• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83301 Nguyễn Hữu Nhật Huy 2003 Sinh Viên
2 62529 Nguyễn Minh Thư 1999 Sinh Viên
3 54575 Phạm Nguyên Phương 1994 Kỹ Sư
4 34751 Trần Thị Thanh Hiển 1983 Kỹ Sư
5 48596 Nguyễn Bá Tường Anh 1999 Sinh Viên
6 59637 Nguyễn Văn Thắng 1993 Cử nhân sư phạm
7 71869 Nguyễn Thị Trâm 1996 Giáo Viên
8 62095 Trần Thị Thủy 1990 Giáo Viên
9 84212 Nguyễn Thị Thùy Trang 2005 Sinh Viên
10 55700 Nguyễn Văn Lâm 1999 Sinh Viên
11 4231 Đinh Phạm Gia Phương 1987 Cử Nhân
12 84131 Nguyễn Lê Yến Nhi 2005 Sinh Viên
13 41454 trần văn chương 1991 Giáo Viên
14 84019 Nguyễn Thị Yến Phương 2003 Cử Nhân
15 68005 Nguyễn Anh Dũng 2000 Sinh Viên
16 69271 Nguyễn Thị Uyên 1996 Sinh viên sư phạm
17 65720 Đoàn Thị Kim Ngân 1994 Cử Nhân
18 33158 Lê Thị phương Anh 1991 Giáo Viên
19 48303 Nguyễn Như Thanh 1995 Sinh Viên
20 61325 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
21 34697 Đoàn Thu Hằng 1987 Giáo Viên
22 65124 Phạm Thu Hằng 2000 Sinh Viên
23 35501 Cấn Thu Hằng 1997 Sinh Viên
24 84124 Đỗ Thuỵ Quỳnh Hương 2004 Sinh Viên
25 69147 Võ Hoàng Ân 1997 Sinh Viên
26 62871 Phạm Thị Út Thơm 1996 Cử Nhân
27 47710 Nguyễn Thị Hoa 1981 Giáo Viên
28 41289 Bùi Thị Hoan 1987 Giáo Viên
29 45802 Võ Thanh Hùng 1989 Thạc Sỹ
30 61314 Phạm Thị Hoa 1998 Sinh Viên
31 65130 Ngô Văn Quân 1991 Kỹ Sư
32 45902 Dương Thị Thu 1988 Giáo Viên
33 84239 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
34 48014 Cao Thị Hạ 1997 Sinh Viên
35 52295 Nguyễn Văn Hậu 1991 Giáo Viên
36 37597 Đỗ Thanh Long 1988 Thạc Sỹ
37 53271 Lê Vân Ngọc 1999 Sinh Viên
38 60698 Nguyễn Thị Thanh Phương 1996 Cử Nhân
39 70643 Nguyễn Cao Huyên 2000 Cử Nhân
40 56546 Phạm Thuỳ Liên 1992 Bằng Khác
41 65619 Phạm Thị Thu 1988 Cử Nhân
42 49262 Nguyễn Thị Thu Quyên 1998 Sinh viên sư phạm
43 61585 Nguyễn Kim Anh 1999 Sinh viên sư phạm
44 29307 nguyễn văn bảo 1992 Giáo Viên
45 63286 Lê Thị Hà Anh 2000 Sinh Viên
46 71806 Phan Thanh Thảo 2000 Cử Nhân
47 47733 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Cử Nhân
48 48352 Thái Thị Trang 1989 Cử Nhân
49 83804 Trần Bích Ngọc 2001 Cử Nhân
50 56579 Nguyễn Thị Ngọc 1998 Sinh Viên
51 29693 Đặng Văn Hùng 1983 Giáo Viên
52 37533 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1993 Kỹ Sư
53 71196 Bùi Tú Uyên 2000 Cử Nhân
54 71879 Nguyễn Đỗ Hạnh Nhi 2000 Cử Nhân
55 71199 Lê Quốc Đạt 1995 Giáo Viên
56 67484 Chu Thị Mỵ Thư 1999 Sinh Viên
57 52232 Phạm Lê Ngân Hà 1993 Cử Nhân
58 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
59 57738 Nguyễn Thị Nụ 1999 Sinh Viên
60 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
61 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
62 37591 Đỗ Văn Luận 1982 Giáo Viên
63 44515 Nguyễn Văn Phúc 1988 Cử Nhân
64 35463 Hồ Việt Thắng 1994 Cử Nhân
65 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
66 47993 Nguyễn Thị Cúc 1992 Cử nhân sư phạm
67 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
68 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
69 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
70 45853 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
71 34236 Nguyễn thị thu luyến 1994 Giáo Viên
72 28892 TRƯƠNG TRẦN BẢO UYÊN 1993 --
73 41808 Lê Thuỷ Dung 1992 Cử Nhân
74 28536 Lê Sơn Thanh 1979 Thạc Sỹ
75 29593 Nguyễn Văn Tính 1989 Cử Nhân
76 30968 Mai Thị Nguyên 1990 Cử Nhân
77 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
78 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
79 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
80 83094 Huỳnh Thiện Bảo 2004 Sinh Viên
81 49591 Trần Văn Hùng 1991 Thạc Sỹ
82 63306 Nguyễn Ánh Ngọc 2000 Sinh Viên
83 71867 Phan Văn Thắng 2001 Kỹ Sư
84 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
85 47743 Lê Thị Hường 1991 Cử Nhân
86 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
87 50558 Ngô Thị Miên Thảo 1982 Cử Nhân
88 29441 Dang Duc Dung 1992 Giáo Viên
89 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
90 54566 Hồ Văn Tuấn 1985 Giáo Viên
91 39784 Đặng Lục Ý Nhi 1994 Bằng Khác
92 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
93 61601 Lê Việt Đức 1997 Sinh Viên
