Đoan Vy 1999 Sinh Viên
54 33664 Nguyễn Duy Hải 1996 Sinh Viên
55 50810 Bùi Khánh Đăng 1999 Sinh Viên
56 35345 Võ Cao Cường 1995 Sinh Viên
57 65548 Huỳnh Thị Trúc Huy 1996 Kỹ Sư
58 32765 Nguyễn Thị Khánh Linh 1997 Sinh Viên
59 61463 Vũ Nguyễn Uyên Hân 1999 Sinh Viên
60 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
61 38543 Nguyễn Thị Thảo Uyên 1997 Sinh Viên
62 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
63 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
64 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
65 66828 Châu Hải Nghi 1995 Giáo Viên
66 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
67 39709 Phan thị loan 1992 Cử Nhân
68 34384 Nguyễn Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
69 38459 Phan Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
70 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
71 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
72 42417 Nguyễn Hoàng Thanh 1995 Sinh Viên
73 61741 Trịnh Thị Thúy Ngân 1998 Sinh Viên
74 27007 Nguyễn Thị Hiền 1995 Sinh Viên
75 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
76 57428 Trương Hồng Xuân 1998 Sinh Viên
77 44752 Phạm Nguyễn Duy Bình 1998 Sinh Viên
78 47102 Ngô Văn Phú 1978 Cử Nhân
79 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
80 84709 Nguyễn Minh Thắng 2003 Sinh Viên
81 50684 Lê Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
82 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
83 48022 Huỳnh Phương Thùy 1996 Sinh Viên
84 45301 Phan Thị Phương 1989 Thạc Sỹ
85 60958 Nguyễn Thành Luân 1989 Giáo Viên
86 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
87 62985 Đặng Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
88 32175 Khúc Chí Đoan 1995 Sinh Viên
89 56629 Nguyễn Hữu Hảo 1999 Sinh Viên
90 33277 Lê Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
91 58308 lê thị thu thảo 1994 Cử nhân sư phạm
92 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
93 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
94 53469 Trần Hoàng Nguyễn Phúc 1999 Sinh viên sư phạm
95 32850 Trần Thị Mỹ Oanh 1994 Sinh Viên
96 33300 Nguyễn Thị Minh Thi 1997 Sinh Viên
97 59227 Nguyễn Quỳnh Anh 1998 Sinh viên sư phạm
98 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
99 32957 Nguyễn Thị Kim Mai 1995 Sinh Viên
100 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
101 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
102 56467 Đỗ Văn Thiện 1995 Cử Nhân
103 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
104 38578 Nguyễn Tài Trí 1988 Thạc Sỹ
105 49873 Nguyễn Minh Nhựt 1996 Sinh Viên
106 51825 Phan Thị Ngọc Hà 1998 Sinh Viên
107 41059 Nguyễn Thị ThanhNga 1998 Sinh Viên
108 61133 HOÀNG THỊ THANH LOAN 1988 Cử nhân sư phạm
109 31811 Phạm phương ly 1997 Sinh Viên
110 85978 Lý Tuyết Vy 2004 Sinh Viên
111 54466 Võ Thanh Thủy 1992 Cử Nhân
112 85816 Lê Nguyễn Phúc Khang Ninh 2006 Sinh viên sư phạm
113 52378 Lê Thị Hiền 1990 Cử Nhân
114 63762 Phạm Hoàng Ngọc Trân 1999 Cử Nhân
115 51038 Võ Kiều Hân 1998 Sinh Viên
116 85981 Nguyễn Thanh Toàn 2006 Sinh Viên
117 53925 Trần Khắc Duy 1995 Cử Nhân
118 39739 Nguyễn Thanh Sang 1991 Kỹ Sư
119 62600 Nguyễn Thị Bích Trâm 1996 Cử nhân sư phạm
120 51021 Lê Dương Ngọc 1993 Cử nhân sư phạm
121 38380 Vũ Thị Ngân 1994 Giáo Viên
122 36215 Trần Hoàng Kim Phụng 1997 Sinh Viên
123 27439 Vũ Thị Tuyết Ngọc 1988 Giáo Viên
124 61800 Nguyễn Thị Hương Giang 1994 Cử Nhân
125 43639 Tạ Thị Kim Son 1994 Cử Nhân
126 32839 Phan Quân Thụy 1996 Sinh Viên
127 32249 Nguyễn Hương Quỳnh 1995 Sinh Viên
128 37939 Nguyễn Thị Linh 1992 Cử Nhân
129 63978 Nguyễn Thị Hoàng Châu 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92936656
Your IP : 216.73.216.42