• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83352 TRẦN NGỌC THỦY TIÊN 2004 Sinh Viên
2 82160 Lê Thụy Mai Ngân 1999 Cử Nhân
3 84272 Trần Thị Thanh Uyên 2005 Sinh Viên
4 58119 Trần Thị Thảo 1991 Giáo Viên
5 83572 Hồ Thị Thu Ngân 2001 Giáo Viên
6 79126 Trần Nguyễn Hoàng Duy 1994 Cử Nhân
7 28500 Vương Thị Nguyên 1990 Giáo Viên
8 84744 Lương Nguyễn Thủy Tiên 2005 Sinh Viên
9 21386 Ho Tuong An 1989 Thạc Sỹ
10 69611 TRẦN THỊ THỦY 1985 Giáo Viên
11 43446 Nguyễn Thị Dung 1990 Bằng Khác
12 57937 Nguyễn Thị Kim Phượng 1998 Sinh Viên
13 46979 Phạm Thị Ngọc Hằng 1996 Sinh viên sư phạm
14 85194 Nguyễn Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
15 79194 Phạm Thị Dung 1991 Giáo Viên
16 67056 Hồ Thị Huyền Trinh 1993 Giáo Viên
17 78406 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Sinh Viên
18 76796 Nguyễn Ngọc Kỳ Anh 1998 Cử Nhân
19 83595 Nguyễn Hữu Thiện 1999 Sinh Viên
20 62587 Huỳnh Thị Bích Kiều 1998 Cử Nhân
21 64827 Huỳnh Thị Hồng Liêm 1998 Cử nhân sư phạm
22 78952 Trần Thanh Lân 1998 Sinh Viên
23 67453 Chắng Khánh Thuận 1998 Sinh Viên
24 68228 Phạm Vũ Thái Bình 1996 Cử Nhân
25 28768 Lê Hoàng Hải 1991 Giáo Viên
26 58564 Lại Thị Thắm 1992 Cử Nhân
27 84740 Huỳnh Ngô Nhã Trân 2003 Sinh Viên
28 56744 Trần Thị Thuý Quỳnh 1998 Sinh viên sư phạm
29 75266 Huỳnh Thị Xuyến 1996 Cử Nhân
30 26004 Dư Hưng Thịnh 1995 Giáo Viên
31 72983 Đoàn Thị Yến Xuân 1994 Cử nhân sư phạm
32 85678 Lê Hoàng Bảo Yến 2004 Sinh Viên
33 85298 Hồ Hồng Khương 2000 Kỹ Sư
34 64562 Lê Trung Hiếu 1995 Sinh Viên
35 82885 Phạm Nguyễn Công Thành 2003 Sinh Viên
36 83533 Trương Phạm Đức Nguyên 1997 Kỹ Sư
37 66227 Đặng Thị Kim Ngọc 1993 Giáo Viên
38 68371 Hồ Thị Như Thảo 2000 Sinh Viên
39 85801 Hồng Minh Trung 2006 Sinh Viên
40 73353 Trần Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
41 44384 Huỳnh Lê Thanh Tuyền 1994 Giáo Viên
42 64836 Trịnh Thị Mỳ 1980 Thạc Sỹ
43 83350 Nguyễn Mỹ Duyên 1998 Giáo Viên
44 80106 Nguyễn Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
45 55020 Đỗ Hà Huyền Linh 1999 Sinh Viên
46 72719 Bùi Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
47 57309 Nguyễn Thị Phương Thanh 1999 Sinh Viên
48 57607 Đinh Thị Thúy Hằng 1992 Cử nhân sư phạm
49 33454 Nguyễn Văn Minh 1995 Sinh Viên
50 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
51 79979 TRẦN HOÀI MAI ANH 1992 Cử Nhân
52 80938 Nguyễn Thanh Minh Thư 1999 Kỹ Sư
53 35325 nguyễn thị thanh trà 1985 Giáo Viên
54 55913 Nguyễn Minh Quân 1997 Sinh viên sư phạm
55 78946 Bùi Thị Thúy 1996 Kỹ Sư
56 26660 Phan Nguyễn Huyền Thùy 1978 Giáo Viên
57 82963 Lê Nguyễn Hoàng Kha 1980 Thạc Sỹ
58 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
59 56967 Nguyễn Hồng Diệu 1990 Cử nhân sư phạm
60 36903 Trần Thị Thảo 1994 Giáo Viên
61 84265 MAI ĐẶNG CHÍ 2001 Sinh Viên
62 51785 Nhuyễn Thị Lan 1977 Giáo Viên
63 82589 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 2003 Sinh Viên
64 82233 Nguyễn Trung Hiếu 2004 Sinh Viên
65 44757 Ngô Thị Minh Châu 1998 Sinh Viên
66 80921 Trần Thị Kiều Vi 2000 Sinh Viên
67 55238 Nhuyễn Châu Hoài 1997 Sinh viên sư phạm
68 73596 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
69 68914 Đặng Nguyễn Như Nguyệt 1996 Cử Nhân
70 61249 Trịnh Thị Tươi 1987 Giáo Viên
71 83971 Đoàn Ngọc Tuân 2003 Sinh Viên
72 79491 ÔNG NGỌC CHI 1986 Giáo Viên
73 82972 Huỳnh Phương Ngọc Duyên 2004 Sinh Viên
74 70000 Nguyễn Thanh Ngọc Phụng 1998 Sinh Viên
75 85322 Nguyễn Thị Hải Hậu 2002 Cử nhân sư phạm
76 45311 Trần Thị Hồng Ngân 1998 Sinh Viên
77 49725 Vũ Thị Thuý Vân 1991 Giáo Viên
78 68817 Hồ Thị Thảo Nương 1996 Giáo Viên
79 49415 Phan Văn Tân 1987 Giáo Viên
80 45373 Đỗ Thị Thúy Vi 1998 Sinh Viên
81 66371 Nguyễn Thị Thu Hằng 2000 Cử Nhân
82 79986 ĐỖ NGỌC THỊ NỮ TRANG 1991 Giáo Viên
83 59959 Lê Thị Thu Cúc 1995 Cử nhân sư phạm
84 79695 Lương Thị Thoa 2001 Sinh Viên
85 23479 Nguyễn Thị Hồng Đào 1992 Sinh Viên
86 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92941570
Your IP : 216.73.216.42