| STT |
Hình |
Mã số | Họ tên |
Năm sinh |
Hiện là |
Xóa |
| 1 | ![]() |
85367 | Phan Việt Thu Uyên | 2006 | Sinh Viên | |
| 2 | ![]() |
85599 | Hồ Yến Vi | 2006 | Sinh Viên | |
| 3 | ![]() |
65335 | LƯU PHỤNG NHAN | 1980 | Giáo Viên | |
| 4 | ![]() |
85553 | Đặng Lê Bảo Khanh | 2004 | Sinh Viên | |
| 5 | ![]() |
71845 | Nguyễn Thị Quỳnh | 1994 | Giáo Viên | |
| 6 | ![]() |
85698 | Lê Nguyễn Thùy Trâm | 2006 | Sinh Viên | |
| 7 | ![]() |
85547 | Nguyễn Minh Phúc | 2000 | Sinh Viên | |
| 8 | ![]() |
69239 | Nguyễn Thị Kim Anh | 1997 | Cử Nhân | |
| 9 | ![]() |
85877 | Lê Thị Hoàng Quyên | 1997 | Giáo Viên | |
| 10 | ![]() |
83083 | Nguyễn Bảo Trân | 1998 | Bằng Khác | |
| 11 | 85404 | Nguyễn Thị Mỹ Thảo | 2005 | Sinh Viên | ||
| 12 | ![]() |
80697 | Nguyễn Thị Thao | 1998 | Giáo Viên | |
| 13 | ![]() |
69735 | Phan Thị Ngọc Thư | 1973 | Giáo Viên | |
| 14 | ![]() |
43372 | Dương Thị Thu | 1991 | Giáo Viên | |
| 15 | ![]() |
61316 | Trương Nguyễn Trúc Linh | 1998 | Sinh Viên | |
| 16 | ![]() |
79445 | Linh | 2006 | Giáo Viên | |
| 17 | ![]() |
83239 | Phạm Thảo Linh | 2001 | Sinh Viên | |
| 18 | ![]() |
65158 | Phan Thị Tú Linh | 1997 | Giáo Viên | |
| 19 | ![]() |
59615 | Nguyễn Kim Bảo Trân | 1997 | Sinh Viên | |
| 20 | ![]() |
75698 | Nguyễn Như Ý | 1997 | Giáo Viên | |
| 21 | ![]() |
83079 | BÙI THỊ THÚY NGA | 1994 | Thạc Sỹ | |
| 22 | ![]() |
83262 | Lê Trần Thúy Vi | 1999 | Sinh Viên | |
| 23 | ![]() |
84698 | Nguyễn Thị Kim Liên | 2004 | Sinh Viên | |
| 24 | ![]() |
83063 | Đặng Cẩm Linh | 2001 | Sinh Viên | |
| 25 | 76409 | [email protected] | 2000 | Sinh viên sư phạm | ||
| 26 | ![]() |
83201 | Trần ngọc tiên | 1977 | Giáo Viên | |
| 27 | ![]() |
84303 | Nguyễn Thị Minh Châu | 2005 | Sinh Viên | |
| 28 | 62345 | NGUYỄN BÌNH NGUYÊN | 1980 | Giáo Viên | ||
| 29 | ![]() |
85352 | Nguyễn Ngọc Ánh Nhi | 2005 | Sinh Viên | |
| 30 | ![]() |
35201 | Lê Thị Hợi | 1995 | Cử Nhân | |
| 31 | ![]() |
80397 | Nguyễn Thị Thu Oanh | 1984 | Giáo Viên | |
| 32 | ![]() |
39367 | Nguyễn Thùy Dương | 1980 | Giáo Viên | |
| 33 | ![]() |
77481 | Nguyễn Thị Ngọc Ảnh | 2001 | Sinh Viên | |
| 34 | ![]() |
84239 | Trịnh Văn Khánh Huyền | 2005 | Sinh Viên | |
| 35 | ![]() |
31335 | Nguyễn Tấn Phát | 1987 | Giáo Viên | |
| 36 | ![]() |
66083 | Đô Minh Hưng | 1983 | Giáo Viên | |
| 37 | ![]() |
76579 | Trần Quang Hiệp | 2000 | Sinh Viên | |
| 38 | ![]() |
69902 | Bùi Minh Trí | 1998 | Giáo Viên | |
| 39 | ![]() |
43399 | Phùng Văn Biển | 1990 | Giáo Viên | |
| 40 | ![]() |
76599 | Đỗ Hiếu Thành | 2001 | Sinh Viên | |
| 41 | ![]() |
68486 | Nguyễn Ánh Hồng Quỳnh | 2000 | Sinh viên sư phạm | |
| 42 | ![]() |
