• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 24467 nguyễn Thanh Hoa 1991 Giáo Viên
2 85606 Nguyễn Ngọc Chân Phương 2005 Sinh Viên
3 30510 Nguyễn Thiên Thư 1995 Sinh Viên
4 6173 Cao Thanh Hằng 1995 Cử Nhân
5 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
6 78742 Lê Thị Hồng Hạnh 2001 Sinh Viên
7 40717 Trần Văn Hiếu 1998 Sinh Viên
8 34328 Trần Bích Thùy 1995 Cử Nhân
9 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
10 47037 Lê Thị Nguyệt Nga 1994 Giáo Viên
11 44306 Hà Thị Hải Linh 1997 Sinh Viên
12 56330 Trần Minh Xinh 1998 Sinh Viên
13 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
14 80060 Nguyễn Thị Yến Nhi 2002 Sinh Viên
15 20562 Lê Thị Hương Diệp 1991 Sinh Viên
16 39408 Đỗ Thùy Trang 1992 Cử Nhân
17 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
18 31571 Võ Ngọc Quỳnh Trâm 1995 Sinh Viên
19 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
20 60462 Nguyễn Hoàng Lâm 1995 Sinh Viên
21 46712 Lê Thị Hà Giang 1996 Giáo Viên
22 71004 Phạm Thanh Tòng 1997 Giáo Viên
23 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
24 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
25 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
26 75860 Hoàng Thị Hằng 2001 Sinh Viên
27 33857 Vu Thi Thanh Thuy 1994 Sinh Viên
28 85177 Nguyễn Tuyết Quỳnh 2004 Sinh Viên
29 58223 Nguyễn Trần Anh Khoa 1997 Sinh Viên
30 29560 Nguyễn Hoàng Hàn Uyên 1994 Sinh Viên
31 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
32 21974 Cao Phạm Hảo Lam 1994 Sinh Viên
33 29371 Trần Văn Thái 1994 Cử Nhân
34 34476 Bùi Thị Kim Thuận 1993 Giáo Viên
35 38092 Trần Cao Ngọc Nhi 1983 Giáo Viên
36 33193 Phạm Ngọc Tuyền 1993 Cử Nhân
37 67188 Nguyễn Thị Mười 2000 Cử Nhân
38 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
39 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
40 75050 Đặng Khang 2001 Cử Nhân
41 58197 Huỳnh Thị Vân An 1993 Cử Nhân
42 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
43 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
44 76750 SAng 2001 Sinh Viên
45 48369 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1984 Giáo Viên
46 62854 Nguyễn Văn Hiếu 1989 Cử Nhân
47 49204 Đỗ Minh Nhân 1981 Giáo Viên
48 39370 Trần Huyền Trân 1992 Cử Nhân
49 58174 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1994 Giáo Viên
50 42729 Trần Thành Đạt 1996 Sinh Viên
51 51707 Lê Thị Lam Linh 1997 Sinh Viên
52 81202 Nguyễn Thị Thảo Quỳnh 2003 Cử Nhân
53 32186 Nguyễn Thị Thanh Thư 1996 Sinh Viên
54 37056 Nguyễn Đình Vệ 1990 Cử Nhân
55 80172 Nguyễn Hồng Hạnh 2003 Sinh viên sư phạm
56 53997 Trương Thị Mỹ Linh 1994 Cử nhân sư phạm
57 86097 Võ Lê Thanh Tuyền 2002 Sinh Viên
58 77815 Nguyễn Thị Minh Thùy 1983 Giáo Viên
59 82997 Lê Thị Dung 1994 Giáo Viên
60 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
61 25516 Thành Nữ Ni Sa 1993 Cử Nhân
62 31764 Đồng Thị Tươi 1989 Giáo Viên
63 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
64 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
65 77109 Nguyễn Thị Thu 1998 Giáo Viên
66 85301 Trần Tiểu Hân 2002 Sinh Viên
67 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
68 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
69 80389 Nguyễn Trà My 2003 Sinh Viên
70 44359 Hồ Hồng Yến 1997 Giáo Viên
71 28500 Vương Thị Nguyên 1990 Giáo Viên
72 25491 Nguyễn Thị Kim Thoa 1993 Sinh Viên
73 47218 Nguyễn Nhật Linh 1997 Sinh Viên
74 46461 Phạm Thị Hương 1997 Sinh Viên
75 68507 Ngô Thị Phượng 1994 Giáo Viên
76 81073 NGUYỄN THỊ XUÂN 1984 Giáo Viên
77 74150 Đặng Phương Thảo 1994 Cử Nhân
78 66197 Nguyễn Vinh Phước 2000 Cử Nhân
79 79976 lê đăng khoa 2003 Sinh Viên
80 84595 Lưu Gia Linh 2000 Giáo Viên
81 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
82 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
83 85226 Trần Quốc Hưng 2001 Sinh Viên
84 64531 Nguyễn Thanh Sinh 1996 Sinh Viên
85 47049 Trương Kim Chi 1995 Giáo Viên
86 53813 Huỳnh Anh Nhật Vy 1998 Sinh Viên
87 45226 Nguyễn Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
88 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
89 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
90 23197 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Sinh Viên
91 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
92 75981 Đinh Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
93 32518 Nguyễn Thị Thi 1994 Sinh Viên
94 84116 Tôn Thất Bửu 1999 Thạc Sỹ
95 51928 Thẩm Thị Xánh 1999 Sinh Viên
96 83348 Hà Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
97 82801 Đỗ Trần Việt Dũng 2005 Sinh Viên
98 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
99 60856 Hoàng Lê Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
100 39216 Trần Thị Thùy Linh 1988 Thạc Sỹ
101 27716 trần mạnh hùng 1992 Giáo Viên
102 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
103 68579 Ngô Thị Thùy Linh 1997 Cử nhân sư phạm
104 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
105 55963 Nguyễn Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
106 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
107 79906 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 1994 Giáo Viên
108 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
109 56370 Nguyễn Văn Hùng 1987 Giáo Viên
110 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
111 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
112 33885 phạm hồng việt 1975 Cử Nhân
