• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
2 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
3 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
4 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
5 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
6 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
7 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
8 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
9 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
10 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
11 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
12 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
13 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
14 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
15 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
16 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
17 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
18 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
19 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
20 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
21 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
22 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
23 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
24 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
25 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
26 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
27 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
28 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
29 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
30 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
31 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
32 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
33 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
34 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
35 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
36 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
37 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
38 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
39 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
40 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
41 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
42 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
43 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
44 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
45 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
46 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
47 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
48 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
49 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
50 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
51 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
52 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
53 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
54 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
55 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
56 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
57 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
58 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
59 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
60 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
61 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
62 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
63 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
64 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
65 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
66 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
67 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
68 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
69 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
70 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
71 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
72 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
73 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
74 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
75 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
76 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
77 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
78 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
79 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
80 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
81 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
82 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
83 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
84 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
85 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
86 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
87 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
88 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
89 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
90 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
91 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
92 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
93 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
94 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
95 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
96 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
97 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
98 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
99 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
100 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
101 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
102 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
103 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
104 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
105 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
106 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
107 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
108 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
109 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
110 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
111 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
112 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
113 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
114 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
115 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
116 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
117 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
118 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
119 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
120 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
121 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
122 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
123 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
124 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
125 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
126 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
127 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
128 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
129 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
130 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
131 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
132 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
133 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
134 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
135 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
136 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
137 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
138 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
139 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
140 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
141 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
142 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
143 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
144 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
145 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
146 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
147 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
148 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
149 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
150 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
151 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
152 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
153 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
154 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
155 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
156 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
157 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
158 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
159 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
160 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
161 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
162 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
163 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
164 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
165 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
166 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
167 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
168 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
169 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
170 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
171 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
172 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
173 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
174 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
175 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
176 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
177 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
178 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
179 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
180 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
181 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
182 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
183 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
184 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
185 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
186 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287361
Your IP: Loading...