• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
2 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
3 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
4 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
5 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
6 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
7 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
8 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
9 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
10 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
11 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
12 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
13 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
14 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
15 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
16 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
17 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
18 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
19 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
20 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
21 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
22 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
23 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
24 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
25 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
26 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
27 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
28 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
29 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
30 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
31 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
32 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
33 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
34 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
35 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
36 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
37 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
38 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
39 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
40 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
41 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
42 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
43 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
44 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
45 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
46 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
47 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
48 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
49 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
50 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
51 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
52 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
53 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
54 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
55 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
56 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
57 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
58 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
59 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
60 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
61 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
62 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
63 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
64 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
65 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
66 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
67 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
68 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
69 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
70 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
71 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
72 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
73 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
74 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
75 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
76 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
77 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
78 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
79 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
80 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
81 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
82 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
83 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
84 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
85 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
86 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
87 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
88 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
89 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
90 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
91 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
92 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
93 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
94 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
95 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
96 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
97 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
98 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
99 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
100 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
101 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
102 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
103 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
104 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
105 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
106 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
107 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
108 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
109 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
110 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
111 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
112 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
113 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
114 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
115 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
116 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
117 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
118 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
119 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
120 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
121 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
122 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
123 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
124 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
125 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
126 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
127 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
128 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
129 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
130 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
131 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
132 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
133 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
134 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
135 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
136 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
137 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
138 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
139 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
140 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
141 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
142 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
143 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
144 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
145 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
146 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
147 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
148 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
149 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
150 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
151 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
152 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855116
Your IP : 216.73.216.190