• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85368 Trần Nguyễn Quỳnh Như 1981 Giáo Viên
2 80446 Nguyễn Văn Quyền 1995 Sinh viên sư phạm
3 41729 Nguyễn Lê Phú 1998 Sinh Viên
4 77684 Nguyễn Phan Phúc Lợi 2001 Sinh Viên
5 84191 Bùi Nguyễn kim ngân 2003 Sinh Viên
6 70022 Nguyễn Thành Luân 1983 Giáo Viên
7 79346 Nguyễn Nhất Hành 2002 Sinh Viên
8 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
9 56562 Trang Thanh Tú 1995 Giáo Viên
10 78452 Lê Quốc An 2000 Sinh Viên
11 69173 Nguyễn Thị Ánh Hương 1961 Giáo Viên
12 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
13 70896 Nguyễn Hoài Thu 2000 Sinh Viên
14 82069 Lê Thị Cẩm Quỳnh 2002 Sinh Viên
15 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
16 60092 Lê Phi Hiếu 1995 Cử nhân sư phạm
17 72733 Nguyễn Thị Linh Đa 2000 Sinh Viên
18 56280 Trần Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
19 36191 Trịnh Thị Thanh Xuân 1989 Giáo Viên
20 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
21 80236 Phan Thị Thanh 2003 Sinh Viên
22 46845 Hà Minh Trí 1996 Sinh Viên
23 42964 Nguyễn Thị Trúc Phương 1998 Cử Nhân
24 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
25 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
26 34810 Nguyễn Thuỳ Dung 1994 Cử Nhân
27 43787 Nguyễn Hoàng Bảo Trân 1998 Sinh Viên
28 77591 Võ Thị Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
29 62820 Mai Văn Điển 1984 Giáo Viên
30 35757 Trần Phúc Hậu 1995 Giáo Viên
31 71295 Phan Thị Ngọc Thư 1996 Thạc Sỹ
32 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
33 55182 Nguyễn Trần Mẫn Nhi 1999 Sinh Viên
34 79518 Nguyen Thi Phuong An 1972 Cử nhân sư phạm
35 55650 Vi Thị Hường 1994 Cử Nhân
36 76562 Lê Thị Diệu Anh 1986 Giáo Viên
37 76649 Trần Thị Mỹ Linh 1999 Sinh viên sư phạm
38 30896 Triệu Thị Ngân 1995 Sinh Viên
39 37768 Nguyễn Gia Bảo 1998 Sinh Viên
40 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
41 64082 Nguyễn Hữu Hoàng Bảo 1997 Sinh Viên
42 45244 Tăng Tú Tiên 1996 Sinh Viên
43 32845 Trần Lê Nguyệt Ánh 1979 Giáo Viên
44 79217 Nguyễn Gia Hưng 1999 Cử Nhân
45 48565 Phạm Thị Hậu 1998 Sinh Viên
46 29650 Nguyễn Thị Thiên Thanh 1992 Giáo Viên
47 77840 Dương minh quang 2001 Sinh Viên
48 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
49 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
50 77037 Đỗ Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
51 79407 Nguyễn Lê Thị Lợi 2000 Sinh Viên
52 40700 Trương Thị Thu 1993 Kỹ Sư
53 66701 Trần Hoàng Thiện 1999 Giáo Viên
54 85174 Nguyễn Bảo Trân 2005 Sinh Viên
55 46008 Phạm Thị Hà 1984 Cử Nhân
56 42301 đào công lễ 1992 Giáo Viên
57 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
58 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
59 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
60 80290 Nguyễn Ngọc Khánh Thy 2003 Sinh Viên
61 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
62 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
63 53687 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
64 35930 Nguyễn Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
65 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
66 85808 Phạm Thị Phi Toàn 1991 Giáo Viên
67 67685 Cao Quang Tú 1998 Sinh Viên
68 48290 Trần Qúi Chi 1989 Cử Nhân
69 79773 Phạm Thị Trưng 1987 Thạc Sỹ
70 70832 Đỗ Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
71 3218 Lê Nhật Ánh 1996 Giáo Viên
72 37871 Tô Xuân Phương 1995 Giáo Viên
73 82076 Qua Cửu Siêu Chấm 2002 Sinh Viên
74 85494 Phan Huỳnh Yến Nhiên 2004 Sinh Viên
75 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
76 48685 PHAN THÙY TRINH 1999 Sinh Viên
77 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
78 77708 Nguyễn Thị Kim Châu 1999 Sinh Viên
79 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
80 79571 Huỳnh Dương Châu Kha 2002 Sinh viên sư phạm
81 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
82 42344 Trần Thị Thanh Trúc 1994 Cử Nhân
83 86207 Huỳnh Lê Duy Phương 2007 Sinh Viên
84 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
85 22933 Hà Phương Vi 1994 Sinh Viên
86 80072 Tăng Kim Dung 1984 Kỹ Sư
87 77030 Dương Thiên Hoàng 2000 Sinh Viên
88 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
89 35937 Vũ Hồng Hà 1995 Sinh Viên
90 84334 Bạch Văn Thuận 1980 Giáo Viên
91 76138 Nguyễn Thị Huyền 1998 Cử nhân sư phạm
92 75359 Nguyễn Lê Bảo Trân 2001 Cử Nhân
93 44718 Dương Mỹ Hảo 1994 Cử Nhân
94 63246 Phạm Thạch Tú 2000 Sinh Viên
