• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 20399 Nguyễn Thị Thu Thảo 1988 Cử Nhân
2 68103 Trương Thị Nho 1999 Sinh Viên
3 68528 Phạm Thị Minh Thùy 1997 Giáo Viên
4 80499 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 2002 Sinh viên sư phạm
5 65820 Tiêu Cảnh Liên 2000 Sinh Viên
6 85171 Thân Phúc Khang 2006 Sinh Viên
7 34655 Tải Đặng Bảo Trân 1992 Cử Nhân
8 76209 Đặng Trần Phương Uyên 2000 Cử Nhân
9 46840 Nguyễn Thị Yến Thi 1993 Cử Nhân
10 34244 Phạm Thị Huyền 1990 Cử Nhân
11 80849 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH 1995 Giáo Viên
12 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
13 67189 Trần Thị Mỹ Đức 1979 Thạc Sỹ
14 41640 Nguyễn Trần Trâm Anh 1995 Giáo Viên
15 49562 Hà Thị Diệu 1992 Giáo Viên
16 70813 Nguyễn Như Huyền 1994 Giáo Viên
17 59012 Phạm Thị Hoài 1995 Giáo Viên
18 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
19 71269 Đặng Lê Thuỷ Thanh 1994 Giáo Viên
20 44261 Nguyễn Châu Ngọc Trâm 1981 Giáo Viên
21 77607 Âu Tuấn Kiệt 2001 Sinh Viên
22 69135 Lê Đức Cảnh 2000 Sinh Viên
23 50412 Nguyễn Thị Hằng 1993 Giáo Viên
24 27359 Cao Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
25 69024 Vũ Thị Khánh Chi 1999 Sinh Viên
26 64584 Lê Thị Kim Ngọc 1999 Sinh Viên
27 82084 Nguyễn Đỗ Kim Ánh 2003 Sinh Viên
28 36901 Nguyễn Huỳnh Nhã Trúc 1993 Giáo Viên
29 79723 Đoàn Duyên 1991 Giáo Viên
30 74246 Trương Ánh Mai 1990 Giáo Viên
31 80767 Danh Hưởng 1990 Cử Nhân
32 43903 Nguyễn Thị Phương Lan 1990 Cử Nhân
33 77031 Cao Thái Dương 2001 Sinh Viên
34 57359 Phan Thị Thuỳ Dung 1999 Sinh Viên
35 51564 Nguyễn Đỗ Uyên Danh 1994 Cử nhân sư phạm
36 61017 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1997 Giáo Viên
37 82203 Trần Hà Vân Anh 2003 Sinh Viên
38 75713 Nguyễn Ngọc Huỳnh Ngân 1991 Cử Nhân
39 83164 Trương Thị Minh Phước 2004 Sinh Viên
40 49880 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
41 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
42 68832 Huỳnh Ngọc Anh thư 1999 Sinh Viên
43 48172 Nghiêm Bảo Hiếu 1995 Sinh viên sư phạm
44 74737 Nguyễn Thị Thùy Trang 2000 Sinh Viên
45 51495 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên 1979 Cử nhân sư phạm
46 64694 Trần Xuân Phú 2000 Sinh Viên
47 79614 Đặng Thị Hoàng Uyên 2002 Sinh Viên
48 80470 Huỳnh Hoàng Trâm 2003 Sinh Viên
49 84333 Nguyễn Mạnh Như Tường 2004 Sinh Viên
50 62969 Phạm Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
51 56995 Trần Thị Thanh Hằng 1998 Cử Nhân
52 77393 Vi Diễm Quỳnh 2002 Sinh Viên
53 36826 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1989 Giáo Viên
54 62608 Lê Thị Kim Thoa 1999 Sinh Viên
55 60759 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1998 Kỹ Sư
56 81602 Võ Hoài Bảo Ngân 2004 Sinh Viên
57 47824 Mai Hoàng Yến 1993 Cử Nhân
58 44187 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
59 77812 Bùi Khánh Huyền 2001 Sinh Viên
60 46599 Trần Thị Cẩm Loan 1990 Giáo Viên
61 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
62 70627 Huỳnh Thị Như Phương 1999 Sinh Viên
63 37665 Đỗ Khắc Thịnh 1994 Bằng Khác
64 50273 Đỗ Út Lộc 1989 Giáo Viên
65 77165 Nguyễn Tùng Lâm 1996 Thạc Sỹ
66 80565 Dương Khánh Linh 2003 Sinh Viên
67 56221 Hồ Thị Phương Mai 1997 Giáo Viên
68 64813 Khưu Thị Thanh Thảo 1995 Cử nhân sư phạm
69 48308 Trần Thị Gấm 1998 Giáo Viên
70 68197 Lê Thị Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
71 70717 Đặng Minh Trang 2000 Sinh Viên
72 62176 Lê Đức Truyền 1998 Cử Nhân
73 79037 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
74 47438 Phan Thị Trang 1989 Giáo Viên
75 44060 Nguyễn như ngoc 1986 Giáo Viên
76 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
77 61016 Nguyễn Thị Kiều Liên 1990 Giáo Viên
78 84606 Lê Đoàn Hoàng Anh 2002 Sinh viên sư phạm
79 46830 Nguyễn Ngọc Quang 1992 Giáo Viên
80 80093 Nguyễn Thị Anh 1990 Giáo Viên
81 49555 Hoàng Đình Phong 1994 Giáo Viên
82 77434 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Cử Nhân
83 71223 NGUYỄN THỊ ÁNH HƯƠNG 1961 Cử Nhân
84 76953 Phan Huỳnh Minh Tuấn 1999 Sinh Viên
85 79811 Huynh Van Kieu 1992 Cử nhân sư phạm
86 84065 Huỳnh Ngọc Sang 2005 Sinh Viên
87 80569 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
