• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85720 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 2006 Sinh Viên
2 82624 Nguyễn Thị Diễm Hương 2003 Sinh Viên
3 72418 Trần Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
4 71761 Nguyễn Thị Ngọc Thu 1993 Giáo Viên
5 51727 Trương Thị Phú 1983 Giáo Viên
6 82217 Hà Ái Minh Thư 1996 Cử Nhân
7 83354 Trần Thị Như Nguyệt 2003 Sinh Viên
8 82625 Lê Hoàng Long 2000 Sinh Viên
9 84619 Lê Uyên 1985 Giáo Viên
10 63310 Phạm Hoàng Trang 1995 Giáo Viên
11 55073 Trần Thảo Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
12 51834 Nguyễn Thúy Hằng 1997 Cử Nhân
13 54437 Bùi Thị Lành 1998 Sinh Viên
14 51884 Lưu thị chi 1998 Sinh Viên
15 84888 Nguyễn phương linh 2004 Sinh Viên
16 81217 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
17 81123 Trần Thị Như Xuân 2001 Sinh Viên
18 82694 Lê Thị Hồng Ân 2004 Sinh Viên
19 81714 Nguyễn Băng Hồng Trang 2003 Sinh Viên
20 82762 Trần Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
21 79988 Phan Gia Hân 1998 Cử Nhân
22 82617 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2002 Sinh Viên
23 66929 Nguyễn Thị Thu Hà 1987 Giáo Viên
24 63320 Phạm Hiếu 2000 Sinh Viên
25 71742 Nguyễn Thị Mai Hương 1999 Sinh Viên
26 32521 Nguyễn Thị Minh Diệu 1958 Giáo Viên
27 78831 Phạm Thị Diễm Kiều 2000 Sinh Viên
28 66410 Đỗ Phạm Phi Trường 2000 Sinh Viên
29 77760 Phan Thị Dung 2000 Sinh Viên
30 81947 Đỗ Ngọc Huyền 2004 Sinh Viên
31 71153 Lê Thị Thúy Hân 2001 Bằng Khác
32 84213 Đỗ Hoàng 2004 Sinh Viên
33 80021 Đào Lan Anh 1999 Giáo Viên
34 81424 Nguyễn Thị Thu Lành 2003 Sinh Viên
35 26755 Nguyễn Như Huệ 1992 Giáo Viên
36 84220 Vũ Lương Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
37 84224 Lê Thị Hương Lan 1999 Cử Nhân
38 82661 Lê Thị Kiều Chinh 2003 Sinh Viên
39 63693 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
40 51820 Nguyễn Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
41 76721 Trần Thị Thâm 1984 Cử nhân sư phạm
42 82635 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1997 Giáo Viên
43 81462 Giáp Bảo Việt 2003 Sinh Viên
44 25493 Huyền Trang 1989 Giáo Viên
45 81242 Lê Minh Ngọc 2002 Sinh Viên
46 84854 Tô Đức Mạnh 2004 Sinh Viên
47 52324 Tô Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
48 80336 Huỳnh Thy Minh 2003 Sinh Viên
49 81164 Trần Ngọc Tường Uyên 2004 Sinh Viên
50 55973 Lê Thị Ngọc Bích 1999 Cử Nhân
51 84521 Trần Giang Hạ Vy 2004 Sinh Viên
52 81486 Nguyễn Vương Sáng 2002 Sinh Viên
53 63766 Nguyễn Thị Vân 1997 Giáo Viên
54 78894 Vũ Nguyễn Phương Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
55 56688 Nguyễn Ngọc Diễm 1993 Thạc Sỹ
56 69215 Nguyễn Văn Đức 2000 Sinh Viên
57 59973 LÊ THỊ HỒNG THUỶ 1995 Cử nhân sư phạm
58 73914 Trần Văn Thành 2001 Sinh Viên
59 84038 Nguyễn Thị Trà Giang 2004 Sinh Viên
60 81178 Trịnh Tùng Vinh 1979 Giáo Viên