95 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
96 79808 Nguyễn Đức Toàn 1993 Thạc Sỹ
97 2729 Thàng Vũ Vi Vi 1984 Giáo Viên
98 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
99 44816 Vũ Bằng Diễm 1992 Cử Nhân
100 30840 Đỗ Thị Dung 1997 Sinh Viên
101 48586 Lê Thị Mỹ Anh 1988 Thạc Sỹ
102 52681 Trần Thị Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
103 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
104 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
105 59871 Lưu Thị Minh Nguyệt 1998 Sinh Viên
106 58404 Nguyen ngoc thanh 1992 Cử Nhân
107 43014 Nguyễn Nhật Lệ 1994 Giáo Viên
108 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
109 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
110 51978 Trần Thị Hoài 1995 Giáo Viên
111 79324 Trần Thị Yến Vy 2001 Sinh Viên
112 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
113 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
114 77362 Nguyễn Thu Ngân 2000 Sinh Viên
115 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Cử Nhân
116 66503 Nguyễn Trường Sơn 1993 Cử Nhân
117 68611 Lữ Kiều An 1997 Cử Nhân
118 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
119 73276 Bùi Thị Phương Hồng 2000 Giáo Viên
120 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
121 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
122 25934 Võ Thị Anh Thư 1993 Cử Nhân
123 74785 Võ Kim Vân 1996 Giáo Viên
124 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
125 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
126 58474 Nguyễn Thị Bình 1997 Giáo Viên
127 42458 Phạm Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
128 73649 Lê Thị Thúy 1985 Giáo Viên
129 30675 PHAM THI NGA 1966 Giáo Viên
130 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
131 57441 Lý Thiện Bình 1998 Sinh Viên
132 33159 Đinh Thị Thái Hiền 1997 Sinh Viên
133 80427 Trần Thanh Trà 2003 Sinh Viên
134 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
135 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
136 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
137 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
138 45540 Nguyễn Thị Mai 1996 Giáo Viên
139 74779 Hồ Hữu Ngọc 2001 Sinh Viên
140 60211 Phạm Thị Thủy 1988 Giáo Viên
141 73759 Đoàn Thị Thu Hà 1996 Cử Nhân
142 66566 Phạm Thị Hà Trang 1999 Sinh Viên
143 77869 Trần Thuý Vy 2002 Cử Nhân
144 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
145 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
146 80588 Nguyễn Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
147 37495 Trần Vĩ Nguyên 1985 Cử Nhân
148 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
149 75431 lê phước thắng 1996 Kỹ Sư
150 45562 Nguyễn Thị Tuyết Kha 1998 Sinh Viên
151 71805 Lê Thị Minh Thư 1997 Sinh Viên
152 30264 Trịnh Thị Lan 1991 Giáo Viên
153 67244 Trần Thị Kim Ngân 1989 Cử nhân sư phạm
154 86102 Nguyễn Hữu Thành 2001 Bằng Khác
155 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
156 64148 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
157 34657 Ngô Đức Nhã 1989 Bằng Khác
158 49376 Phạm Quý Dương 1995 Cử Nhân
159 4514 Phạm Duy Thiên 1991 Sinh Viên
160 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
161 79113 Nguyễn Ngọc Tường Vy 2002 Sinh Viên
162 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
163 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
164 84385 Đinh Phan Bảo Ngọc 2005 Sinh Viên
165 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
166 24932 Huỳnh Thị Yêm 1994 Sinh Viên
167 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
168 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
169 85995 Võ Ngọc Mi 1993 Giáo Viên
170 35308 Nguyễn Thanh Tân 1993 Kỹ Sư
171 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
172 79170 Dương Trần Đan Thư 2001 Sinh Viên
173 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
174 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
175 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
176 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
177 79494 Lê Nguyễn Hoài Thy 2001 Sinh Viên
178 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
179 80865 Cao Thị Mỹ 1994 Thạc Sỹ
180 83088 Nguyễn Thanh Phương 2003 Sinh Viên
181 69835 Đào Thị Kim Liên 1994 Giáo Viên
182 83241 Đỗ Thị Mỹ Lan 2004 Sinh Viên
183 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
184 45748 Nguyễn thị bảo uyên 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284502
Your IP: Loading...