6522 | Nguyễn Minh Trí | 1989 | Giáo Viên | |
| 43 | ![]() |
79025 | Hồ Lê Đăng Khôi | 2002 | Sinh viên sư phạm | |
| 44 | ![]() |
80809 | Trần Thị Tuyết Vân | 2004 | Sinh Viên | |
| 45 | ![]() |
52864 | Nguyễn Thị Hồng Quý | 1984 | Giáo Viên | |
| 46 | ![]() |
80392 | Trương Thị Dạ Lài | 1992 | Giáo Viên | |
| 47 | ![]() |
78293 | Hồ Tú Ẩn | 1996 | Cử Nhân | |
| 48 | ![]() |
80883 | Mai Ngọc Thủy | 2000 | Giáo Viên | |
| 49 | ![]() |
63441 | Nguyễn Việt Dũng | 1993 | Cử Nhân | |
| 50 | ![]() |
77752 | Nguyễn thanh trà | 1994 | Giáo Viên | |
| 51 | ![]() |
62036 | Trương Thị Hồng Vân | 1987 | Giáo Viên | |
| 52 | ![]() |
81023 | LÊ MINH THIỆN | 2004 | Sinh Viên | |
| 53 | ![]() |
48403 | Phạm Tấn Trường | 1997 | Bằng Khác | |
| 54 | ![]() |
70481 | Phạm Minh Quốc | 2001 | Sinh Viên | |
| 55 | ![]() |
85490 | Lê Thị Huyền | 2003 | Cử Nhân | |
| 56 | ![]() |
53151 | Lê Thị Ngọc Mỵ | 1988 | Giáo Viên | |
| 57 | ![]() |
65072 | Vũ Văn Bình | 1978 | Giáo Viên | |
| 58 | 77901 | Tran thanh huyen | 1993 | Cử Nhân | ||
| 59 | ![]() |
65490 | Đỗ Nguyễn Tú Anh | 2000 | Sinh Viên | |
| 60 | ![]() |
85704 | Nguyễn Trọng Nhân | 2005 | Sinh Viên | |
| 61 | ![]() |
6072 | Lê Thuý Hà | 1981 | Giáo Viên | |
| 62 | ![]() |
75683 | Đặng Quang Hưng | 1984 | Thạc Sỹ | |
| 63 | ![]() |
80477 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 1999 | Sinh Viên | |
| 64 | ![]() |
79583 | Hồ Tô Như Ý | 1997 | Giáo Viên | |
| 65 | ![]() |
80461 | Ngô Triết Hân | 1999 | Kỹ Sư | |
| 66 | ![]() |
75412 | Trần Thị Kim Phúc | 1995 | Cử Nhân | |
| 67 | ![]() |
69110 | Phạm Thị Quế Chi | 1995 | Cử Nhân | |
| 68 | ![]() |
83019 | Đỗ Thị Thanh Hường | 2003 | Sinh Viên | |
| 69 | 82243 | Nguyễn Văn Vũ | 1979 | Giáo Viên | ||
| 70 | ![]() |
79503 | Phan Đức Hoan | 1987 | Giáo Viên | |
| 71 | 58835 | Đặng thị hường | 1995 | Cử Nhân | ||
| 72 | 86019 | nguyễn thị ngọc quý | 2005 | Sinh Viên | ||
| 73 | ![]() |
62811 | LÊ thi dung | 1987 | Giáo Viên | |
| 74 | ![]() |
82604 | Trần Thị Mai Phương | 2005 | Sinh Viên | |
| 75 | ![]() |
84231 | Lê Thị Thuỳ Diệu | 2005 | Sinh Viên | |
| 76 | ![]() |
34645 | Vu thi thuyen | 1992 | Cử Nhân | |
| 77 | ![]() |
73233 | Phạm Bá Xuân Thông | 1994 | Giáo Viên | |
| 78 | ![]() |
68412 | Lê Phan Kiều Thanh | 1996 | Giáo Viên | |
| 79 | ![]() |
83113 | Trần Thị Xuân Quỳnh | 2001 | Giáo Viên | |
| 80 | ![]() |
67210 | Đinh Thành Trung | 1988 | Cử Nhân | |
| 81 | ![]() |
32645 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1993 | Giáo Viên | |
| 82 | ![]() |
85255 | Trần Huỳnh Minh Huyền | 2006 | Sinh Viên | |
| 83 | ![]() |
77152 | Vũ Nguyệt Hà | 2002 | Sinh Viên | |
| 84 | ![]() |
