• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85367 Phan Việt Thu Uyên 2006 Sinh Viên
2 85599 Hồ Yến Vi 2006 Sinh Viên
3 65335 LƯU PHỤNG NHAN 1980 Giáo Viên
4 85553 Đặng Lê Bảo Khanh 2004 Sinh Viên
5 71845 Nguyễn Thị Quỳnh 1994 Giáo Viên
6 85698 Lê Nguyễn Thùy Trâm 2006 Sinh Viên
7 85547 Nguyễn Minh Phúc 2000 Sinh Viên
8 69239 Nguyễn Thị Kim Anh 1997 Cử Nhân
9 85877 Lê Thị Hoàng Quyên 1997 Giáo Viên
10 83083 Nguyễn Bảo Trân 1998 Bằng Khác
11 85404 Nguyễn Thị Mỹ Thảo 2005 Sinh Viên
12 80697 Nguyễn Thị Thao 1998 Giáo Viên
13 69735 Phan Thị Ngọc Thư 1973 Giáo Viên
14 43372 Dương Thị Thu 1991 Giáo Viên
15 61316 Trương Nguyễn Trúc Linh 1998 Sinh Viên
16 79445 Linh 2006 Giáo Viên
17 83239 Phạm Thảo Linh 2001 Sinh Viên
18 65158 Phan Thị Tú Linh 1997 Giáo Viên
19 59615 Nguyễn Kim Bảo Trân 1997 Sinh Viên
20 75698 Nguyễn Như Ý 1997 Giáo Viên
21 83079 BÙI THỊ THÚY NGA 1994 Thạc Sỹ
22 83262 Lê Trần Thúy Vi 1999 Sinh Viên
23 84698 Nguyễn Thị Kim Liên 2004 Sinh Viên
24 83063 Đặng Cẩm Linh 2001 Sinh Viên
25 76409 [email protected] 2000 Sinh viên sư phạm
26 83201 Trần ngọc tiên 1977 Giáo Viên
27 84303 Nguyễn Thị Minh Châu 2005 Sinh Viên
28 62345 NGUYỄN BÌNH NGUYÊN 1980 Giáo Viên
29 85352 Nguyễn Ngọc Ánh Nhi 2005 Sinh Viên
30 35201 Lê Thị Hợi 1995 Cử Nhân
31 80397 Nguyễn Thị Thu Oanh 1984 Giáo Viên
32 39367 Nguyễn Thùy Dương 1980 Giáo Viên
33 77481 Nguyễn Thị Ngọc Ảnh 2001 Sinh Viên
34 84239 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
35 31335 Nguyễn Tấn Phát 1987 Giáo Viên
36 66083 Đô Minh Hưng 1983 Giáo Viên
37 76579 Trần Quang Hiệp 2000 Sinh Viên
38 69902 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
39 43399 Phùng Văn Biển 1990 Giáo Viên
40 76599 Đỗ Hiếu Thành 2001 Sinh Viên
41 68486 Nguyễn Ánh Hồng Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
42 6522 Nguyễn Minh Trí 1989 Giáo Viên
43 79025 Hồ Lê Đăng Khôi 2002 Sinh viên sư phạm
44 80809 Trần Thị Tuyết Vân 2004 Sinh Viên
45 52864 Nguyễn Thị Hồng Quý 1984 Giáo Viên
46 80392 Trương Thị Dạ Lài 1992 Giáo Viên
47 78293 Hồ Tú Ẩn 1996 Cử Nhân
48 80883 Mai Ngọc Thủy 2000 Giáo Viên
49 63441 Nguyễn Việt Dũng 1993 Cử Nhân
50 77752 Nguyễn thanh trà 1994 Giáo Viên
51 62036 Trương Thị Hồng Vân 1987 Giáo Viên
52 81023 LÊ MINH THIỆN 2004 Sinh Viên
53 48403 Phạm Tấn Trường 1997 Bằng Khác
54 70481 Phạm Minh Quốc 2001 Sinh Viên
55 85490 Lê Thị Huyền 2003 Cử Nhân
56 53151 Lê Thị Ngọc Mỵ 1988 Giáo Viên
57 65072 Vũ Văn Bình 1978 Giáo Viên
58 77901 Tran thanh huyen 1993 Cử Nhân
59 65490 Đỗ Nguyễn Tú Anh 2000 Sinh Viên
60 85704 Nguyễn Trọng Nhân 2005 Sinh Viên
61 6072 Lê Thuý Hà 1981 Giáo Viên
62 75683 Đặng Quang Hưng 1984 Thạc Sỹ
63 80477 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
64 79583 Hồ Tô Như Ý 1997 Giáo Viên
65 80461 Ngô Triết Hân 1999 Kỹ Sư
66 75412 Trần Thị Kim Phúc 1995 Cử Nhân
67 69110 Phạm Thị Quế Chi 1995 Cử Nhân
68 83019 Đỗ Thị Thanh Hường 2003 Sinh Viên
69 82243 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
70 79503 Phan Đức Hoan 1987 Giáo Viên
71 58835 Đặng thị hường 1995 Cử Nhân
72 86019 nguyễn thị ngọc quý 2005 Sinh Viên
73 62811 LÊ thi dung 1987 Giáo Viên
74 82604 Trần Thị Mai Phương 2005 Sinh Viên
75 84231 Lê Thị Thuỳ Diệu 2005 Sinh Viên
76 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
77 73233 Phạm Bá Xuân Thông 1994 Giáo Viên
78 68412 Lê Phan Kiều Thanh 1996 Giáo Viên
79 83113 Trần Thị Xuân Quỳnh 2001 Giáo Viên
80 67210 Đinh Thành Trung 1988 Cử Nhân
81 32645 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1993 Giáo Viên
82 85255 Trần Huỳnh Minh Huyền 2006 Sinh Viên
83 77152 Vũ Nguyệt Hà 2002 Sinh Viên
84 46497 Đỗ Thị Dung 1963 Giáo Viên
85 70964 Nguyễn Trần Tường Vi 1995 Thạc Sỹ
86 69823 Cẹodjfnrkcn 1986 Giáo Viên
87 59412 Đặng Thị Thanh 1992 Cử Nhân
88 83504 Lê Thị Hồng Nhung 2005 Sinh Viên
89 64432 Lê Văn Trọng 2000 Sinh Viên
90 78809 Hồ Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
91 58563 Lê Thị Hậu 1999 Sinh Viên
92 32299 Dương Hoài Hận 1988 Giáo Viên
93 71027 Hà Mỹ Phương 2000 Sinh Viên
94 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
95 59072 Huỳnh Nguyễn Thiên Định 1982 Giáo Viên
96 80888 Trần Minh Toàn 2000 Cử Nhân
97 85290 Nguyễn Hữu Lượng. 1985 Giáo Viên
98 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
99 85200 Đoàn Thị Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
100 77943 Vương Lê Ái Thảo 1993 Giáo Viên
101 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
102 85338 Nguyễn Cao Hiếu Lam 2005 Sinh viên sư phạm
103 30804 Đỗ Đức Tài 1997 Giáo Viên
104 71272 Nguyễn Thị Ái 1994 Giáo Viên
105 80754 Đoàn Thu Vân 2003 Sinh Viên
106 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
107 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
108 80978 Trần Nguyễn Thảo Hiền 2002 Sinh viên sư phạm
109 65031 Từ Vân Anh 2000 Sinh Viên
110 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
111 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
112 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
113 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
114 85667 Trần Thế Anh 2006 Sinh Viên
115 66165 Lý Ngọc Diểm 1994 Cử Nhân
116 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
117 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
118 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
119 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
120 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
121 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
122 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
123 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
124 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
125 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
126 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
127 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
128 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
129 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
130 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
131 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
132 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
133 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
134 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
135 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
136 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
137 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
138 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
139 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
140 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
141 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
142 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
143 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
144 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
145 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
146 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
147 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
148 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
149 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
150 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
151 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
152 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
153 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
154 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
155 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
156 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
157 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
158 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
159 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
160 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
161 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
162 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
163 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
164 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
165 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
166 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
167 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
168 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
169 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
170 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
171 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
172 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
173 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
174 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
175 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
176 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
177 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
178 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
179 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
180 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
181 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
182 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
183 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
184 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
185 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
186 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
187 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
188 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
189 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
190 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
191 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
192 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
193 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
194 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
195 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
196 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
197 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
198 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
199 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
200 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
201 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
202 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
203 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
204 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
205 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
206 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
207 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
208 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
209 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
210 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
211 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
212 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
213 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
214 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
215 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
216 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
217 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
218 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
219 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
220 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
221 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
222 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
223 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
224 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
225 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
226 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
227 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
228 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
229 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
230 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
231 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
232 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
233 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
234 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
235 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
236 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
237 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
238 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
239 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
240 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
241 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
242 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
243 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
244 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
245 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
246 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
247 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
248 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
249 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
250 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
251 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
252 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
253 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
254 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
255 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
256 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
257 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
258 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
259 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
260 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
261 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
262 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
263 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
264 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
265 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
266 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
267 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
268 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855121
Your IP : 216.73.216.190