• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83764 Mạc Phan Công Huy Hiếu 2001 Sinh Viên
2 84882 Nguyễn Ngọc Ánh Dương 2004 Sinh Viên
3 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
4 80129 Dương Quốc Huy 1992 Giáo Viên
5 73524 Ngô Thanh Tuyền 1976 Giáo Viên
6 67350 Lê Nguyễn Thương Hiếu Nghĩa 2000 Cử Nhân
7 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
8 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
9 82143 Lê Hoàng Ý Loan 2004 Sinh Viên
10 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
11 82401 Huỳnh Trương Triệu Phú 2003 Sinh Viên
12 83635 Đinh Thị Trang 2001 Cử Nhân
13 76424 Trần Kiều My 1999 Sinh Viên
14 78140 Trần Nguyễn Tố Như 2002 Sinh Viên
15 81409 Nguyễn Thị Tuyết Phương 2003 Sinh Viên
16 75597 Tăng Thị Thanh Viên 1998 Sinh Viên
17 84855 Nguyễn Thúy Khiêm 1979 Giáo Viên
18 73319 Trần Thị Thanh Ngân 1998 Cử Nhân
19 48081 Trương Ngô Bích Trâm 1996 Giáo Viên
20 76778 Phan Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
21 78883 Lưu Ái Vân 2000 Sinh Viên
22 81526 Nguyễn Vĩnh San 2002 Sinh Viên
23 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
24 72358 Tô Đình Dự 1992 Giáo Viên
25 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
26 81728 Phan Huỳnh Như 1995 Cử Nhân
27 84859 Hoàng Đình Thanh Quyên 2003 Sinh Viên
28 73818 Nguyễn Thiên Khôi 1997 Sinh Viên
29 82959 Tôn Thất Trí 1999 Kỹ Sư
30 83932 Nguyễn Bảo Huy 2003 Sinh Viên
31 70151 Lê Nguyễn Thanh Uyên 2000 Sinh Viên
32 82495 Cao Kiều Anh 2004 Sinh Viên
33 78659 Vưu Diệp Cẩm Thơ 2000 Sinh Viên
34 67861 Phạm Thị Tiền 2000 Sinh Viên
35 77686 Lâm Tuấn Đình 2000 Sinh Viên
36 72434 An Thị ánh 1999 Sinh Viên
37 75052 Đoàn Thị Thu Nhân 1999 Sinh Viên
38 85320 Nguyễn Thị Huyền Trang 2005 Sinh Viên
39 34419 Nguyễn Minh Thắng 1992 Giáo Viên
40 62263 Phạm Tố Nghi 1996 Sinh Viên
41 84525 Diệp Thanh Tuyền 2004 Sinh viên sư phạm
42 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
43 84794 Trần Anh Thọ 1989 Cử Nhân
44 72510 Nguyễn Công Phương 1998 Kỹ Sư
45 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
46 68553 LƯU THỊ XUÂN QUYÊN 1997 Kỹ Sư
47 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
48 82632 Ngô Thị Yến Vi 2003 Sinh Viên
49 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
50 81734 Trần Hoàng Nam 2001 Sinh viên sư phạm
51 55251 Lê Thị Đổi Mới 1977 Giáo Viên
52 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
53 74820 Lê Thị Thảo Huyền 1997 Giáo Viên
54 83723 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Giáo Viên
55 86108 Lê Nhựt Minh 1967 Giáo Viên
56 81109 Nguyễn Thị Thảo 1991 Giáo Viên
57 85734 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 2005 Sinh Viên
58 63422 Nguyễn Thụy Sơn Nữ 1987 Cử nhân sư phạm
59 76671 Cao Thị Thảo 2001 Sinh Viên
60 83214 Nguyễn Vĩnh Tân 1983 Thạc Sỹ