46497 | Đỗ Thị Dung | 1963 | Giáo Viên | |
| 85 | ![]() |
70964 | Nguyễn Trần Tường Vi | 1995 | Thạc Sỹ | |
| 86 | ![]() |
69823 | Cẹodjfnrkcn | 1986 | Giáo Viên | |
| 87 | 59412 | Đặng Thị Thanh | 1992 | Cử Nhân | ||
| 88 | ![]() |
83504 | Lê Thị Hồng Nhung | 2005 | Sinh Viên | |
| 89 | ![]() |
64432 | Lê Văn Trọng | 2000 | Sinh Viên | |
| 90 | ![]() |
78809 | Hồ Thị Nguyệt | 1995 | Cử Nhân | |
| 91 | 58563 | Lê Thị Hậu | 1999 | Sinh Viên | ||
| 92 | ![]() |
32299 | Dương Hoài Hận | 1988 | Giáo Viên | |
| 93 | ![]() |
71027 | Hà Mỹ Phương | 2000 | Sinh Viên | |
| 94 | ![]() |
83757 | Phan Thị Tường Vi | 1999 | Giáo Viên | |
| 95 | ![]() |
59072 | Huỳnh Nguyễn Thiên Định | 1982 | Giáo Viên | |
| 96 | ![]() |
80888 | Trần Minh Toàn | 2000 | Cử Nhân | |
| 97 | ![]() |
85290 | Nguyễn Hữu Lượng. | 1985 | Giáo Viên | |
| 98 | ![]() |
84285 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 2004 | Sinh Viên | |
| 99 | ![]() |
85200 | Đoàn Thị Mỹ Linh | 1994 | Giáo Viên | |
| 100 | ![]() |
77943 | Vương Lê Ái Thảo | 1993 | Giáo Viên | |
| 101 | ![]() |
82103 | PHÙNG THỊ MỸ DIỄM | 1994 | Thạc Sỹ | |
| 102 | ![]() |
85338 | Nguyễn Cao Hiếu Lam | 2005 | Sinh viên sư phạm | |
| 103 | ![]() |
30804 | Đỗ Đức Tài | 1997 | Giáo Viên | |
| 104 | ![]() |
71272 | Nguyễn Thị Ái | 1994 | Giáo Viên | |
| 105 | ![]() |
80754 | Đoàn Thu Vân | 2003 | Sinh Viên | |
| 106 | ![]() |
60441 | Nguyễn Xuân Hoàng | 1983 | Giáo Viên | |
| 107 | ![]() |
75965 | Bùi Thị Linh Đan | 1996 | Cử Nhân | |
| 108 | ![]() |
80978 | Trần Nguyễn Thảo Hiền | 2002 | Sinh viên sư phạm | |
| 109 | ![]() |
65031 | Từ Vân Anh | 2000 | Sinh Viên | |
| 110 | ![]() |
54064 | Nguyễn Đăng Kim Ngọc | 1995 | Giáo Viên | |
| 111 | ![]() |
77460 | Nguyễn Tuấn | 1983 | Giáo Viên | |
| 112 | ![]() |
63577 | Trương Vi Quý | 1982 | Thạc Sỹ | |
| 113 | ![]() |
33640 | Võ Thành Đạt | 1991 | Giáo Viên | |
| 114 | ![]() |
85667 | Trần Thế Anh | 2006 | Sinh Viên | |
| 115 | ![]() |
66165 | Lý Ngọc Diểm | 1994 | Cử Nhân | |
| 116 | ![]() |
75103 | Lê Hoàng Uyên | 2001 | Giáo Viên | |
| 117 | ![]() |
84356 | Lưu Huệ Mẫn | 2004 | Sinh Viên | |
| 118 | ![]() |
66002 | Nguyễn Thị Nga | 1991 | Giáo Viên | |
| 119 | 68328 | Lê tấn Quyết | 1999 | Sinh Viên | ||
| 120 | ![]() |
73189 | Diệp Tấn Lộc | 1997 | Giáo Viên | |
| 121 | ![]() |
31311 | Chu Văn Hùng | 1992 | Giáo Viên | |
| 122 | ![]() |
77346 | Huỳnh Thị Mỹ Hiền | 1997 | Giáo Viên | |
| 123 | ![]() |
37256 | Lê Nhật Nguyên a | 2000 | Bằng Khác | |
| 124 | ![]() |
82090 | Đoàn Thanh Liêm | 1962 | Giáo Viên | |
| 125 | ![]() |
60895 | Phan Thị Cúc | 1995 | Giáo Viên | |
| 126 | ![]() |
