• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83804 Trần Bích Ngọc 2001 Cử Nhân
2 56579 Nguyễn Thị Ngọc 1998 Sinh Viên
3 29693 Đặng Văn Hùng 1983 Giáo Viên
4 37533 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1993 Kỹ Sư
5 71196 Bùi Tú Uyên 2000 Cử Nhân
6 71879 Nguyễn Đỗ Hạnh Nhi 2000 Cử Nhân
7 71199 Lê Quốc Đạt 1995 Giáo Viên
8 67484 Chu Thị Mỵ Thư 1999 Sinh Viên
9 52232 Phạm Lê Ngân Hà 1993 Cử Nhân
10 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
11 57738 Nguyễn Thị Nụ 1999 Sinh Viên
12 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
13 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
14 37591 Đỗ Văn Luận 1982 Giáo Viên
15 44515 Nguyễn Văn Phúc 1988 Cử Nhân
16 35463 Hồ Việt Thắng 1994 Cử Nhân
17 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
18 47993 Nguyễn Thị Cúc 1992 Cử nhân sư phạm
19 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
20 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
21 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
22 45853 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
23 34236 Nguyễn thị thu luyến 1994 Giáo Viên
24 28892 TRƯƠNG TRẦN BẢO UYÊN 1993 --
25 41808 Lê Thuỷ Dung 1992 Cử Nhân
26 28536 Lê Sơn Thanh 1979 Thạc Sỹ
27 29593 Nguyễn Văn Tính 1989 Cử Nhân
28 30968 Mai Thị Nguyên 1990 Cử Nhân
29 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
30 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
31 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
32 83094 Huỳnh Thiện Bảo 2004 Sinh Viên
33 49591 Trần Văn Hùng 1991 Thạc Sỹ
34 63306 Nguyễn Ánh Ngọc 2000 Sinh Viên
35 71867 Phan Văn Thắng 2001 Kỹ Sư
36 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
37 47743 Lê Thị Hường 1991 Cử Nhân
38 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
39 50558 Ngô Thị Miên Thảo 1982 Cử Nhân
40 29441 Dang Duc Dung 1992 Giáo Viên
41 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
42 54566 Hồ Văn Tuấn 1985 Giáo Viên
43 39784 Đặng Lục Ý Nhi 1994 Bằng Khác
44 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
45 61601 Lê Việt Đức 1997 Sinh Viên
46 61543 Đặng Thị Quỳnh Hoa 1999 Sinh Viên
47 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
48 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
49 64709 Hoàng Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
50 57335 Nguyễn Hữu Cường 1997 Sinh Viên
51 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
52 70085 Bùi Thị Diễm Trang 2000 Cử Nhân
53 81920 Nguyễn Lê Ngọc Duy 2003 Cử Nhân
54 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
55 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
56 63148 Nguyễn Thị Bích Thoa 2000 Sinh Viên
57 58282 Lê Thị Hương Quỳnh 1989 Thạc Sỹ
58 53689 Nguyễn Bá Thanh Huyền 1995 Cử nhân sư phạm
59 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
60 30299 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
61 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
62 42432 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
63 83207 Phan Thị Kiều Hoa 2004 Sinh Viên
64 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
65 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
66 46087 Trần Thị Phượng 1994 Cử Nhân
67 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
68 69759 Lê Thị Tuyết Nhung 1992 Cử nhân sư phạm
69 60282 Trần Hạo Uy 1999 Sinh Viên
70 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
71 35012 Nguyễn Ngọc Ánh 1997 Sinh Viên
72 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
73 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
74 60180 Trần Thị Bảo Trân 1993 Giáo Viên
75 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
76 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
77 70466 Nguyễn Thị Lê Minh 1973 Giáo Viên
78 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
79 32489 Lê Thị Kim Yến 1992 Cử Nhân
80 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
81 72175 Huỳnh Thị Diệu Lý 1997 Giáo Viên
82 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
83 84133 Nguyễn Ngọc Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
84 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
85 41798 Huỳnh Thụy Hồng Thắm 1994 Sinh Viên
86 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
87 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
88 48997 Nguyễn Ngọc Thịnh 1990 Kỹ Sư
89 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
90 71960 Nguyễn Thị Thủy 2000 Giáo Viên
91 63579 Bùi Thị Thuỳ Linh 2000 Sinh Viên
92 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
93 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
94 83196 Nguyễn Thị Dang 2004 Sinh Viên
95 46691 Nguyễn Văn Lâm 1990 Kỹ Sư
96 51663 Lê Thị Kim Oanh 1994 Cử nhân sư phạm
97 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
98 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
99 82162 Nguyễn Thanh Tùng 2001 Cử Nhân
100 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
101 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Cử Nhân
102 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
103 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
104 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
105 84183 Nguyễn Thị Dung 2000 Giáo Viên
106 82013 Nguyễn Phạm Hồng Thắm 2003 Cử Nhân
107 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
108 47835 Phan Thị Quỳnh Như 1995 Cử Nhân
109 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
110 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
111 51585 Nguyễn Thị Bích Liên 1998 Sinh Viên
112 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
113 27870 Chu Thị Húê 1988 Giáo Viên
114 63189 Nguyễn Thị Mai 1992 Giáo Viên
115 65762 Bùi Lê Quốc Trung 1983 Cử nhân sư phạm
116 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
117 47795 Nguyễn Thị Phước 1992 Cử nhân sư phạm
118 47582 Phạm Thị Phương Dung 1997 Sinh Viên
119 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
120 83111 NGUYỄN HỒNG NGỌC NHI 2003 Cử Nhân
121 41803 Lê Phượng Như 1998 Sinh Viên
122 65535 Cao Ngọc Minh 1997 Cử Nhân
123 49908 Vy Thị Yến 1995 Cử nhân sư phạm
124 49265 Lê Thị Loan 1993 Cử Nhân
125 50843 Nguyễn Văn Tiến 1985 Thạc Sỹ
126 46102 Nguyễn Thị Vị 1987 Thạc Sỹ
127 60347 Trần văn ngọc 1985 Cử Nhân
128 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
129 56902 Trần Ái Xuân 1999 Sinh Viên
130 70092 Nguyễn Trúc Lam 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245086
Your IP: Loading...