• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 86009 Đặng Bá Phước 2000 Giáo Viên
2 31352 Nguyễn Kim Hiểu 1990 Cử Nhân
3 66397 Lê Thị Nga 1999 Sinh Viên
4 65083 Nguyễn Đoàn Phương Thảo 1999 Sinh Viên
5 47428 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1989 Giáo Viên
6 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
7 57738 Nguyễn Thị Nụ 1999 Sinh Viên
8 41445 Nguyễn Văn Luân 1990 Kỹ Sư
9 41558 Châu Quế Nghi 1995 Sinh Viên
10 66201 Đặng Khánh Toàn 1997 Sinh Viên
11 41016 Lê Thái Diễm Thuý 1993 Cử Nhân
12 64960 Hồ Nguyễn Thùy Trang 2000 Sinh Viên
13 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
14 55846 Nguyễn Ngọc Quý 1990 Cử Nhân
15 28536 Lê Sơn Thanh 1979 Thạc Sỹ
16 65044 Phùng Văn Thuỷ 2000 Sinh Viên
17 39263 Nguyễn Thị Thu Hiền 1987 Cử Nhân
18 41394 Đinh Hữu Thông 1992 Kỹ Sư
19 42835 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1988 Giáo Viên
20 83094 Huỳnh Thiện Bảo 2004 Sinh Viên
21 57193 Trương Văn Đoàn 1999 Sinh Viên
22 48355 Nguyễn Thị Hiền 1994 Cử Nhân
23 60063 Nguyễn Thị Phương Nhi 1996 Giáo Viên
24 65035 Lê Minh Thông 1997 Sinh Viên
25 63196 Đỗ Thị Trang 1987 Giáo Viên
26 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
27 56752 Nguyễn Văn Thiện 1986 Thạc Sỹ
28 69346 Trần Thị Diệu Hoà 1988 Sinh Viên
29 49683 Vũ Ngọc Lan Chi 1992 Cử nhân sư phạm
30 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
31 33504 Nguyễn Thị Thiên Thương 1996 Sinh Viên
32 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
33 43783 Hoàng Trúc Linh 1994 Giáo Viên
34 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
35 57809 Đinh Thị Bích Thủy 1991 Thạc Sỹ
36 66786 Tạ Thanh Phát 1999 Sinh Viên
37 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
38 30299 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
39 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
40 46449 Tran Van Phuong 1978 Cử nhân sư phạm
41 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
42 33286 chu đình việt 1988 Cử Nhân
43 33609 Bùi Duy Ninh 1983 Thạc Sỹ
44 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
45 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
46 85159 Nguyễn Thuỷ Triều Dương 2004 Sinh Viên
47 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
48 49015 Nguyễn Thị Minh Anh 1997 Sinh Viên
49 66528 Lê Văn Hoàng 2000 Sinh Viên
50 32545 Huỳnh Kim Hồng 1993 Cử Nhân
51 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
52 68299 Phạm Sỹ Hiến 1980 Cử Nhân
53 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
54 39079 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1996 Sinh Viên
55 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
56 65890 Đỗ Thị Thúy Quỳnh 2000 Sinh Viên
57 69468 Nguyễn Như Hùng 1996 Cử nhân sư phạm
58 69560 Nguyễn Kim Phượng 1991 Giáo Viên
59 66889 Vũ Thị Thảo Nguyên 2000 Sinh Viên
60 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
61 36191 Trịnh Thị Thanh Xuân 1989 Giáo Viên
62 67008 Võ Ngọc Thuỷ Tiên 1998 Giáo Viên
63 61674 Nguyễn Thanh Hà 1996 Cử nhân sư phạm
64 48889 Phạm Thị Minh Ngọc 1997 Sinh Viên
65 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
66 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
67 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
68 41798 Huỳnh Thụy Hồng Thắm 1994 Sinh Viên
69 61408 Nguyễn Văn Khương 1996 Cử nhân sư phạm
70 42301 đào công lễ 1992 Giáo Viên
71 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
72 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
73 45843 Phạm Thành Thông 1993 Cử Nhân
74 1535 Nguyễn Hữu Lợi 0 Sinh Viên
75 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
76 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
77 56124 Vũ Văn Sơn 1999 Sinh Viên
78 49288 Nguyễn Đoàn Minh Châu 1991 Cử nhân sư phạm
79 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
80 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
81 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
82 66564 Trần Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
83 24082 Trần Mỹ Linh 1995 Cử Nhân
84 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
85 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
86 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
87 83137 Nguyễn Anh Đức 2005 Sinh Viên
88 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
89 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915894
Your IP : 216.73.216.42