51489 | Bùi Thị Thảo Quyên | 1999 | Sinh Viên | |
| 127 | ![]() |
78285 | Sằn Huế Anh | 2002 | Sinh Viên | |
| 128 | ![]() |
45745 | Đặng Thị Minh | 1985 | Giáo Viên | |
| 129 | 83223 | Đinh Thị Quỳnh Như | 1999 | Giáo Viên | ||
| 130 | ![]() |
68964 | Trần Nguyễn Ngọc Hiền | 1997 | Sinh Viên | |
| 131 | ![]() |
80394 | Lê Hồng Phúc | 1996 | Kỹ Sư | |
| 132 | ![]() |
79134 | Lý Lệ Huyền | 1995 | Giáo Viên | |
| 133 | 68056 | Hồ Thị Ngọc Anh | 2001 | Sinh Viên | ||
| 134 | ![]() |
50825 | Nguyễn Minh Triết | 1991 | Kỹ Sư | |
| 135 | ![]() |
68978 | Nguyễn Thị Linh | 1983 | Giáo Viên | |
| 136 | ![]() |
85223 | Nguyễn Thị Minh Hương | 2005 | Sinh viên sư phạm | |
| 137 | ![]() |
81996 | Hoàng Phạm Thanh Hà | 2004 | Sinh Viên | |
| 138 | ![]() |
56258 | Trần Hoài Anh | 1990 | Giáo Viên | |
| 139 | ![]() |
85756 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 2003 | Sinh Viên | |
| 140 | ![]() |
83353 | Cao Hà Kiều Phương | 2004 | Sinh Viên | |
| 141 | ![]() |
85386 | Nguyễn Hồng Khánh Linh | 2006 | Sinh Viên | |
| 142 | ![]() |
77962 | Nguyễn Thị Oanh Vũ | 1991 | Giáo Viên | |
| 143 | ![]() |
75209 | Phan Ngọc Ẩn | 1990 | Giáo Viên | |
| 144 | ![]() |
84346 | Trần Ngọc Quế Anh | 2005 | Sinh Viên | |
| 145 | ![]() |
79559 | PHAM THI KIM ANH | 1961 | Giáo Viên | |
| 146 | ![]() |
79498 | Châu Thanh Hưng | 1996 | Giáo Viên | |
| 147 | 57197 | Đào Thị Phương Uyên | 1994 | Giáo Viên | ||
| 148 | ![]() |
77319 | Chu Thị Nụ | 1987 | Giáo Viên | |
| 149 | ![]() |
61813 | Trần Thị Mai Trâm | 1996 | Giáo Viên | |
| 150 | ![]() |
85619 | Lê Văn Hiệp | 2006 | Sinh Viên | |
| 151 | 42959 | Nguyễn Thủy | 1981 | Giáo Viên | ||
| 152 | ![]() |
84753 | Nguyễn Thị Kim Hạnh | 2005 | Sinh Viên | |
| 153 | ![]() |
53558 | Lý Cún Chánh | 1985 | Cử Nhân | |
| 154 | ![]() |
73755 | Trần Thị Cẩm Tiên | 1995 | Giáo Viên | |
| 155 | ![]() |
83228 | Hoàng Thị Yến | 1992 | Giáo Viên | |
| 156 | 76777 | Nguyễn Thị Vân Anh | 2000 | Sinh Viên | ||
| 157 | ![]() |
71235 | Trần Đức Hải | 2001 | Sinh Viên | |
| 158 | ![]() |
22197 | Lê Thị Út | 1984 | Giáo Viên | |
| 159 | ![]() |
80090 | Trần Gia Bảo | 1997 | Sinh Viên | |
| 160 | ![]() |
76819 | Đặng Thị Hằng | 1996 | Cử Nhân | |
| 161 | ![]() |
66517 | Nguyễn Thị Kim Hồng | 1996 | Giáo Viên | |
| 162 | ![]() |
57475 | Nguyễn Văn Vũ | 1979 | Giáo Viên | |
| 163 | ![]() |
58089 | Vũ Thị Xuân | 1994 | Cử Nhân | |
| 164 | ![]() |
77185 | Trần Thị Hồng Vân | 1990 | Cử Nhân | |
| 165 | ![]() |
49635 | Huỳnh Công Triều | 1957 | Cử nhân sư phạm | |
| 166 | ![]() |
63593 | Trần Khương Vi | 1995 | Cử Nhân | |
| 167 | ![]() |
84483 | ĐỖ THY THỤC DIỄM | 1982 | Cử Nhân | |
| 168 | ![]() |
