• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85220 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2002 Sinh Viên
2 83195 Trần Thị Hồng Loan 2004 Sinh Viên
3 59824 Lê Nguyễn Diệu Linh 1999 Sinh Viên
4 78599 BÙI THỊ KIM ANH 1992 Sinh Viên
5 78550 Chắng Bình Mai 1998 Sinh Viên
6 61085 Trương Thị Quỳnh Hoa 1975 Giáo Viên
7 54688 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 1992 Giáo Viên
8 71005 Nguyễn Thị Phúc 2001 Cử Nhân
9 76683 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1994 Cử Nhân
10 45234 Lê thị hằng 1996 Giáo Viên
11 83343 Phan Hồng Liễu 2004 Sinh Viên
12 76713 Mai Chí Công 1998 Cử Nhân
13 77956 Đặng Thị Thơm 2002 Sinh Viên
14 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
15 71646 Nguyễn Tấn Khoa 1999 Sinh Viên
16 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
17 79066 Võ Thị Quỳnh Mi 2002 Sinh Viên
18 57905 Võ Thị Ngọc Phượng 1999 Sinh Viên
19 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
20 78228 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
21 74562 Nguyễn Hồ Hoàng Thư 1997 Cử Nhân
22 79995 NGUYỄN MINH TÚ 1993 Giáo Viên
23 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
24 78980 LƯU THỊ NGỌC GIÀU 1995 Cử Nhân
25 78565 Huỳnh Ngọc Chương 1997 Cử nhân sư phạm
26 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
27 52614 Đinh Thị Thu Thảo 1991 Giáo Viên
28 76888 Cù Huỳnh Thi 2000 Sinh Viên
29 83132 Nguyễn Ngọc Trầm 1999 Cử Nhân
30 76553 Nguyễn Nho Gia Huy 2002 Sinh Viên
31 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
32 66116 Lê Vân Thảo 2000 Sinh viên sư phạm
33 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
34 78569 Vũ Thị Thúy 1999 Sinh Viên
35 73991 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1997 Giáo Viên
36 55526 Nguyễn Phạm Phúc Việt 1999 Sinh Viên
37 76905 Nguyễn Đoàn Như Hạnh 1992 Giáo Viên
38 74822 Lê Thanh Như Ngọc 1998 Sinh Viên
39 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
40 74982 Huỳnh Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
41 82267 Phạm Ngọc Như Ý 2000 Cử Nhân
42 79798 Nguyễn Minh Thùy 2002 Sinh Viên
43 76443 Khưu Huệ Nghi 1993 Cử Nhân
44 57452 NGUYỄN ĐĂNG DŨNG 1999 Sinh Viên
45 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
46 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
47 83991 LÊ VĂN PHƯƠNG 1997 Cử Nhân
48 28638 Nguyễn Thị Vinh 1993 Giáo Viên
49 85099 Châu Nhật Minh 2006 Sinh Viên
50 35806 Hoàng Thị Xuân Dung 1982 Thạc Sỹ
51 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
52 84790 Nguyễn Chí Cường 2004 Sinh Viên
53 62727 Hồ Thị Hoa 1994 Giáo Viên
54 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
55 50023 Nguyễn Minh Hiếu 1995 Sinh Viên
56 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
57 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
58 81797 TRẦN HÙNG LĨNH 1999 Kỹ Sư
59 50537 Hứa Thị Phấn 1988 Giáo Viên
60 67617 Vũ Đức Hùng 2000 Cử Nhân
61 74998 Đặng Vũ Hồng Duyên 2001 Sinh Viên
62 47661 Trần Thị Ngọc Hương 1998 Sinh viên sư phạm
63 84853 Trần Thị Thu Hương 1985 Giáo Viên
64 31978 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1994 Cử Nhân
65 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
66 74901 Nguyễn Thị Tây 1994 Giáo Viên
67 78665 Lê Đặng Ánh Lộc 1999 Cử Nhân
68 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
69 81763 Đỗ Lê Ngọc Trúc 2003 Sinh Viên
70 64106 Lê Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
71 81328 Nguyễn Phạm Ngọc Trinh 2003 Sinh Viên
72 84828 Nguyễn Trương Anh Thư 2002 Sinh Viên
73 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
74 81536 Nguyễn Thị Yến Phi 2000 Giáo Viên
75 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
76 83435 Nguyễn Thị Thúy Vân 2001 Sinh Viên
77 84661 Mai Thi Sen 2004 Sinh Viên
78 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
79 84436 Hoàng Thị Phương Uyên 2002 Sinh Viên
80 77542 Lê Hoàng Anh 2002 Sinh Viên
81 83534 Đinh Văn Anh 2004 Sinh Viên
82 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
83 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
84 84093 Lê Hồ Minh Quang 2003 Sinh viên sư phạm
85 61461 Nguyễn Lê Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
86 80061 Trần Thị Trúc Mai 1986 Giáo Viên
87 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
88 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
89 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
90 80551 Trần Mỹ Nhi 2002 Sinh Viên
91 83977 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Sinh viên sư phạm
92 81276 Nguyễn Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
93 52501 Huỳnh Kim Kha 1999 Sinh Viên
94 72352 Phạm Thị Hồng Trinh 1996 Sinh Viên
95 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
96 59417 Dương Quang Minh 1987 Giáo Viên
97 57549 Hoàng Thị Huyền Trang 1999 Sinh Viên
98 42210 Trần Thanh Hiền 1997 Cử Nhân
99 74417 Nguyễn Thanh Dung 2001 Sinh Viên
100 59840 Phạm Thị Minh Huệ 1984 Giáo Viên
101 75788 Đinh Công Viễn Phương 1978 Thạc Sỹ
102 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
103 81559 Nguyễn Thị Huỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
104 85221 Nguyễn Thị Tâm Tuyền 2002 Sinh Viên
105 78758 Trương Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