88 59800 Lê Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
89 73344 Hằng Vũ 1995 Giáo Viên
90 60978 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử nhân sư phạm
91 59807 Nguyễn Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
92 81256 Nguyễn Thị Như Huỳnh 2002 Sinh Viên
93 75567 Nguyễn Thị Tuyết Vĩ 2001 Sinh Viên
94 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
95 84087 Bùi Huỳnh Phi 2000 Cử Nhân
96 52670 Trần Thị Minh Anh 1999 Sinh Viên
97 77225 Phạm Triển 1999 Sinh Viên
98 83038 Bùi Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
99 48169 Võ Thị Hương 1992 Giáo Viên
100 49235 Nguyễn Thị Kiều Ân 1995 Thạc Sỹ
101 69453 Trần Thị Xanh 1968 Giáo Viên
102 59990 Nguyễn Thị Hoài Phương 1999 Cử Nhân
103 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
104 57087 Nguyễn Quốc Song Hà 1998 Sinh Viên
105 76790 Phạm Ngọc Trâm 1996 Cử Nhân
106 75011 Nguyễn Thanh Tân 1975 Giáo Viên
107 63519 Nguyễn Thị Thúy 1994 Thạc Sỹ
108 82168 Nguyễn Ngọc Thức 2000 Kỹ Sư
109 75659 Nguyễn Huỳnh Hoàng Vinh 1980 Cử nhân sư phạm
110 75547 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Cử Nhân
111 84465 Võ Hoàng Ánh 2001 Giáo Viên
112 71748 Nguyễn Quốc Công 1999 Sinh Viên
113 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
114 75160 Trần Ngọc Gia Nghi 2001 Sinh viên sư phạm
115 76928 Nguyễn Thị Yến 1994 Giáo Viên
116 74111 NGÔ THỊ VÂN 1999 Cử Nhân
117 78138 Đoàn Gia Hân 2001 Sinh Viên
118 54838 Phạm Thu Huyền 1988 Cử Nhân
119 83591 Võ Đức Tài 2005 Sinh Viên
120 70309 Hoàng Thị Cẩm Vân 1995 Giáo Viên
121 84452 Nguyễn Bảo Anh 2001 Cử Nhân
122 62308 Bùi Thị Hòa 1987 Giáo Viên
123 65562 Cao Hoàng Yến 1999 Sinh Viên
124 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
125 84694 Vũ Thanh Đan 2001 Giáo Viên
126 77470 Đỗ Văn Trung 1999 Sinh Viên
127 84909 Trần Phương Nguyên 2000 Cử Nhân
128 75165 Cao Ngọc Vân Trang 2000 Cử Nhân
129 84254 Nguyễn Thị Hoàng Vy 2004 Sinh Viên
130 84440 Phạm Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
131 40166 dương thị thanh nhi 1990 Giáo Viên
132 44307 Nguyễn Ngọc Tâm 1997 Sinh Viên
133 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
134 70714 Phan Trình Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
135 77996 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
136 63203 Hoàng Thuý Nga 1993 Thạc Sỹ
137 80774 CHU QUỐC THẮNG 1990 Giáo Viên
138 66960 Đỗ Minh Duyên 1986 Kỹ Sư
139 83122 Phạm Nguyễn Minh Như 2002 Sinh Viên
140 74720 Trần Ý Nhi 1993 Cử Nhân
141 82513 Phạm Bảo Trâm 2001 Sinh Viên
142 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
143 72268 Nguyễn Văn Hiếu 1984 Giáo Viên
144 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
145 67781 Đoàn Công Thức 1999 Sinh Viên
146 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
147 80450 Phạm Vân Nhi 2003 Sinh Viên
148 83454 Liêu Gia Minh 2002 Sinh Viên
149 55203 Nguyễn Thị Tâm 1996 Giáo Viên
150 77831 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
151 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
152 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
153 82169 Nguyễn Thị Đoan Trang 2002 Sinh Viên
154 79122 LƯU HỒNG YẾN 1998 Cử Nhân
155 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
156 43176 Đỗ Trần Ngọc Anh 1991 Thạc Sỹ
157 59607 Trần Thị Hải Yến 1990 Thạc Sỹ
158 83105 Mai Nguyễn Nguyên Thảo 2001 Kỹ Sư
159 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
160 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
161 64135 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 1988 Cử nhân sư phạm
162 67106 Trương Hoàng Lý 1991 Giáo Viên
163 80794 Nguyễn Như Đức 1999 Kỹ Sư
164 80827 Nguyễn Tấn Hoàng 2003 Sinh Viên
165 82206 Nguyễn Thị Kim Giang 2002 Sinh Viên
166 56828 Nguyễn Như Quỳnh 1998 Cử Nhân
167 77496 Lưu Thị Huyền Trân 1996 Cử nhân sư phạm
168 80454 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 2003 Sinh Viên
169 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
170 83328 Nguyễn Đăng Hợp 2003 Sinh Viên
171 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
172 64770 Đoàn Việt Vinh 1981 Cử Nhân
173 56102 Dương Thị Thường 1993 Giáo Viên
174 81535 Nguyễn Thanh Trúc 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92910921
Your IP : 216.73.216.42