• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85359 Nguyễn Thanh Sơn 2004 Sinh Viên
2 72504 Võ Nguyễn Hoài An 1997 Giáo Viên
3 78682 Trần Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
4 30461 Phạm Nguyễn Đức Thanh 1997 Sinh Viên
5 85199 Trần Thị Phương Đài 1997 Giáo Viên
6 72113 Đào Thị Phượng 1996 Giáo Viên
7 60413 Nguyễn Thị Diễm Đa 1998 Cử Nhân
8 64028 Phạm Thị Thảo Huyền 1998 Sinh Viên
9 80765 Phạm Thu Ngân 2002 Giáo Viên
10 83308 Đỗ Ngọc Huyền Trang 2005 Sinh Viên
11 84002 Nguyễn Ngọc Thanh Vân 2004 Sinh Viên
12 38467 Hồ Thanh Thủy 1994 Sinh Viên
13 85632 Nguyễn Quỳnh Như 2005 Sinh viên sư phạm
14 32489 Lê Thị Kim Yến 1992 Cử Nhân
15 76885 Nguyễn Thị Huyền Trang 1989 Thạc Sỹ
16 38477 Trần Hoàng Anh Phương 1992 Cử Nhân
17 58404 Nguyen ngoc thanh 1992 Cử Nhân
18 84646 Nguyễn Thị Hoài Nhân 2005 Sinh viên sư phạm
19 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
20 86013 Lê Huỳnh Thành 2004 Sinh Viên
21 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
22 28159 Đinh Quang Phố 1985 Thạc Sỹ
23 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
24 85655 Dương thị Minh Kiều 1986 Giáo Viên
25 80679 Phạm Thị Thơm 1996 Giáo Viên
26 74102 Võ Thị Nhung 1990 Giáo Viên
27 84754 Huỳnh Minh Trí 1997 Kỹ Sư
28 37148 Nguyen quang vinh 1993 Giáo Viên
29 83081 Trần Đăng Bảo 2004 Sinh Viên
30 34150 Nguyễn Văn Đông 1992 Cử Nhân
31 36972 Hoàng Thị Bích Thùy 1994 Cử Nhân
32 69225 Hồ Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
33 85626 Đặng Thủy Linh 2006 Sinh Viên
34 31996 Nguyễn Minh Nhật 1996 Sinh Viên
35 36159 Trần Thị Ái Dương 1987 Giáo Viên
36 61480 Nguyễn Công Toan 1968 Giáo Viên
37 33910 Lê Huỳnh Ngọc An 1997 Sinh Viên
38 62255 Nguyễn văn Thuấn 1984 Kỹ Sư
39 80818 Trần Thị Lễ Nghĩa 2000 Giáo Viên
40 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
41 39571 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
42 85269 LÊ TẤN PHÁT 2004 Sinh Viên
43 27700 Phan Lê Trọng Đức 1996 Sinh Viên
44 43613 Nguyễn Minh Nhật 1998 Sinh Viên
45 66540 Nguyễn Thị Nhung 1989 Giáo Viên
46 73363 NGUYỄN THỊ THÚY VY 1992 Giáo Viên
47 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
48 68329 Phạm Lê Quí Ngọc 1997 Giáo Viên
49 84659 Nguyễn Mạnh Hùng 2005 Sinh Viên
50 72409 Võ Kim Liên 1989 Giáo Viên
51 83522 Nguyễn Mai Anh 2004 Sinh Viên
52 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
53 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
54 86143 Lâm Xuân Nghi 2001 Cử Nhân
55 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
56 80662 ĐOÀN NGUYỄN THANH XUÂN 1997 Giáo Viên
57 76081 Võ Nguyễn Thủy Hậu 1984 Giáo Viên
58 85383 Đỗ Huỳnh Phương Duyên 2004 Sinh Viên
59 84729 Trần Ngọc Mỹ Ánh 2005 Sinh viên sư phạm
60 84467 Phạm Anh Khoa 2001 Sinh Viên
61 53976 Phan Thị Thanh Nguyệt 1998 Sinh Viên
62 34042 Nguyễn Đức Duy 1996 Sinh Viên
63 84534 Nguyễn Viết Cường 2005 Sinh Viên
64 32171 Đặng Thị Mỹ Hồng 1988 Giáo Viên
65 83883 Đặng Thị Tuyết Nhi 2003 Sinh Viên
66 82301 Đinh Nguyễn Đức Hoan 2004 Sinh Viên
67 36920 Bùi Thị Thảo Ly 1996 Sinh Viên
68 84737 Hồ Ngọc Minh Thư 2002 Sinh Viên
69 81871 Trần Hải Nam 2003 Sinh Viên
70 82379 Lí Gia Hân 2003 Sinh viên sư phạm
71 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
72 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
73 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
74 85330 Phạm Cao Hoài Tâm 2005 Sinh viên sư phạm
75 38960 Phạm Văn Cảnh 1993 Kỹ Sư
76 82453 Nguyễn Đăng Khôi 1999 Cử Nhân
77 80519 Nguyễn Thị Diễm 1997 Giáo Viên
78 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
79 85837 Schmuck Yến Vy 2005 Sinh Viên
80 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
81 75234 Diệp Thị Kim Phượng 1999 Cử Nhân
82 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
83 84110 Nguyễn Thị Thanh Lý 2004 Sinh Viên
84 86037 Phan Thu Nguyệt 2005 Sinh Viên
85 82791 Nguyễn Vũ Xuân Nhi 2005 Sinh Viên
86 85316 Trương Thuỵ Khánh Như 2004 Sinh Viên
87 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
88 82463 Nguyễn Phương Thuỳ 2003 Sinh Viên
89 80637 Thái Thị Bích Trâm 1997 Sinh Viên
90 31130 Quách Tú Quyên 1985 Giáo Viên
91 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
92 82744 Lê Thị Tường Vy 2001 Sinh Viên
