• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 22568 Đỗ Văn Nhật 1986 Giáo Viên
2 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
3 83980 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 2004 Sinh Viên
4 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
5 64605 Chế Nguyễn Thanh Thảo 2000 Sinh Viên
6 83828 Trần Thu Hà 2001 Cử Nhân
7 34882 Phạm Ngọc Bích 1985 Giáo Viên
8 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
9 30329 Mai Hữu Thắng 1997 Sinh Viên
10 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
11 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
12 47793 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Sinh Viên
13 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
14 36350 Đặng Hồng Dương 1993 Kỹ Sư
15 81928 Phan Thị Thanh Ngân 2003 Cử Nhân
16 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
17 81667 NGUYỄN HỒNG HUYNH 1994 Giáo Viên
18 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
19 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
20 59689 Phạm Tú Huỳnh 1998 Sinh viên sư phạm
21 29722 Đỗ Kiều Giang 1993 Sinh Viên
22 5973 Mai Thị Thanh Nga 1996 Sinh Viên
23 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Cử Nhân
24 47498 Hồ Thanh Thanh 1991 Cử Nhân
25 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
26 54377 Nguyễn Thị Hà Vy 1994 Cử Nhân
27 25710 Phạm thị Linh 1993 Sinh Viên
28 49791 Võ Thị Bảo Yến 1994 Cử Nhân
29 37132 Lê Thị Tố Uyên 1996 Sinh Viên
30 36475 Nguyễn Việt Vương 1994 Sinh Viên
31 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
32 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
33 54379 Phạm Phú Uyên Phương 1999 Sinh Viên
34 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
35 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
36 30373 Hồ Thị Cương 1990 Giáo Viên
37 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
38 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
39 82220 Lê Đặng Ngọc Diễm 1997 Giáo Viên
40 26204 NGUYỄN VĂN GIỎI 1996 Sinh Viên
41 54329 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
42 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
43 47061 Nguyễn Hồng Nhung 1990 Cử Nhân
44 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
45 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
46 81779 Bùi Phương Thảo 2004 Sinh Viên
47 81767 Lê Kiều Anh 2002 Cử Nhân
48 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
49 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
50 83716 Bùi Thanh Thu 2005 Sinh Viên
51 67513 Phạm Nguyễn Ngọc Châu 2000 Sinh Viên
52 70311 Nguyễn Công Hoan 2001 Cử Nhân
53 27471 Đoàn Minh Đạt 1991 Cử Nhân
54 83929 Trần Khánh Vân 2003 Cử Nhân
55 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
56 81252 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Cử Nhân
57 82943 Trần Thị Nguyên Bình 2000 Cử Nhân
58 81230 Trương Thị Quý Thảo 2003 Cử Nhân
59 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
60 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
61 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
62 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
63 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
64 81629 Võ Thị Thái Hà 2003 Cử Nhân
65 81348 Nguyễn Trang Nhung 2004 Sinh Viên
66 81884 Nguyễn Minh Xuân 1997 Cử Nhân
67 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
68 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
69 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Cử Nhân
70 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
71 81284 Nguyễn Hoàng Bảo 2003 Cử Nhân
72 32454 ngô đặng hồng phương 1991 Sinh Viên
73 54350 La Nhật Tiên 1996 Sinh Viên
74 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
75 81830 Lê Vũ Cẩm Nguyên 2002 Sinh Viên
76 81798 Lâm Tuấn Kiệt 2003 Cử nhân sư phạm
77 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
78 67556 Nguyễn Đức Thắng 2001 Sinh Viên
79 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
80 6249 Phan Thị Gấm 1992 Cử Nhân
81 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
82 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
83 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
84 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
85 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
86 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
87 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
88 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
89 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
90 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
91 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
92 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
93 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
94 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
95 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
96 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
97 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
98 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
99 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
100 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
101 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
102 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
103 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
104 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
105 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
106 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
107 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
108 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
109 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
110 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
111 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
112 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
113 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
114 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
115 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
116 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
117 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
118 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
119 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
120 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
121 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
122 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
123 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
124 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
125 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
126 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
127 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
128 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
129 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
130 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
131 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
132 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
133 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
134 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
135 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
136 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
137 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
138 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
139 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
140 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
141 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
142 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
143 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
144 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
145 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
146 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
147 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
148 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
149 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
150 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
151 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
152 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
153 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
154 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
155 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
156 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
157 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
158 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
159 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
160 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
161 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
162 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
163 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
164 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
165 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
166 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
167 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
168 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
169 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
170 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
171 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
172 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
173 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
174 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
175 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
176 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
177 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
178 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
179 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
180 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
181 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
182 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
183 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
184 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
185 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
186 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
187 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
188 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
189 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
190 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
191 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
192 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
193 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
194 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
195 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
196 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
197 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
198 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
199 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
200 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
201 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
202 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
203 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
204 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
205 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
206 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
207 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
208 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
209 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
210 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
211 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
212 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
213 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
214 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
215 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
216 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
217 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
218 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
219 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
220 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
221 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
222 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
223 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
224 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
225 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
226 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
227 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
228 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
229 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
230 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
231 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
232 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
233 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
234 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
235 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
236 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
237 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
238 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
239 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
240 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
241 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
242 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
243 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
244 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
245 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
246 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
247 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
248 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
249 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
250 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
251 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
252 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
253 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
254 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
255 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
256 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
257 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
258 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
259 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
260 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
261 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
262 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
263 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
264 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
265 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
266 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260680
Your IP: Loading...