• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83504 Lê Thị Hồng Nhung 2005 Sinh Viên
2 64432 Lê Văn Trọng 2000 Sinh Viên
3 78809 Hồ Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
4 58563 Lê Thị Hậu 1999 Sinh Viên
5 32299 Dương Hoài Hận 1988 Giáo Viên
6 71027 Hà Mỹ Phương 2000 Sinh Viên
7 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
8 59072 Huỳnh Nguyễn Thiên Định 1982 Giáo Viên
9 80888 Trần Minh Toàn 2000 Cử Nhân
10 85290 Nguyễn Hữu Lượng. 1985 Giáo Viên
11 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
12 85200 Đoàn Thị Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
13 77943 Vương Lê Ái Thảo 1993 Giáo Viên
14 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
15 85338 Nguyễn Cao Hiếu Lam 2005 Sinh viên sư phạm
16 30804 Đỗ Đức Tài 1997 Giáo Viên
17 71272 Nguyễn Thị Ái 1994 Giáo Viên
18 80754 Đoàn Thu Vân 2003 Sinh Viên
19 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
20 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
21 80978 Trần Nguyễn Thảo Hiền 2002 Sinh viên sư phạm
22 65031 Từ Vân Anh 2000 Sinh Viên
23 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
24 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
25 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
26 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
27 85667 Trần Thế Anh 2006 Sinh Viên
28 66165 Lý Ngọc Diểm 1994 Cử Nhân
29 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
30 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
31 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
32 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
33 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
34 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
35 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
36 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
37 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
38 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
39 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
40 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
41 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
42 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
43 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
44 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
45 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
46 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
47 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
48 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
49 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
50 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
51 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
52 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
53 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
54 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
55 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
56 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
57 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
58 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
59 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
60 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
61 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
62 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
63 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
64 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
65 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
66 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
67 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
68 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
69 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
70 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
71 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
72 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
73 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
74 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
75 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
76 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
77 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
78 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
79 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
80 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
81 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
82 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
83 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
84 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
85 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
86 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
87 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
88 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
89 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
90 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
91 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
92 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
93 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
94 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
95 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
96 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
97 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
98 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
99 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
100 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
101 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
102 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
103 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
104 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
105 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
106 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
107 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
108 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
109 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
110 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
111 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
112 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
113 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
114 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
115 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
116 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
117 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
118 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
119 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
120 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
121 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
122 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
123 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
124 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
125 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
126 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
127 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
128 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
129 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
130 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
131 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
132 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
133 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
134 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
135 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
136 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
137 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
138 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
139 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
140 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
141 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
142 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
143 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
144 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
145 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
146 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
147 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
148 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
149 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
150 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
151 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
152 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
153 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
154 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
155 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
156 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
157 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
158 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
159 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
160 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
161 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
162 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
163 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
164 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
165 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
166 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
167 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
168 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
169 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
170 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
171 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
172 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
173 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
174 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
175 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
176 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
177 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
178 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
179 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
180 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
181 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855117
Your IP : 216.73.216.190