• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
2 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
3 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
4 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
5 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
6 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
7 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
8 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
9 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
10 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
11 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
12 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
13 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
14 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
15 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
16 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
17 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
18 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
19 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
20 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
21 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
22 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
23 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
24 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
25 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
26 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
27 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
28 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
29 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
30 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
31 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
32 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
33 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
34 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
35 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
36 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
37 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
38 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
39 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
40 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
41 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
42 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
43 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
44 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
45 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
46 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
47 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
48 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
49 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
50 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
51 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
52 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
53 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
54 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
55 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
56 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
57 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
58 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
59 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
60 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
61 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
62 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
63 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
64 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
65 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
66 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
67 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
68 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
69 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
70 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
71 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
72 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
73 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
74 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
75 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
76 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
77 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
78 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
79 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
80 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
81 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
82 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
83 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
84 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
85 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
86 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
87 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
88 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
89 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
90 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
91 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
92 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
93 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
94 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
95 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
96 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
97 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
98 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
99 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
100 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
101 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
102 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
103 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
104 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
105 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
106 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
107 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
108 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
109 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
110 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
111 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
112 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
113 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
114 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
115 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
116 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
117 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
118 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
119 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
120 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281025
Your IP: Loading...