• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84722 Võ Thị Nguyệt Nga 1982 Cử nhân sư phạm
2 54133 Nguyễn Tấn Hoàng 1995 Cử Nhân
3 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
4 62780 Le thi Bích hoa 1985 Giáo Viên
5 82057 Nguyễn Anh Dũng 2004 Sinh Viên
6 72603 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
7 43487 Nguyễn Nhật Thành 1995 Thạc Sỹ
8 60512 Lưu Tuyết Nhung 1999 Giáo Viên
9 59132 Lâm Văn Vịnh 1997 Sinh Viên
10 57329 Đỗ Quang Hiệp 1990 Giáo Viên
11 84437 Nguyễn Đức Nhân 1993 Cử Nhân
12 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
13 83601 Doãn Thị Bích Ngọc 2005 Sinh Viên
14 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
15 76920 Lê Thanh Dương 2000 Sinh Viên
16 66884 Lê Phạm Hoàng Giang 2000 Sinh Viên
17 80363 Trương Thị Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
18 79521 Nguyễn Thị Hiền Duyên 2000 Sinh Viên
19 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
20 70391 Võ Huyền Trâm 1997 Cử Nhân
21 85844 Lưu Thị Nguyệt Nhi 2005 Sinh Viên
22 83885 Diệp Nguyễn Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
23 83495 Trần Ngọc Truyền 1972 Giáo Viên
24 76966 Nguyễn Ưng Phúc 1983 Sinh Viên
25 83467 Nguyễn Hoàng Phương 2004 Sinh Viên
26 77234 Thềm Ngọc Sơn Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
27 73715 Võ Thị Phương Thùy 1995 Cử Nhân
28 51729 Nguyễn Thị Thanh Dân 1983 Thạc Sỹ
29 75364 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
30 78224 Đoàn Nguyễn Trúc Linh 1999 Giáo Viên
31 57986 CHÂU THANH HÀ 1970 Giáo Viên
32 61047 Lê Thị Thúy Diễm 1983 Cử Nhân
33 84510 Phạm Thế Huy 2004 Sinh Viên
34 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
35 85003 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
36 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
37 49806 Lê Trương Thùy Trinh 1995 Sinh viên sư phạm
38 42762 Võ Nguyên Anh 1997 Giáo Viên
39 84949 Nguyễn Vũ Khánh Linh 2005 Sinh Viên
40 37886 Nguyễn Thị Thu 1993 Giáo Viên
41 54305 Lê huyền thương 1992 Giáo Viên
42 81941 Lê Thị Vân 2002 Sinh Viên
43 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
44 81787 Trương Thị Xuân Diệu 2004 Sinh Viên
45 62924 Nguyễn Minh Tấn 1995 Giáo Viên
46 72226 Nguyễn Hồng Thắm 2000 Sinh Viên
47 56866 Đặng Minh Đức 1982 Giáo Viên
48 82843 Đặng Thị Thúy Nga 1998 Cử Nhân
49 83317 Nguyễn Thanh Mai 1997 Sinh viên sư phạm
50 73210 Nguyễn Thị Xuân Trúc 2001 Sinh Viên
51 57678 Hồ Thị Tuyến 1976 Cử nhân sư phạm
52 61098 Hà Thị Thu Xương 1998 Sinh Viên
53 61224 Nguyễn Hoàng Thanh Tú 1996 Cử Nhân
54 82847 Phạm Võ Thị Mỹ Lệ 2002 Cử Nhân
55 85744 Lê Thành Trung 2005 Sinh Viên
56 76461 Lê Hạnh Linh 2000 Sinh Viên
57 49383 Trần Thị Minh Nguyệt 1992 Cử Nhân
58 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
59 75254 Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Giáo Viên
60 82328 Lưu Hà Vy Vy 2002 Sinh Viên
61 85210 Hồ Thị Trúc Nhi 2005 Sinh Viên
62 75854 Nguyễn Hương Giang 2000 Sinh Viên
63 81395 Nguyễn Phan Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
64 52918 Hứa Tuyết Huệ 1994 Sinh Viên
65 84399 Trần Gia Bảo Thư 2004 Sinh Viên
66 81852 Ngô Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
67 39068 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1989 Giáo Viên
68 72404 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2001 Sinh Viên
69 68038 Ngô Thị Tuyết Nhung 1993 Thạc Sỹ
70 71734 Hồ Thị Hà 1995 Giáo Viên
71 73219 Mai Đức Khuê 1997 Kỹ Sư
72 78865 Huỳnh Trần Thanh Long 2002 Sinh Viên
73 85319 Lê Thị Thanh Loan 2005 Sinh Viên
74 82955 Đồng Thị Kim Thai Hy 2003 Sinh Viên
75 84179 Lê Thị Phương Thảo 2004 Sinh Viên
76 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
77 45094 Nguyễn Thị Diệu 1992 Cử Nhân
78 50627 Phạm Thị Hà Anh 1990 Thạc Sỹ
79 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Sinh Viên
80 82390 Phạm Bá Tuấn 1966 Thạc Sỹ
81 74850 Đỗ Nguyễn Hồng Phúc 2001 Sinh Viên
82 83967 Bùi Thị Kiều Dương 2002 Cử nhân sư phạm
83 69543 Lê Hoàng Nam 2000 Sinh Viên
84 52780 Nguyễn Thị Hoa Hồng Nhụy 1995 Cử Nhân
85 73720 Đặng Tuấn 1993 Giáo Viên
86 82819 Dương Thị Trúc Ly 2004 Sinh Viên
87 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
88 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
89 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
90 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
91 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
92 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
93 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
94 64554 Võ Long Trường 1995 Giáo Viên
95 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
96 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
97 70838 Phan Hoàng Phước Hạnh 1991 Giáo Viên
98 77156 Mai Thu Huyền 2002 Sinh Viên
99 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
100 74082 Nguyễn Thị Thục Uyên 1997 Cử nhân sư phạm
101 75721 Nguyễn Quỳnh Sương 1998 Sinh Viên
102 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
103 60973 Tống Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
104 48970 PHAM THI THU HANG 1990 Giáo Viên
105 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
106 76631 Lê Thị Đài Trang 1999 Sinh Viên
107 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
108 54490 Nguyễn Thị Uyên 1999 Cử Nhân
109 78966 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Cử Nhân
110 85905 Nguyễn Hà Vy 2005 Sinh Viên
111 57850 Bùi Công Minh 1995 Sinh Viên
112 85539 Lê Thị Bảo Lý 1986 Giáo Viên
113 84473 Lữ Thị Kim Phụng 1996 Giáo Viên
114 71721 Lê uyên 1985 Thạc Sỹ
115 31621 Huynh Ngoc Phuc 1993 Giáo Viên
116 62481 Hà Mi 1999 Sinh Viên
117 72881 Nguyễn Thị Thuý Hằng 2000 Sinh Viên
118 71373 Trần Thị Thanh Xuân 1996 Giáo Viên
119 76439 Nguyễn Ngọc Phúc 1980 Thạc Sỹ
120 62493 Thái Thanh Tuấn 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92928660
Your IP : 216.73.216.42