106 82365 Đặng Thị Ngọc Yến 2003 Sinh Viên
107 78506 Trương Thị Thu Huệ 2001 Sinh Viên
108 84975 Bùi Kim Tâm 2001 Giáo Viên
109 84849 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 2003 Sinh Viên
110 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
111 84560 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2002 Sinh Viên
112 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
113 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
114 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
115 79950 Chao Bích Ngọc 1985 Giáo Viên
116 83230 Ngô Thanh Hằng 2000 Giáo Viên
117 45403 Đỗ Thị Hiền 1997 Sinh Viên
118 81277 Nguyễn Nhật Trường 2003 Sinh Viên
119 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
120 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
121 75444 VÕ THỊ QUÝ LỘC 1994 Cử nhân sư phạm
122 73527 Trần Tất Thành 2001 Sinh Viên
123 55691 Võ Thị Hợp 1997 Sinh Viên
124 47969 Võ Kim Thanh 1993 Giáo Viên
125 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
126 77179 Lâm Thị Kỳ Duyên 2000 Sinh Viên
127 56000 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1993 Giáo Viên
128 82355 Phan Thị Ánh Hồng 1998 Cử Nhân
129 52701 Phan Thị Yến Nhi 1995 Cử nhân sư phạm
130 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
131 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
132 83653 Nguyễn Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
133 85090 Trần Thị Vân An 2004 Sinh Viên
134 81633 Trần Thanh Tùng 2004 Sinh Viên
135 73470 Huỳnh Minh Tuấn 2001 Sinh Viên
136 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
137 64275 Trần Thị Thu Hương 1995 Giáo Viên
138 86034 Nguyễn Thị Châu Anh 2005 Sinh Viên
139 82444 Nguyễn Đoàn Thanh Phúc 1998 Cử nhân sư phạm
140 71177 ĐẶNG DIỄM PHÚC 1997 Bằng Khác
141 78835 Nguyễn Thị Luyến 2001 Sinh Viên
142 78391 LÊ THỊ NGỌC ẨN 1986 Thạc Sỹ
143 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
144 62821 Nguyễn Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
145 82575 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Cử Nhân
146 72649 Trần Thị Hương Giang 1997 Bằng Khác
147 76427 Mai Đức Ngọc 2000 Sinh Viên
148 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
149 35464 Trần Minh Thông 1995 Sinh Viên
150 64581 Mai Thị Lệ Quyên 1995 Giáo Viên
151 81197 Tô Hoàng phúc 2003 Sinh Viên
152 76466 Phạm Thị Phượng Hằng 2001 Sinh Viên
153 74868 Bạch Mai Vy 1997 Sinh viên sư phạm
154 78844 Lâm Hoàng Yến 2002 Sinh Viên
155 72650 Trần Tuấn Anh Dũng 1999 Sinh Viên
156 79936 Hoàng Huỳnh Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
157 82697 Kiều Thanh Trà 2003 Sinh Viên
158 74620 Lâm Hoàng Vinh 2001 Sinh Viên
159 63251 Dương Thị Hồng Dân 1997 Cử Nhân
160 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
161 83434 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
162 68021 Trần Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
163 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
164 82386 NGUYỄN THỊ LUYẾN 2002 Sinh Viên
165 80891 PHẠM THỊ THÙY DUYÊN 1996 Cử Nhân
166 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
167 54117 Võ Thị Thu Cúc 1994 Sinh Viên
168 82236 Lê Tấn Trung Nguyên 2003 Sinh Viên
169 60325 Trần Thanh Nhựt 1992 Cử Nhân
170 19454 Võ Thị Kiều Lâm 1991 Giáo Viên
171 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
172 82446 Thạch Thị Hồng Diệu 2003 Sinh Viên
173 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
174 61217 Đoàn Phan Thùy Dương 1996 Cử nhân sư phạm
175 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
176 68594 Lê Thị Phương Thảo 1997 Sinh Viên
177 38977 Phạm Thị Phương Anh 1991 Giáo Viên
178 82219 Le Lanh 1994 Cử nhân sư phạm
179 80493 VÕ HUỲNH TRÚC UYÊN 1993 Giáo Viên
180 82680 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
181 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
182 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
183 44650 Lê Thị Toan 1964 Cử nhân sư phạm
184 27661 Trương Thị Thu Phương 1988 Giáo Viên
185 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
186 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
187 84793 Ngô Ngọc Mỹ Huyền 2005 Sinh Viên
188 81780 nguyễn thị hồng ngọc 1993 Cử Nhân
189 81491 Ngô Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
190 80116 Đoàn Thu Hà 2002 Sinh Viên
191 78895 Võ Văn Khánh 2002 Sinh Viên
192 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
193 62198 phan ngọc sơn 1986 Giáo Viên
194 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
195 78738 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1999 Sinh Viên
196 62642 Nguyễn Quang Thu Uyên 1996 Cử Nhân
197 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
198 35538 Trần Thị Trúc Quỳnh 1989 Giáo Viên
199 76605 Mai Chúc Trăm 1998 Cử Nhân
200 58492 Đỗ Thị Thanh Hằng 1995 Sinh Viên
201 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
202 61108 Bùi Kim Thuỷ 1999 Kỹ Sư
203 80156 Phạm Trần Huỳnh Phi 2003 Sinh Viên
204 65988 Nguyễn Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
205 82866 Nguyễn Thị Kiều Thu 1994 Giáo Viên
206 61023 Trần Ngọc Văn 1999 Sinh Viên
207 51632 Phạm Thị Bé Huyền 1999 Sinh Viên
208 44291 Nguyễn Thị Hoàng Lan 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878656
Your IP : 216.73.216.219