• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
2 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
3 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
4 43707 Nguyễn Ngọc Hạnh 1986 Cử Nhân
5 78501 Nguyễn Thị Thanh Nam 1995 Cử Nhân
6 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
7 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
8 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
9 71969 Nguyễn Thị Hằng 2000 Sinh Viên
10 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
11 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
12 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
13 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
14 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
15 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
16 66011 nguyễn thị lụa 1986 Cử Nhân
17 72344 P. Viktor 1980 Thạc Sỹ
18 50950 Nguyễn Thu Trang 1998 Sinh Viên
19 80242 Nguyễn Hoàng Vân 1992 Giáo Viên
20 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
21 78544 Hoàng văn hùng 1989 Kỹ Sư
22 84582 Lê Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
23 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
24 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
25 84678 Nguyễn Thành Tài 2003 Sinh Viên
26 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
27 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
28 51040 Đặng Thị Thi 1997 Cử Nhân
29 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
30 76959 Huỳnh Thị Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
31 78781 Hà Thị Lan 1992 Cử Nhân
32 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
33 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
34 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
35 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
36 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
37 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
38 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
39 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
40 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
41 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
42 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
43 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
44 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
45 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
46 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
47 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
48 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
49 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
50 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
51 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
52 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
53 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
54 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
55 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
56 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
57 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
58 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
59 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
60 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
61 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
62 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
63 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
64 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
65 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
66 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
67 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
68 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
69 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
70 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
71 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
72 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
73 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
74 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
75 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
76 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
77 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
78 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
79 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
80 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
81 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
82 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
83 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
84 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
85 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
86 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
87 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
88 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
89 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
90 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
91 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
92 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
93 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
94 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
95 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
96 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
97 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
98 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
99 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
100 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
101 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
102 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
103 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
104 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
105 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
106 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
107 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
108 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
109 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
110 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
111 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
112 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
113 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
114 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
115 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
116 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
117 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
118 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
119 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
120 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
121 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
122 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
123 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
124 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
125 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
126 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
127 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
128 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
129 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
130 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
131 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
132 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
133 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
134 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
135 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
136 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
137 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
138 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
139 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
140 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
141 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
142 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
143 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
144 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
145 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
146 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
147 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
148 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
149 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
150 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
151 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
152 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
153 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
154 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
155 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
156 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
157 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
158 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
159 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
160 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
161 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
162 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
163 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
164 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
165 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
166 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
167 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
168 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
169 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
170 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
171 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
172 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
173 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
174 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
175 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
176 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
177 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
178 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
179 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
180 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
181 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
182 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
183 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
184 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
185 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
186 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
187 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
188 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
189 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
190 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
191 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
192 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
193 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
194 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
195 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
196 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
197 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
198 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
199 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
200 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
201 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
202 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
203 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
204 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
205 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
206 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
207 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
208 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
209 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
210 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
211 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
212 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
213 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
214 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
215 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
216 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
217 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
218 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287366
Your IP: Loading...