51643 | Bùi Thị Phượng | 1996 | Giáo Viên | |
| 169 | ![]() |
56202 | Trần Khánh Hà | 1995 | Sinh Viên | |
| 170 | ![]() |
80645 | Phạm Thị Thanh Nhi | 2002 | Sinh viên sư phạm | |
| 171 | ![]() |
84077 | Nguyễn Quỳnh Trang | 2005 | Sinh viên sư phạm | |
| 172 | ![]() |
79417 | Nguyễn Chí Nhơn | 1991 | Giáo Viên | |
| 173 | ![]() |
74583 | Trần Thị Quỳnh Như | 2000 | Cử Nhân | |
| 174 | ![]() |
85509 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | 2002 | Sinh Viên | |
| 175 | ![]() |
83198 | Hà Tiểu Vân | 1999 | Giáo Viên | |
| 176 | ![]() |
83583 | Nguyễn Tiến Phúc | 2005 | Sinh Viên | |
| 177 | ![]() |
85180 | Nguyen Huu chi Thanh | 1965 | Giáo Viên | |
| 178 | ![]() |
64860 | Nguyễn Ngọc | 1988 | Giáo Viên | |
| 179 | 75203 | Ngô Trần Thủy Tiên | 1993 | Thạc Sỹ | ||
| 180 | ![]() |
80540 | Chu Thị Lương | 1998 | Giáo Viên | |
| 181 | ![]() |
64753 | Bui thị duyên | 1988 | Giáo Viên | |
| 182 | ![]() |
55716 | Đoàn Thị Kỷ Thảo | 1994 | Giáo Viên | |
| 183 | ![]() |
43181 | Bùi Trọng Phụng | 1993 | Giáo Viên | |
| 184 | ![]() |
61678 | Nguyễn Thị Huệ | 1986 | Giáo Viên | |
| 185 | ![]() |
83335 | NGUYỄN HOÀNG TRÚC | 1982 | Giáo Viên | |
| 186 | ![]() |
77520 | Nguyễn Thị Tường Vy | 1999 | Sinh Viên | |
| 187 | ![]() |
85071 | Nguyễn Hoài Phương Linh | 2006 | Sinh Viên | |
| 188 | ![]() |
78330 | Đoàn Lê Thảo Nguyên | 2002 | Sinh Viên | |
| 189 | ![]() |
69132 | Bùi Văn Quảng | 1981 | Giáo Viên | |
| 190 | ![]() |
84701 | Đặng Nhật Ánh | 2001 | Giáo Viên | |
| 191 | ![]() |
57667 | Lê Thị Thuý Hằng | 1993 | Giáo Viên | |
| 192 | ![]() |
66320 | Trần Thị Kiều Oanh | 2000 | Sinh Viên | |
| 193 | ![]() |
68357 | Nguyễn Thị Trang | 1996 | Giáo Viên | |
| 194 | ![]() |
84433 | Sơn Thị Na Qui | 1999 | Cử Nhân | |
| 195 | ![]() |
84716 | Nguyễn Hoài Ân | 2004 | Sinh Viên | |
| 196 | ![]() |
36949 | Dương Thị Kiều Xuân Mộng | 1993 | Giáo Viên | |
| 197 | ![]() |
84785 | Bùi Thảo Vy | 2001 | Sinh Viên | |
| 198 | ![]() |
83194 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | 2001 | Sinh Viên | |
| 199 | ![]() |
85454 | Lê Thị Thu Thì | 2004 | Sinh Viên | |
| 200 | ![]() |
32507 | Hoàng Xuân Thi | 1992 | Giáo Viên | |
| 201 | ![]() |
70011 | Vũ Thị Thùy Linh | 1995 | Giáo Viên | |
| 202 | ![]() |
51191 | Đỗ Dạ Thảo | 1990 | Giáo Viên | |
| 203 | ![]() |
33564 | Cao Thị Hải | 1984 | Giáo Viên | |
| 204 | ![]() |
73785 | Lê Thị Mộng Tuyền | 1999 | Giáo Viên | |
| 205 | ![]() |
59930 | Lăng Thị Liên | 1995 | Giáo Viên | |
| 206 | ![]() |
84164 | Nguyễn Ngọc Ước Xuân | 1983 | Giáo Viên | |
| 207 | ![]() |
20758 | Nguyễn Huế Tiên | 1989 | Thạc Sỹ | |
| 208 | ![]() |