61 81936 Lê Bảo Minh 2003 Sinh Viên
62 36525 ĐINH LE BÍCH TRÂN 1997 Giáo Viên
63 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
64 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Sinh Viên
65 82310 Đặng Việt Đức 2002 Sinh Viên
66 85163 Nguyễn Thị Ánh Như 2003 Sinh viên sư phạm
67 78566 Bùi Thị Phương Uyên 2001 Sinh Viên
68 63435 Lê Thị Quỳnh Anh 2000 Sinh Viên
69 81270 Trượng Thị Ngoan 1994 Thạc Sỹ
70 80517 Dương Thị Tú 1998 Sinh Viên
71 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
72 83810 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
73 54973 Dương Trùng Dương 1998 Sinh Viên
74 73742 Võ Phúc An Hòa 2001 Sinh Viên
75 82494 Lý Thanh Huyền 2001 Sinh Viên
76 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
77 82288 Dương Thị Thuý Hằng 1998 Kỹ Sư
78 78820 Trần Vũ Hảo 2001 Sinh Viên
79 75026 Nguyễn Lê Hoà Vang 2001 Sinh Viên
80 66687 Phạm Thị Ngọc Anh 1995 Giáo Viên
81 81720 Lưu Vĩnh Khang 1995 Cử Nhân
82 84620 Nguyễn Thị Sương 1992 Giáo Viên
83 85713 Huỳnh Thị Mỹ Dung 2001 Sinh Viên
84 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
85 81155 Hồ Thị Thúy Hằng 2002 Sinh Viên
86 84942 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
87 57816 Ngô Thị Hà 1990 Giáo Viên
88 74225 Lê Hùng Duy 1998 Sinh Viên
89 63828 Bùi Sinh Hai 1989 Giáo Viên
90 82315 Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
91 45230 Ngô Thị Thuý An 1990 Cử Nhân
92 77713 Đỗ Thị Ánh Minh 1999 Sinh Viên
93 85426 Nguyễn Duy Khánh 2005 Sinh Viên
94 63832 Trần Thị Hiếu 2000 Sinh Viên
95 83961 Nguyễn Trần Nhã Phương 2004 Sinh Viên
96 84311 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
97 85957 Nguyễn Đỗ Thanh Tân 2005 Sinh Viên
98 67423 Trần Quang Thanh 1998 Sinh Viên
99 77731 Lê Hải Long 2000 Sinh Viên
100 53857 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Giáo Viên
101 63731 Hồ Thị Hằng 1993 Giáo Viên
102 62436 Phạm Ngọc Bảo Trí 1996 Cử Nhân
103 33881 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1997 Cử Nhân
104 63862 Phạm Minh Tuấn 1992 Giáo Viên
105 80638 Nguyễn Thị Hà Vy 2002 Sinh Viên
106 75881 Nguyễn Thị Minh Phượng 1990 Giáo Viên
107 76621 Cao Ngọc Di Quyên 2000 Sinh Viên
108 59380 Nguyễn Cao Nguyên 1996 Kỹ Sư
109 75021 Nguyễn Thị Kim Thoa 2001 Sinh Viên
110 72815 Lê Nguyễn I Pha 1995 Giáo Viên
111 68738 Lê Văn Đức 1998 Sinh Viên
112 71361 Nguyễn thị thanh hằng 1997 Giáo Viên
113 61188 Nguyễn Thị Huệ 1996 Cử nhân sư phạm
114 74328 Bùi Tuấn Nguyên 2001 Sinh Viên
115 71378 Nguyễn Phương Linh 1997 Giáo Viên
116 63873 Mai Thị Hồng Liên 1965 Giáo Viên
117 71321 Trương Hoàng Nhã Khuyên 2001 Sinh Viên
118 77639 Phạm Tấn Thành 1998 Kỹ Sư
119 74314 Bùi Thị Mỹ Linh 2001 Cử Nhân
120 50039 Nguyễn Hồ Thu Lan 1997 Sinh Viên
121 73839 Trần Thị Cẩm Ly 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92886886
Your IP : 216.73.216.42