• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 26006 Trương Thị Kim Ngọc 1989 Giáo Viên
2 78102 Bùi Thị Duyên 1999 Sinh Viên
3 38466 Nguyễn vân anh 1989 Cử Nhân
4 78290 Ho tran kien quan 2002 Sinh Viên
5 39362 Nguyễn Thị Kim Oanh 1994 Cử Nhân
6 76269 Thái Hồng Điệp 1995 Giáo Viên
7 75301 Phạm Thúy Nga 1976 Giáo Viên
8 77498 Khổng Minh Thành 1997 Kỹ Sư
9 85505 Phạm Thị Minh Phương 2006 Sinh Viên
10 78252 Nguyễn Kim Thạch 2002 Sinh Viên
11 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
12 22499 Lương Hoàng Kim 1993 Giáo Viên
13 50773 Ung Thanh Tân 1996 Giáo Viên
14 79470 Nguyễn Thanh Hương 1990 Cử Nhân
15 76193 Lê Hoàng Minh Anh 2001 Sinh Viên
16 70754 Nguyễn Phạm Nam Dương 2000 Sinh Viên
17 76483 Châu Võ Thanh Sơn 1998 Sinh Viên
18 59174 Trần Thị Hà 1999 Sinh Viên
19 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
20 59773 LÝ NHÃ SA 1999 Sinh Viên
21 74435 Trần Thị Huệ Phương 1980 Cử Nhân
22 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
23 75819 Nguyễn Ngọc Ái Nhi 2001 Sinh Viên
24 79909 Lê Thanh Huy 2000 Sinh Viên
25 76965 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Giáo Viên
26 80730 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
27 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
28 79049 Phạm Minh Duy 1990 Giáo Viên
29 82808 Nguyễn Quang Khải 2004 Sinh Viên
30 80659 Vương Yến Vân 2003 Cử Nhân
31 60407 Hồ Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
32 77897 Ngô Xuân Thủy 1984 Cử Nhân
33 75528 Nguyễn Thị Linh Huệ 1994 Cử Nhân
34 80963 Phạm Thị Thu Trang 1997 Cử Nhân
35 40110 Đặng Thị Thu Hằng 1995 Giáo Viên
36 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
37 84789 Bùi Lâm Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
38 76477 NGUYỄN PHÚC THẢO PHƯƠNG 1999 Sinh Viên
39 72509 Huỳnh Thị Báu 1997 Kỹ Sư
40 62584 Phạm Lê Thị Hồng Diễm 1996 Cử nhân sư phạm
41 76998 Lê Đức Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
42 85268 Lê Minh Tình 2006 Sinh Viên
43 66394 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
44 79840 Nguyễn Thị Thiên Thạch 2002 Sinh Viên
45 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
46 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
47 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
48 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
49 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
50 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
51 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
52 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
53 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
54 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
55 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
56 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
57 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
58 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
59 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
60 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
61 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
62 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
63 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
64 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
65 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
66 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
67 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
68 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
69 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
70 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
71 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
72 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
73 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
74 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
75 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
76 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
77 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
78 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
79 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
80 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
81 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
82 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
83 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
84 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
85 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
86 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
87 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
88 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
89 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
90 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
91 76750 SAng 2001 Sinh Viên
92 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
93 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
94 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
95 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
96 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
97 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
98 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
99 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
100 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
101 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
102 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
103 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
104 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
105 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
106 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
107 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
108 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
109 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
110 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
111 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
112 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
113 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
114 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
115 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
116 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
117 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
118 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
119 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
120 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
121 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
122 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
123 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
124 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
125 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
126 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
127 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
128 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
129 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
130 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
131 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
132 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
133 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
134 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
135 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
136 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
137 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
138 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
139 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
140 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
141 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
142 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
143 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
144 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
145 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
146 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
147 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
148 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
149 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
150 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
151 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
152 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
153 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
154 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
155 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
156 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
157 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
158 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
159 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
160 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
161 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
162 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
163 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
164 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
165 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
166 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913903
Your IP : 216.73.216.42