84746 | Nguyễn Thị Lệ Mẫn | 2005 | Sinh Viên | |
| 209 | ![]() |
72906 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 2000 | Sinh Viên | |
| 210 | ![]() |
84891 | Phan Nguyễn Hải Yến | 1998 | Giáo Viên | |
| 211 | ![]() |
82117 | Lâm Thị Giang Châu | 1974 | Giáo Viên | |
| 212 | ![]() |
60598 | Bùi Văn Trúc | 1970 | Giáo Viên | |
| 213 | ![]() |
84801 | VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN | 2005 | Sinh Viên | |
| 214 | ![]() |
77649 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1991 | Cử Nhân | |
| 215 | ![]() |
82146 | Trần Hữu Thành | 2002 | Sinh Viên | |
| 216 | ![]() |
39266 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 1962 | Giáo Viên | |
| 217 | ![]() |
56904 | Huỳnh Thị Bạch Tuyết | 1967 | Cử nhân sư phạm | |
| 218 | 78326 | Lê Tùng | 2001 | Sinh viên sư phạm | ||
| 219 | ![]() |
57916 | Huỳnh Ngọc Xuân Vi | 1993 | Giáo Viên | |
| 220 | ![]() |
83633 | Hồ Thị Kim Khuê | 1996 | Giáo Viên | |
| 221 | ![]() |
82835 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1997 | Giáo Viên | |
| 222 | ![]() |
84135 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 1998 | Sinh Viên | |
| 223 | ![]() |
84645 | Nguyễn Phạm Ái My | 2003 | Sinh Viên | |
| 224 | ![]() |
57267 | Vũ Bích Thảo | 1995 | Cử Nhân | |
| 225 | ![]() |
80471 | Hồ Minh Hoàng | 2003 | Sinh Viên | |
| 226 | 53848 | Châu Hiền Đức | 1994 | Giáo Viên | ||
| 227 | ![]() |
76226 | Nguyễn Lê Hưng | 2001 | Sinh Viên | |
| 228 | ![]() |
65542 | Từ Công Phúc | 1996 | Sinh Viên | |
| 229 | ![]() |
82286 | Lê Đức Công | 2002 | Sinh Viên | |
| 230 | ![]() |
84985 | Nguyễn Quỳnh Phúc | 2005 | Sinh Viên | |
| 231 | ![]() |
83120 | Trương Long Thành | 2000 | Giáo Viên | |
| 232 | ![]() |
44464 | Hà Thị Liên | 1994 | Giáo Viên | |
| 233 | ![]() |
79120 | Lý Nhất An | 2001 | Sinh Viên | |
| 234 | ![]() |
85329 | Lê Thị Kiều Diễm | 2005 | Sinh Viên | |
| 235 | 86095 | Phan Văn Lượm | 1997 | Kỹ Sư | ||
| 236 | ![]() |
74637 | Trương Phụng Chi | 2001 | Sinh viên sư phạm | |
| 237 | ![]() |
80373 | Nguyễn Trà Vương Quang | 2003 | Sinh Viên | |
| 238 | ![]() |
84411 | Nguyễn Văn Bi | 1974 | Giáo Viên | |
| 239 | ![]() |
83785 | Phạm Thị Hồng Vân | 2004 | Sinh Viên | |
| 240 | ![]() |
76448 | Đoàn Mỹ Khánh | 1996 | Cử Nhân | |
| 241 | ![]() |
78976 | Nguyễn Hình Mỹ Thanh | 1996 | Cử Nhân | |
| 242 | ![]() |
82544 | Phạm Hải Thụy | 2004 | Sinh Viên | |
| 243 | ![]() |
24654 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 1983 | Giáo Viên | |
| 244 | ![]() |
83336 | Trần Lê Như Phượng | 2004 | Sinh Viên | |
| 245 | ![]() |
82953 | Hồ Đỗ Quỳnh Chi | 2004 | Sinh Viên | |
| 246 | ![]() |
