• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84595 Lưu Gia Linh 2000 Giáo Viên
2 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
3 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
4 85226 Trần Quốc Hưng 2001 Sinh Viên
5 64531 Nguyễn Thanh Sinh 1996 Sinh Viên
6 47049 Trương Kim Chi 1995 Giáo Viên
7 53813 Huỳnh Anh Nhật Vy 1998 Sinh Viên
8 45226 Nguyễn Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
9 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
10 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
11 23197 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Sinh Viên
12 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
13 75981 Đinh Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
14 32518 Nguyễn Thị Thi 1994 Sinh Viên
15 84116 Tôn Thất Bửu 1999 Thạc Sỹ
16 51928 Thẩm Thị Xánh 1999 Sinh Viên
17 83348 Hà Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
18 82801 Đỗ Trần Việt Dũng 2005 Sinh Viên
19 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
20 60856 Hoàng Lê Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
21 39216 Trần Thị Thùy Linh 1988 Thạc Sỹ
22 27716 trần mạnh hùng 1992 Giáo Viên
23 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
24 68579 Ngô Thị Thùy Linh 1997 Cử nhân sư phạm
25 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
26 55963 Nguyễn Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
27 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
28 79906 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 1994 Giáo Viên
29 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
30 56370 Nguyễn Văn Hùng 1987 Giáo Viên
31 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
32 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
33 33885 phạm hồng việt 1975 Cử Nhân
34 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
35 30423 Trần Thị Ngọc Hằng 1997 Sinh Viên
36 57189 Lê Thị Hồng 1999 Sinh viên sư phạm
37 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
38 57469 Trương Thanh Thu 1996 Sinh Viên
39 48496 Phạm Quang Đông 1988 Thạc Sỹ
40 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
41 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
42 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
43 42219 Phạm thị hoài 1994 Cử Nhân
44 38660 Hồ Hà Ái Diệu 1997 Sinh Viên
45 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
46 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
47 74946 Huỳnh Thị Mỹ 1999 Sinh Viên
48 79023 Trần Công Khôi 2002 Sinh Viên
49 74622 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
50 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
51 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
52 60408 Tạ Thị Thu Trang 1990 Cử nhân sư phạm
53 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
54 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
55 79270 Nguyễn Linh Triều 1995 Cử Nhân
56 58381 Trần Thị Diễm Nga 1990 Cử Nhân
57 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
58 72235 Nguyễn Thị Ngọc Châu 2001 Sinh Viên
59 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
60 86091 Nguyễn Ánh Ngọc 2003 Cử Nhân
61 26004 Dư Hưng Thịnh 1995 Giáo Viên
62 30525 Đào Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
63 80725 Nguyễn Hoàng Phúc 1999 Sinh Viên
64 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
65 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
66 79314 Đặng Thanh Sang 1994 Kỹ Sư
67 82885 Phạm Nguyễn Công Thành 2003 Sinh Viên
68 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
69 34531 Phạm Thị Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
70 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
71 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
72 70124 Nguyễn Ánh Lan Anh 1995 Cử nhân sư phạm
73 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
74 36963 Nguyễn Trung Hoà 1996 Sinh Viên
75 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
76 84574 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
77 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
78 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
79 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
80 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
81 61267 Nguyễn Thị Thu Hoài 1999 Sinh Viên
82 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
83 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
84 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
85 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
86 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
87 51606 Nguyễn Văn Phong 1979 Cử nhân sư phạm
88 49570 Nguyễn Dũng 1988 Giáo Viên
89 21446 Nguyễn Quang Phú 1991 Cử Nhân
90 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
91 51423 Nguyễn Tấn Tùng 1992 Giáo Viên
92 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
93 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
94 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
95 55020 Đỗ Hà Huyền Linh 1999 Sinh Viên
96 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
97 72719 Bùi Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
98 52612 Lê Công Trợ 1996 Cử nhân sư phạm
99 47964 Đoàn Hoàng Giang 1996 Sinh Viên
100 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
101 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
102 77615 Trương Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
103 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
104 28391 Hoàng Thị Ngân 1991 Giáo Viên
105 41413 Hoàng Hải 1992 Thạc Sỹ
106 48292 Hoàng Thị Liên 1988 Cử Nhân
107 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
108 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
109 85034 HỒ LÊ UYÊN 1995 Giáo Viên
110 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
111 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
112 72376 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
113 79979 TRẦN HOÀI MAI ANH 1992 Cử Nhân
114 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
115 38386 Đỗ Cẩm Nhung 1994 Cử Nhân
116 54667 Lê Thanh Út 1993 Kỹ Sư
117 78203 Nguyễn Thị Ngọc Đào 1998 Giáo Viên
118 29512 Tạ Thị Kim Loan 1990 Cử Nhân
119 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
120 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
121 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
122 27975 TÀI NỮ PHƯƠNG UY 1990 Cử Nhân
123 32993 Nguyễn Thị Mộng Trinh 1997 Sinh Viên
124 78223 K’ Luân 1998 Sinh Viên
125 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
126 84092 Trần thành đạt 2005 Sinh Viên
127 71707 Trần Thị Hồng Nhung 1999 Cử Nhân
128 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
129 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
130 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
131 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
132 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
133 76743 Trần Thị Mẫn 1995 Kỹ Sư
134 80018 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 2003 Sinh Viên
135 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280995
Your IP: Loading...