• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 25516 Thành Nữ Ni Sa 1993 Cử Nhân
2 31764 Đồng Thị Tươi 1989 Giáo Viên
3 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
4 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
5 77109 Nguyễn Thị Thu 1998 Giáo Viên
6 85301 Trần Tiểu Hân 2002 Sinh Viên
7 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
8 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
9 80389 Nguyễn Trà My 2003 Sinh Viên
10 44359 Hồ Hồng Yến 1997 Giáo Viên
11 28500 Vương Thị Nguyên 1990 Giáo Viên
12 25491 Nguyễn Thị Kim Thoa 1993 Sinh Viên
13 47218 Nguyễn Nhật Linh 1997 Sinh Viên
14 46461 Phạm Thị Hương 1997 Sinh Viên
15 68507 Ngô Thị Phượng 1994 Giáo Viên
16 81073 NGUYỄN THỊ XUÂN 1984 Giáo Viên
17 74150 Đặng Phương Thảo 1994 Cử Nhân
18 66197 Nguyễn Vinh Phước 2000 Cử Nhân
19 79976 lê đăng khoa 2003 Sinh Viên
20 84595 Lưu Gia Linh 2000 Giáo Viên
21 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
22 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
23 85226 Trần Quốc Hưng 2001 Sinh Viên
24 64531 Nguyễn Thanh Sinh 1996 Sinh Viên
25 47049 Trương Kim Chi 1995 Giáo Viên
26 53813 Huỳnh Anh Nhật Vy 1998 Sinh Viên
27 45226 Nguyễn Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
28 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
29 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
30 23197 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Sinh Viên
31 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
32 75981 Đinh Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
33 32518 Nguyễn Thị Thi 1994 Sinh Viên
34 84116 Tôn Thất Bửu 1999 Thạc Sỹ
35 51928 Thẩm Thị Xánh 1999 Sinh Viên
36 83348 Hà Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
37 82801 Đỗ Trần Việt Dũng 2005 Sinh Viên
38 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
39 60856 Hoàng Lê Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
40 39216 Trần Thị Thùy Linh 1988 Thạc Sỹ
41 27716 trần mạnh hùng 1992 Giáo Viên
42 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
43 68579 Ngô Thị Thùy Linh 1997 Cử nhân sư phạm
44 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
45 55963 Nguyễn Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
46 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
47 79906 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 1994 Giáo Viên
48 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
49 56370 Nguyễn Văn Hùng 1987 Giáo Viên
50 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
51 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
52 33885 phạm hồng việt 1975 Cử Nhân
53 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
54 30423 Trần Thị Ngọc Hằng 1997 Sinh Viên
55 57189 Lê Thị Hồng 1999 Sinh viên sư phạm
56 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
57 57469 Trương Thanh Thu 1996 Sinh Viên
58 48496 Phạm Quang Đông 1988 Thạc Sỹ
59 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
60 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
61 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
62 42219 Phạm thị hoài 1994 Cử Nhân
63 38660 Hồ Hà Ái Diệu 1997 Sinh Viên
64 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
65 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
66 74946 Huỳnh Thị Mỹ 1999 Sinh Viên
67 79023 Trần Công Khôi 2002 Sinh Viên
68 74622 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
69 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
70 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
71 60408 Tạ Thị Thu Trang 1990 Cử nhân sư phạm
72 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
73 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
74 79270 Nguyễn Linh Triều 1995 Cử Nhân
75 58381 Trần Thị Diễm Nga 1990 Cử Nhân
76 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
77 72235 Nguyễn Thị Ngọc Châu 2001 Sinh Viên
78 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
79 86091 Nguyễn Ánh Ngọc 2003 Cử Nhân
80 26004 Dư Hưng Thịnh 1995 Giáo Viên
81 30525 Đào Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
82 80725 Nguyễn Hoàng Phúc 1999 Sinh Viên
83 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
84 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
85 79314 Đặng Thanh Sang 1994 Kỹ Sư
86 82885 Phạm Nguyễn Công Thành 2003 Sinh Viên
87 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
88 34531 Phạm Thị Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
89 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
90 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
91 70124 Nguyễn Ánh Lan Anh 1995 Cử nhân sư phạm
92 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
93 36963 Nguyễn Trung Hoà 1996 Sinh Viên
94 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
95 84574 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
96 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
97 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
98 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
99 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
100 61267 Nguyễn Thị Thu Hoài 1999 Sinh Viên
101 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
102 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
103 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
104 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
105 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
106 51606 Nguyễn Văn Phong 1979 Cử nhân sư phạm
107 49570 Nguyễn Dũng 1988 Giáo Viên
108 21446 Nguyễn Quang Phú 1991 Cử Nhân
109 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
110 51423 Nguyễn Tấn Tùng 1992 Giáo Viên
111 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
112 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
113 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
114 55020 Đỗ Hà Huyền Linh 1999 Sinh Viên
115 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
116 72719 Bùi Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
117 52612 Lê Công Trợ 1996 Cử nhân sư phạm
118 47964 Đoàn Hoàng Giang 1996 Sinh Viên
119 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
120 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
121 77615 Trương Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
122 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
123 28391 Hoàng Thị Ngân 1991 Giáo Viên
124 41413 Hoàng Hải 1992 Thạc Sỹ
125 48292 Hoàng Thị Liên 1988 Cử Nhân
126 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
127 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
128 85034 HỒ LÊ UYÊN 1995 Giáo Viên
129 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
130 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
131 72376 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
132 79979 TRẦN HOÀI MAI ANH 1992 Cử Nhân
133 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
134 38386 Đỗ Cẩm Nhung 1994 Cử Nhân
135 54667 Lê Thanh Út 1993 Kỹ Sư
136 78203 Nguyễn Thị Ngọc Đào 1998 Giáo Viên
137 29512 Tạ Thị Kim Loan 1990 Cử Nhân
138 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
139 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
140 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
141 27975 TÀI NỮ PHƯƠNG UY 1990 Cử Nhân
142 32993 Nguyễn Thị Mộng Trinh 1997 Sinh Viên
143 78223 K’ Luân 1998 Sinh Viên
144 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
145 84092 Trần thành đạt 2005 Sinh Viên
146 71707 Trần Thị Hồng Nhung 1999 Cử Nhân
147 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
148 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
149 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
150 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
151 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
152 76743 Trần Thị Mẫn 1995 Kỹ Sư
153 80018 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 2003 Sinh Viên
154 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280998
Your IP: Loading...