61 71581 Hồ Lê Ly Na 2001 Sinh Viên
62 81347 Võ Ngọc Uyên Thư 1993 Giáo Viên
63 61922 Nguyễn Hoài Thương 1998 Sinh Viên
64 71332 Đỗ Khắc Sáng 2001 Sinh Viên
65 81351 Trần Hữu Chính 2002 Sinh Viên
66 73421 Trần Nguyễn Tâm Đoan 2000 Sinh Viên
67 73888 Phan Thị Ngọc Ánh 2000 Giáo Viên
68 63894 Đỗ Thị Nhung 1991 Giáo Viên
69 81854 Bùi Ngọc Khánh Quyên 2002 Sinh Viên
70 82838 Nguyễn Lâm Thuý Vy 2001 Cử Nhân
71 81781 Nguyễn Thành Long 2002 Sinh Viên
72 63491 Trần Thị Liên 1989 Giáo Viên
73 81654 Nguyễn Phi Long 2000 Sinh Viên
74 72890 Hà MInh Thanh 1991 Giáo Viên
75 63761 Đinh Thị Khánh Ly 1999 Sinh Viên
76 52150 tt 1996 Cử Nhân
77 82938 Lê Ngọc Thảo Ngân 2005 Sinh Viên
78 84821 NGUYỄN ĐẶNG THẢO VY 2005 Sinh Viên
79 61912 Nguyễn thị bích tuyền 1996 Cử Nhân
80 83854 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 2003 Sinh Viên
81 59777 Huỳnh Phương Nhàn 1999 Sinh Viên
82 68750 Lê Chí Thành 1983 Giáo Viên
83 81254 Võ Thị Ánh 2003 Sinh Viên
84 81188 Phan Ngọc Diễm Quỳnh 2002 Sinh Viên
85 77283 Phạm Đức Lương 1999 Sinh Viên
86 72442 Võ Văn Quốc 1990 Giáo Viên
87 86113 Nguyễn Ngọc Gia Hân 2007 Sinh Viên
88 53066 Lê Hồ Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
89 66481 Nguyễn Thị Kiều Xuân 2000 Sinh Viên
90 83819 Phạm Đăng Mỹ 2001 Sinh Viên
91 56230 Sử Hồng Ân 1998 Cử Nhân
92 82754 Phú Thị Mỹ Hiên 2003 Sinh Viên
93 79348 Phạm Thị Hoài Thanh 1996 Cử Nhân
94 63488 Hứa Tiểu Vân 1989 Giáo Viên
95 69279 Đặng Thị Thùy Vân 1998 Sinh Viên
96 82973 Dương Bích Khuê 2003 Sinh Viên
97 73873 Đặng Trần Thùy Trang 1988 Giáo Viên
98 78399 Vũ Nhi 1994 Giáo Viên
99 72039 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
100 72823 Nguyễn Thị Thanh Bình 1995 Cử nhân sư phạm
101 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
102 83921 Trần Minh Anh 1999 Cử Nhân
103 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
104 60166 Phạm Thị Kim Chi 1996 Giáo Viên
105 83821 Tống Kim Ngân 2003 Sinh Viên
106 82373 Trần Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
107 35421 Nguyễn Thị Minh Hải 1981 Giáo Viên
108 71357 Trần Huỳnh Minh Thư 1993 Cử Nhân
109 71938 Đoàn Mỹ Trinh 1993 Cử Nhân
110 81321 Nguyễn Vũ Tường Nguyên 2004 Sinh Viên
111 70881 Ngô Thị Ngân Giang 1997 Cử Nhân
112 34194 Nguyễn Hoàng Thảo 1997 Giáo Viên
113 82721 Nguyễn Thanh Triều 2003 Cử Nhân
114 83500 Phạm Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
115 72817 Phạm Thị Thu Trang 2001 Sinh Viên
116 63321 Nguyễn Lê Huy 1974 Cử Nhân
117 83912 Nguyễn Phụng Nghi 2004 Sinh Viên
118 81773 Nguyễn Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
119 59215 Phan Thị Minh Trâm 1999 Sinh Viên
120 78973 Lê Thị Thu Thủy 2002 Sinh Viên
121 85421 Vũ Quốc Trung 2005 Sinh Viên
122 72866 Lê Hoàng Thịnh Như Ý 2001 Sinh Viên
123 74038 Phan Thị Luận 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92883677
Your IP : 216.73.216.42