• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
2 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
3 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
4 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
5 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
6 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
7 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
8 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
9 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
10 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
11 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
12 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
13 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
14 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
15 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
16 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
17 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
18 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
19 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
20 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
21 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
22 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
23 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
24 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
25 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
26 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
27 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
28 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
29 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
30 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
31 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
32 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
33 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
34 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
35 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
36 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
37 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
38 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
39 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
40 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
41 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
42 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
43 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
44 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
45 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
46 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
47 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
48 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
49 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
50 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
51 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
52 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
53 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
54 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
55 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
56 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
57 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
58 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
59 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
60 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
61 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
62 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
63 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
64 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
65 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
66 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
67 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
68 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
69 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
70 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
71 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
72 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
73 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
74 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
75 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
76 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
77 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
78 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
79 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
80 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
81 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
82 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
83 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
84 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
85 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
86 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
87 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
88 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
89 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
90 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
91 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
92 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
93 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
94 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
95 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
96 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
97 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
98 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
99 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
100 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
101 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
102 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
103 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
104 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
105 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
106 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
107 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
108 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
109 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
110 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
111 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
112 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
113 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
114 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
115 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
116 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
117 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
118 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
119 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
120 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
121 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
122 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
123 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
124 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
125 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
126 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
127 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
128 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
129 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855115
Your IP : 216.73.216.190