83787 | Nguyễn Hoàng Thiên Ngân | 2003 | Sinh Viên | |
| 247 | 61033 | Chu Thị Nga | 1986 | Giáo Viên | ||
| 248 | ![]() |
62970 | Đoàn Thị Thương | 1994 | Giáo Viên | |
| 249 | ![]() |
50353 | Huỳnh Thị Lộc Minh | 1990 | Cử nhân sư phạm | |
| 250 | ![]() |
58213 | Nguyễn Duy Đạt | 1999 | Sinh Viên | |
| 251 | 83251 | Trần Cát Tường | 2005 | Sinh Viên | ||
| 252 | ![]() |
84536 | Nguyễn Ngọc Khánh Hân | 2003 | Sinh Viên | |
| 253 | ![]() |
84852 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 2002 | Sinh Viên | |
| 254 | ![]() |
49137 | Đỗ Ngọc Tiểu My | 1998 | Giáo Viên | |
| 255 | ![]() |
68811 | Nguyễn Thị Phương Loan | 1994 | Giáo Viên | |
| 256 | ![]() |
80584 | HO HOANG HUY | 1995 | Giáo Viên | |
| 257 | ![]() |
61681 | Dương Thành Nhân | 1985 | Giáo Viên | |
| 258 | ![]() |
82967 | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2000 | Cử Nhân | |
| 259 | ![]() |
54227 | Phan Thị Kiều Mộng | 1995 | Giáo Viên | |
| 260 | ![]() |
84518 | Ngô Thị Thuý Hiền | 2003 | Sinh Viên | |
| 261 | ![]() |
29046 | Trần Thị Kiều Hải | 1996 | Sinh Viên | |
| 262 | 72582 | Nguyễn viết sự | 1963 | Cử nhân sư phạm | ||
| 263 | ![]() |
86092 | Nguyễn Công Lý | 2002 | Sinh Viên | |
| 264 | ![]() |
57651 | Nguyễn Thị Nhung | 1998 | Cử nhân sư phạm | |
| 265 | ![]() |
85898 | Thái Nguyễn GIa Đức | 2003 | Sinh Viên | |
| 266 | ![]() |
76416 | Bùi Thị Thu Thảo | 1998 | Giáo Viên | |
| 267 | ![]() |
77785 | Ngô Thị Diệu My | 1993 | Thạc Sỹ | |
| 268 | ![]() |
57953 | Lê Đăng Tuấn | 1994 | Giáo Viên |
(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!
BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH
Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng
Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư
| KHỐI LỚP | 2 buổi 1 tuần | 3 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 600 - 700 |
1000 - 1200 | 900 - 1000 | 1500 - 1800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 700 - 800 | 1200 - 1500 | 1000 - 1100 | 1800 - 2100 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 800 - 900 |
1500 - 1600 | 1100 - 1300 | 2100 - 2400 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 900 - 1100 | 1600 - 1800 |
1300 - 1500 |
2400 - 2600 |
| KHỐI LỚP | 4 buổi 1 tuần | 5 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 1100 - 1300 | 1900 - 2300 | 1400 - 1600 | 2300 - 2800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 1300 - 1400 | 2300 - 2700 | 1600 - 1700 | 2800 - 3300 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 1400 - 1700 |
2700 - 3100 | 1700 - 2100 | 3300 - 3800 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 1700 - 1900 | 3100 - 3400 |
2100 - 2400 |
3800 - 4200 |