93 83127 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền 2002 Sinh Viên
94 82487 Nguyễn Ngân Trúc 1991 Giáo Viên
95 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
96 84843 Trần Đức Hoàng 2004 Sinh Viên
97 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
98 49942 Tô Thị Mỹ Nhạn 1995 Cử Nhân
99 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
100 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
101 84782 Đàm Minh Hải 1986 Giáo Viên
102 34882 Phạm Ngọc Bích 1985 Giáo Viên
103 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
104 75177 Nguyễn Thị Cúc 1995 Giáo Viên
105 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
106 85860 Lê Thị Tường Vi 1997 Giáo Viên
107 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
108 84943 Nguyễn Hữu Mạnh 2003 Sinh Viên
109 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
110 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
111 82555 Lâm Ngọc Hằng 1999 Giáo Viên
112 84970 Lưu Văn Sang 2003 Sinh Viên
113 58942 Cao Thị Huyền Nhung 1996 Giáo Viên
114 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
115 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
116 74813 phan minh trang 1992 Cử Nhân
117 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
118 84395 Hồ Phương Uyên 2005 Sinh Viên
119 57513 Lê Thị Hồng 1987 Giáo Viên
120 47395 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1994 Cử Nhân
121 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
122 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
123 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
124 81730 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
125 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
126 32251 Trần Thị Hoài Xuân 1982 Giáo Viên
127 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
128 28144 Nguyễn Thị Bích Phụng 1987 Giáo Viên
129 86024 TRẦN MINH KHOA 2000 Sinh Viên
130 44081 Phạm Thị Hồng Vân 1992 Giáo Viên
131 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
132 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
133 85831 Nguyễn Thị Hồng Thanh 2004 Sinh Viên
134 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
135 70789 Nguyễn Phương 1992 Giáo Viên
136 60514 Trần Thị Thùy Linh 1990 Giáo Viên
137 85749 Ngô Lý Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
138 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
139 82768 Trương Quốc Đạt 2002 Sinh Viên
140 83619 NGÔ VĂN PHỤNG 1995 Cử Nhân
141 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
142 83623 Trần Văn Hưng 2005 Sinh Viên
143 61059 Nguyễn Thị Quyên 1996 Giáo Viên
144 67514 Nguyễn Hữu Phóng 1984 Giáo Viên
145 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
146 85947 Phan Thị Nguyên Nhung 2004 Sinh viên sư phạm
147 82512 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
148 82416 Đoàn Lê Nguyễn Kim Phụng 2004 Sinh Viên
149 83825 Lý Thanh Phụng 2004 Sinh Viên
150 60557 Trần Uyên Thi 1999 Sinh Viên
151 85937 Võ Nguyễn Phương Ngân 2006 Sinh Viên
152 77521 Trần Văn Bằng 1999 Cử Nhân
153 32721 Nguyễn Tân 1978 Giáo Viên
154 82631 Nông Thị Vân Anh 2003 Cử Nhân
155 83978 Phạm Thị Ý Nhiên 2003 Sinh Viên
156 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
157 83110 Nguyễn Thị Diệu Chinh 1999 Giáo Viên
158 81459 Huỳnh Thị Thu Hà 1980 Cử Nhân
159 81171 Phạm Thị Hồng Ngoan 1996 Giáo Viên
160 84617 Mai Tấn GIáp 2004 Sinh Viên
161 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
162 86061 Nguyễn Bảo Tâm 2003 Sinh Viên
163 85717 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân 2006 Sinh Viên
164 51680 Võ Quang Mến 1989 Giáo Viên
165 83742 Lê Nguyễn Minh Thư 1999 Giáo Viên
166 82361 Trần Hồng Thuận 1980 Giáo Viên
167 85910 LÊ THỊ PHƯƠNG QUỲNH 2004 Sinh Viên
168 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
169 85714 Võ thị Kim Yến 2003 Giáo Viên
170 53781 Lê Thị Mai 1990 Giáo Viên
171 81494 Nguyễn Quốc Thắng 1999 Giáo Viên
172 72891 Nguyễn Tuấn Kha 1998 Cử Nhân
173 81943 Trần Thị Thu Hương 2000 Cử Nhân
174 44297 Võ Hồng Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
175 83373 Võ Xuân Phúc 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92857992
Your IP : 216.73.216.190