• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 2352 Trương Thị Kim Loan 1996 Sinh Viên
2 48192 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1995 Cử nhân sư phạm
3 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
4 28519 Phan Mộng Kha 1995 Sinh Viên
5 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
6 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
7 47987 Bùi Duy Phú 1992 Giáo Viên
8 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
9 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
10 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
11 3090 Nguyễn Văn Trình 1994 Sinh Viên
12 70046 Nguyễn Phước Sang 2000 Cử Nhân
13 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
14 65048 Lê Đình Thủy Tiên 1997 Sinh viên sư phạm
15 432 Lê Thành Thuận 1992 Sinh Viên
16 32235 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
17 33772 Đặng Thị Quý 1993 Cử Nhân
18 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
19 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
20 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
21 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
22 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
23 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
24 57243 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Cử Nhân
25 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
26 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
27 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
28 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
29 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
30 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
31 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
32 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
33 63446 Nguyễn Thị Bình 1991 Giáo Viên
34 28527 Nguyễn Thị Lành 1993 Giáo Viên
35 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
36 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
37 51445 Lương Văn Thuận 1995 Sinh Viên
38 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
39 40696 Trần Thị Nhật Huỳnh 1997 Sinh Viên
40 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
41 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
42 28344 Nguyễn Minh Thư 1993 Cử Nhân
43 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
44 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
45 4943 Nguyễn Châu Đại Dương 1994 Sinh Viên
46 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
47 4734 Lê Đỗ Chuyên 1990 Sinh Viên
48 31472 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1994 Sinh Viên
49 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
50 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
51 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
52 22020 Bùi Kim Phú 1991 Cử Nhân
53 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
54 79150 Nguyễn Thị Quỳnh Thư 2001 Sinh Viên
55 33688 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
56 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
57 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
58 48599 Phạm Thị Huyền Châm 1997 Sinh Viên
59 77889 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
60 23477 Võ thị Hồng Lan 1952 Giáo Viên
61 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
62 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
63 42498 Nguyễn Thị Thu Ba 1990 Cử Nhân
64 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
65 45252 Nguyễn Văn Nhật 1998 Sinh Viên
66 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
67 605 Nguyễn thị hòa 1993 Sinh Viên
68 44967 Lê Thị Hiền 1979 Giáo Viên
69 84508 Phạm Ngọc Phương Nghi 2005 Sinh Viên
70 28685 Đỗ Anh Thư 1987 Thạc Sỹ
71 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
72 82044 Đoàn thị Mỹ trang 1999 Giáo Viên
73 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
74 1635 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1991 Giáo Viên
75 65290 Nguyễn Thị Dịu 1992 Giáo Viên
76 70895 Chu Thị Thùy Giang 1995 Cử Nhân
77 41828 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
78 43785 Phạm Anh Thùy An 1995 Giáo Viên
79 56286 Nguyễn Minh Thắng 1978 Giáo Viên
80 77084 Trần Yến Nhi 2001 Sinh Viên
81 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
82 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
83 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
84 22646 Nguyễn Lê Gia Phụng 1996 Cử Nhân
85 35622 Mai Đình Kế 1987 Cử Nhân
86 32497 Hồ Thị Mỵ 1984 Thạc Sỹ
87 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
88 78482 Trịnh Thị Anh Đào 2002 Sinh Viên
89 67306 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
90 37653 Vũ Quốc Thông 1978 Giáo Viên
91 76525 Ngô Ngọc Nhớ 1981 Cử Nhân
92 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
93 49154 TRỊNH LÝ HUỲNH 1994 Giáo Viên
94 27151 Ninh Đình Luyện 1993 Sinh Viên
95 64052 Nguyễn Thị Hằng 1996 Giáo Viên
96 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
97 78732 Lê Thị Chúc Ngân 2000 Sinh Viên
98 36372 Phạm Thị Huyền Trang 1991 Cử Nhân
99 2022 Mã Thị Thùy Trinh 1995 Sinh Viên
100 75307 PHẠM HOÀNG THỦY TIÊN 1996 Giáo Viên
101 28797 Nguyễn Thị Thúy 1985 Giáo Viên
102 57451 Nguyễn Thị Trường Vy 1998 Giáo Viên
103 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
104 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
105 67154 Nguyễn thị thảo 2000 Sinh Viên
106 79675 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
107 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
108 79154 Nguyễn Trần Anh Thư 2000 Sinh Viên
109 29595 Thầy Kevin 1974 Giáo Viên
110 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
111 70968 NGUYỄN TRẦN NGỌC TRÂM 2000 Sinh Viên
112 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
113 36026 Phan Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
114 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
115 43271 Võ Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
116 75982 Lê Sỹ Dương 1999 Sinh Viên
117 76324 Đặng Thị Anh Thư 2000 Sinh Viên
118 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
119 74508 Nguyễn Thị Kim Anh 1986 Cử nhân sư phạm
120 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281804
Your IP: Loading...