• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84333 Nguyễn Mạnh Như Tường 2004 Sinh Viên
2 62969 Phạm Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
3 56995 Trần Thị Thanh Hằng 1998 Cử Nhân
4 77393 Vi Diễm Quỳnh 2002 Sinh Viên
5 36826 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1989 Giáo Viên
6 62608 Lê Thị Kim Thoa 1999 Sinh Viên
7 60759 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1998 Kỹ Sư
8 81602 Võ Hoài Bảo Ngân 2004 Sinh Viên
9 47824 Mai Hoàng Yến 1993 Cử Nhân
10 44187 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
11 77812 Bùi Khánh Huyền 2001 Sinh Viên
12 46599 Trần Thị Cẩm Loan 1990 Giáo Viên
13 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
14 70627 Huỳnh Thị Như Phương 1999 Sinh Viên
15 37665 Đỗ Khắc Thịnh 1994 Bằng Khác
16 50273 Đỗ Út Lộc 1989 Giáo Viên
17 77165 Nguyễn Tùng Lâm 1996 Thạc Sỹ
18 80565 Dương Khánh Linh 2003 Sinh Viên
19 56221 Hồ Thị Phương Mai 1997 Giáo Viên
20 64813 Khưu Thị Thanh Thảo 1995 Cử nhân sư phạm
21 48308 Trần Thị Gấm 1998 Giáo Viên
22 68197 Lê Thị Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
23 70717 Đặng Minh Trang 2000 Sinh Viên
24 62176 Lê Đức Truyền 1998 Cử Nhân
25 79037 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
26 47438 Phan Thị Trang 1989 Giáo Viên
27 44060 Nguyễn như ngoc 1986 Giáo Viên
28 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
29 61016 Nguyễn Thị Kiều Liên 1990 Giáo Viên
30 84606 Lê Đoàn Hoàng Anh 2002 Sinh viên sư phạm
31 46830 Nguyễn Ngọc Quang 1992 Giáo Viên
32 80093 Nguyễn Thị Anh 1990 Giáo Viên
33 49555 Hoàng Đình Phong 1994 Giáo Viên
34 77434 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Cử Nhân
35 71223 NGUYỄN THỊ ÁNH HƯƠNG 1961 Cử Nhân
36 76953 Phan Huỳnh Minh Tuấn 1999 Sinh Viên
37 79811 Huynh Van Kieu 1992 Cử nhân sư phạm
38 84065 Huỳnh Ngọc Sang 2005 Sinh Viên
39 80569 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
40 59800 Lê Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
41 73344 Hằng Vũ 1995 Giáo Viên
42 60978 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử nhân sư phạm
43 59807 Nguyễn Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
44 81256 Nguyễn Thị Như Huỳnh 2002 Sinh Viên
45 75567 Nguyễn Thị Tuyết Vĩ 2001 Sinh Viên
46 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
47 84087 Bùi Huỳnh Phi 2000 Cử Nhân
48 52670 Trần Thị Minh Anh 1999 Sinh Viên
49 77225 Phạm Triển 1999 Sinh Viên
50 83038 Bùi Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
51 48169 Võ Thị Hương 1992 Giáo Viên
52 49235 Nguyễn Thị Kiều Ân 1995 Thạc Sỹ
53 69453 Trần Thị Xanh 1968 Giáo Viên
54 59990 Nguyễn Thị Hoài Phương 1999 Cử Nhân
55 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
56 57087 Nguyễn Quốc Song Hà 1998 Sinh Viên
57 76790 Phạm Ngọc Trâm 1996 Cử Nhân
58 75011 Nguyễn Thanh Tân 1975 Giáo Viên
59 63519 Nguyễn Thị Thúy 1994 Thạc Sỹ
60 82168 Nguyễn Ngọc Thức 2000 Kỹ Sư
61 75659 Nguyễn Huỳnh Hoàng Vinh 1980 Cử nhân sư phạm
62 75547 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Cử Nhân
63 84465 Võ Hoàng Ánh 2001 Giáo Viên
64 71748 Nguyễn Quốc Công 1999 Sinh Viên
65 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
66 75160 Trần Ngọc Gia Nghi 2001 Sinh viên sư phạm
67 76928 Nguyễn Thị Yến 1994 Giáo Viên
68 74111 NGÔ THỊ VÂN 1999 Cử Nhân
69 78138 Đoàn Gia Hân 2001 Sinh Viên
70 54838 Phạm Thu Huyền 1988 Cử Nhân
71 83591 Võ Đức Tài 2005 Sinh Viên
72 70309 Hoàng Thị Cẩm Vân 1995 Giáo Viên
73 84452 Nguyễn Bảo Anh 2001 Cử Nhân
74 62308 Bùi Thị Hòa 1987 Giáo Viên
75 65562 Cao Hoàng Yến 1999 Sinh Viên
76 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
77 84694 Vũ Thanh Đan 2001 Giáo Viên
78 77470 Đỗ Văn Trung 1999 Sinh Viên
79 84909 Trần Phương Nguyên 2000 Cử Nhân
80 75165 Cao Ngọc Vân Trang 2000 Cử Nhân
81 84254 Nguyễn Thị Hoàng Vy 2004 Sinh Viên
82 84440 Phạm Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
83 40166 dương thị thanh nhi 1990 Giáo Viên
84 44307 Nguyễn Ngọc Tâm 1997 Sinh Viên
85 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
86 70714 Phan Trình Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
87 77996 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
88 63203 Hoàng Thuý Nga 1993 Thạc Sỹ
89 80774 CHU QUỐC THẮNG 1990 Giáo Viên
90 66960 Đỗ Minh Duyên 1986 Kỹ Sư
91 83122 Phạm Nguyễn Minh Như 2002 Sinh Viên
92 74720 Trần Ý Nhi 1993 Cử Nhân
93 82513 Phạm Bảo Trâm 2001 Sinh Viên
94 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
95 72268 Nguyễn Văn Hiếu 1984 Giáo Viên
96 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
97 67781 Đoàn Công Thức 1999 Sinh Viên
98 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
99 80450 Phạm Vân Nhi 2003 Sinh Viên
100 83454 Liêu Gia Minh 2002 Sinh Viên
101 55203 Nguyễn Thị Tâm 1996 Giáo Viên
102 77831 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
103 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
104 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
105 82169 Nguyễn Thị Đoan Trang 2002 Sinh Viên
106 79122 LƯU HỒNG YẾN 1998 Cử Nhân
107 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
108 43176 Đỗ Trần Ngọc Anh 1991 Thạc Sỹ
109 59607 Trần Thị Hải Yến 1990 Thạc Sỹ
110 83105 Mai Nguyễn Nguyên Thảo 2001 Kỹ Sư
111 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
112 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
113 64135 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 1988 Cử nhân sư phạm
114 67106 Trương Hoàng Lý 1991 Giáo Viên
115 80794 Nguyễn Như Đức 1999 Kỹ Sư
116 80827 Nguyễn Tấn Hoàng 2003 Sinh Viên
117 82206 Nguyễn Thị Kim Giang 2002 Sinh Viên
118 56828 Nguyễn Như Quỳnh 1998 Cử Nhân
119 77496 Lưu Thị Huyền Trân 1996 Cử nhân sư phạm
120 80454 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 2003 Sinh Viên
121 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
122 83328 Nguyễn Đăng Hợp 2003 Sinh Viên
123 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
124 64770 Đoàn Việt Vinh 1981 Cử Nhân
125 56102 Dương Thị Thường 1993 Giáo Viên
126 81535 Nguyễn Thanh Trúc 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92910920
Your IP : 216.73.216.42