• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83537 Thái Thị Thuý Vân 2001 Cử Nhân
2 79592 Trần Thị Hoa 1988 Cử Nhân
3 77297 Lưu Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
4 76724 Nguyễn Thị Ái 1989 Giáo Viên
5 81558 Lê Trọng Phúc 2003 Sinh Viên
6 84194 Lê Thị Kim Linh 2002 Cử Nhân
7 77806 Lê Minh Trí 2002 Sinh Viên
8 55998 Đinh Thị Mộng Hoa 1963 Giáo Viên
9 82599 Đinh Thị Trang 2001 Sinh viên sư phạm
10 81776 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 2004 Sinh Viên
11 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
12 76712 Bảo Nguyễn 2001 Sinh Viên
13 78507 Lê Tô Đăng Khoa 1999 Sinh Viên
14 80000 Trần Mỹ Nhi 2002 Sinh Viên
15 59353 Nguyễn Thị Hồng Lắm 1988 Giáo Viên
16 52709 Hồ Thị Cẩm Dân 1993 Cử Nhân
17 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
18 78625 Phạm Văn Thoại 2001 Sinh Viên
19 81885 Nguyễn Thị Thuý Nhi 2004 Sinh Viên
20 84832 Đặng Nguyễn Bích Trâm 2005 Sinh Viên
21 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
22 75184 Huỳnh Tấn Việt 1980 Giáo Viên
23 58273 Lê Thị Duyên 1999 Sinh Viên
24 84177 Thân Thanh Trường 2004 Sinh Viên
25 79948 HOÀNG NGỌC BẢO TRANG 1993 Giáo Viên
26 44494 Lê Thị Thu Thùy 1980 Giáo Viên
27 76669 Đặng Thị Thiên Lý 1998 Cử nhân sư phạm
28 38742 Bùi Nhật Hạ 1994 Giáo Viên
29 80158 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
30 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
31 78940 Nguyễn Đống Ngọc My 1994 Giáo Viên
32 78567 Lê Thị Ngọc Tiên 2001 Sinh Viên
33 84118 Dương Tấn Huy 1999 Cử Nhân
34 78225 Trần Gia Hân 2002 Sinh Viên
35 76116 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
36 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
37 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
38 54353 Phạm Thị Thu Thảo 1994 Cử Nhân
39 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
40 64445 Lê Thị Phượng 1995 Cử Nhân
41 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
42 85388 Võ Thị Mộng Kiều 2002 Cử Nhân
43 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
44 78981 Đỗ Trọng Hiền 1998 Giáo Viên
45 84904 Huỳnh Thị Mỹ Như 2002 Giáo Viên
46 78582 Lê Thị Thuỷ Tiên 2001 Sinh Viên
47 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
48 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
49 63084 Võ Thị Anh Đào 1995 Bằng Khác
50 84884 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1980 Cử nhân sư phạm
51 80954 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
52 83370 Lê Nguyễn Thu Uyên 2004 Sinh Viên
53 82647 PHAN ĐỖ NGỌC HÂN 2003 Sinh Viên
54 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
55 82528 Nguyễn Thị Bích Nhung 1999 Bằng Khác
56 84820 Phạm Nguyễn Dung Huyền 2003 Sinh viên sư phạm
57 76962 Lâm Thanh Mai 1997 Giáo Viên
58 50513 Lê Thị Thanh Sang 1993 Cử nhân sư phạm
59 81346 Nguyen Quoc Tien 1997 Giáo Viên
60 83969 Nguyễn Phạm Đan Khanh 2005 Sinh Viên
61 75888 Nguyễn Tấn Phong 1961 Giáo Viên
62 78361 Lê Hoàng Vinh 1989 Cử Nhân
63 81695 Nguyễn thị nguyệt 2003 Sinh Viên
64 71481 Vũ Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
65 50257 Nguyễn Ngọc Tuyền 1998 Giáo Viên
66 53986 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
67 85318 Phạm Ngọc Hiền 2000 Cử Nhân
68 82903 Trương Nguyễn Hoàng Vy 2000 Sinh Viên
69 85855 Phạm Thiên Mọc 2001 Kỹ Sư
70 81407 Mè Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
71 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
72 53928 Nguyễn Thế Vĩ 1994 Thạc Sỹ
73 81520 CAO THỊ XUÂN MAI 2004 Sinh Viên
74 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
75 82870 Huỳnh Thị Bích Ngọc 2004 Sinh viên sư phạm
76 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
77 81590 Nguyễn Thị Mỵ 2000 Giáo Viên
78 82590 Mai Thị Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
79 76430 Nguyễn Minh An 2002 Sinh Viên
80 82529 Tôn Thị Mỹ Ngọc Huyền 2004 Sinh Viên
81 78913 Lê Tú Nhã 2002 Sinh Viên
82 30273 Vương Quốc Bảo 1997 Kỹ Sư
83 72337 Đỗ Ngọc Thiên Hương 1997 Sinh viên sư phạm
84 67689 Lê Tần Vũ 1990 Giáo Viên
85 74912 Phạm Phương Lan 1999 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878240
Your IP : 216.73.216.219