113 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
114 30423 Trần Thị Ngọc Hằng 1997 Sinh Viên
115 57189 Lê Thị Hồng 1999 Sinh viên sư phạm
116 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
117 57469 Trương Thanh Thu 1996 Sinh Viên
118 48496 Phạm Quang Đông 1988 Thạc Sỹ
119 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
120 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
121 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
122 42219 Phạm thị hoài 1994 Cử Nhân
123 38660 Hồ Hà Ái Diệu 1997 Sinh Viên
124 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
125 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
126 74946 Huỳnh Thị Mỹ 1999 Sinh Viên
127 79023 Trần Công Khôi 2002 Sinh Viên
128 74622 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
129 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
130 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
131 60408 Tạ Thị Thu Trang 1990 Cử nhân sư phạm
132 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
133 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
134 79270 Nguyễn Linh Triều 1995 Cử Nhân
135 58381 Trần Thị Diễm Nga 1990 Cử Nhân
136 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
137 72235 Nguyễn Thị Ngọc Châu 2001 Sinh Viên
138 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
139 86091 Nguyễn Ánh Ngọc 2003 Cử Nhân
140 26004 Dư Hưng Thịnh 1995 Giáo Viên
141 30525 Đào Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
142 80725 Nguyễn Hoàng Phúc 1999 Sinh Viên
143 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
144 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
145 79314 Đặng Thanh Sang 1994 Kỹ Sư
146 82885 Phạm Nguyễn Công Thành 2003 Sinh Viên
147 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
148 34531 Phạm Thị Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
149 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
150 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
151 70124 Nguyễn Ánh Lan Anh 1995 Cử nhân sư phạm
152 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
153 36963 Nguyễn Trung Hoà 1996 Sinh Viên
154 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
155 84574 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
156 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
157 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
158 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
159 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
160 61267 Nguyễn Thị Thu Hoài 1999 Sinh Viên
161 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
162 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
163 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
164 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
165 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
166 51606 Nguyễn Văn Phong 1979 Cử nhân sư phạm
167 49570 Nguyễn Dũng 1988 Giáo Viên
168 21446 Nguyễn Quang Phú 1991 Cử Nhân
169 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
170 51423 Nguyễn Tấn Tùng 1992 Giáo Viên
171 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
172 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
173 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
174 55020 Đỗ Hà Huyền Linh 1999 Sinh Viên
175 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
176 72719 Bùi Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
177 52612 Lê Công Trợ 1996 Cử nhân sư phạm
178 47964 Đoàn Hoàng Giang 1996 Sinh Viên
179 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
180 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
181 77615 Trương Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
182 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
183 28391 Hoàng Thị Ngân 1991 Giáo Viên
184 41413 Hoàng Hải 1992 Thạc Sỹ
185 48292 Hoàng Thị Liên 1988 Cử Nhân
186 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
187 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
188 85034 HỒ LÊ UYÊN 1995 Giáo Viên
189 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
190 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
191 72376 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
192 79979 TRẦN HOÀI MAI ANH 1992 Cử Nhân
193 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
194 38386 Đỗ Cẩm Nhung 1994 Cử Nhân
195 54667 Lê Thanh Út 1993 Kỹ Sư
196 78203 Nguyễn Thị Ngọc Đào 1998 Giáo Viên
197 29512 Tạ Thị Kim Loan 1990 Cử Nhân
198 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
199 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
200 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
201 27975 TÀI NỮ PHƯƠNG UY 1990 Cử Nhân
202 32993 Nguyễn Thị Mộng Trinh 1997 Sinh Viên
203 78223 K’ Luân 1998 Sinh Viên
204 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
205 84092 Trần thành đạt 2005 Sinh Viên
206 71707 Trần Thị Hồng Nhung 1999 Cử Nhân
207 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
208 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
209 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
210 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
211 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
212 76743 Trần Thị Mẫn 1995 Kỹ Sư
213 80018 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 2003 Sinh Viên
214 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281003
Your IP: Loading...