94 61543 Đặng Thị Quỳnh Hoa 1999 Sinh Viên
95 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
96 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
97 64709 Hoàng Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
98 57335 Nguyễn Hữu Cường 1997 Sinh Viên
99 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
100 70085 Bùi Thị Diễm Trang 2000 Cử Nhân
101 81920 Nguyễn Lê Ngọc Duy 2003 Cử Nhân
102 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
103 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
104 63148 Nguyễn Thị Bích Thoa 2000 Sinh Viên
105 58282 Lê Thị Hương Quỳnh 1989 Thạc Sỹ
106 53689 Nguyễn Bá Thanh Huyền 1995 Cử nhân sư phạm
107 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
108 30299 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
109 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
110 42432 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
111 83207 Phan Thị Kiều Hoa 2004 Sinh Viên
112 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
113 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
114 46087 Trần Thị Phượng 1994 Cử Nhân
115 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
116 69759 Lê Thị Tuyết Nhung 1992 Cử nhân sư phạm
117 60282 Trần Hạo Uy 1999 Sinh Viên
118 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
119 35012 Nguyễn Ngọc Ánh 1997 Sinh Viên
120 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
121 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
122 60180 Trần Thị Bảo Trân 1993 Giáo Viên
123 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
124 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
125 70466 Nguyễn Thị Lê Minh 1973 Giáo Viên
126 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
127 32489 Lê Thị Kim Yến 1992 Cử Nhân
128 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
129 72175 Huỳnh Thị Diệu Lý 1997 Giáo Viên
130 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
131 84133 Nguyễn Ngọc Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
132 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
133 41798 Huỳnh Thụy Hồng Thắm 1994 Sinh Viên
134 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
135 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
136 48997 Nguyễn Ngọc Thịnh 1990 Kỹ Sư
137 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
138 71960 Nguyễn Thị Thủy 2000 Giáo Viên
139 63579 Bùi Thị Thuỳ Linh 2000 Sinh Viên
140 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
141 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
142 83196 Nguyễn Thị Dang 2004 Sinh Viên
143 46691 Nguyễn Văn Lâm 1990 Kỹ Sư
144 51663 Lê Thị Kim Oanh 1994 Cử nhân sư phạm
145 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
146 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
147 82162 Nguyễn Thanh Tùng 2001 Cử Nhân
148 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
149 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Cử Nhân
150 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
151 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
152 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
153 84183 Nguyễn Thị Dung 2000 Giáo Viên
154 82013 Nguyễn Phạm Hồng Thắm 2003 Cử Nhân
155 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
156 47835 Phan Thị Quỳnh Như 1995 Cử Nhân
157 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
158 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
159 51585 Nguyễn Thị Bích Liên 1998 Sinh Viên
160 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
161 27870 Chu Thị Húê 1988 Giáo Viên
162 63189 Nguyễn Thị Mai 1992 Giáo Viên
163 65762 Bùi Lê Quốc Trung 1983 Cử nhân sư phạm
164 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
165 47795 Nguyễn Thị Phước 1992 Cử nhân sư phạm
166 47582 Phạm Thị Phương Dung 1997 Sinh Viên
167 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
168 83111 NGUYỄN HỒNG NGỌC NHI 2003 Cử Nhân
169 41803 Lê Phượng Như 1998 Sinh Viên
170 65535 Cao Ngọc Minh 1997 Cử Nhân
171 49908 Vy Thị Yến 1995 Cử nhân sư phạm
172 49265 Lê Thị Loan 1993 Cử Nhân
173 50843 Nguyễn Văn Tiến 1985 Thạc Sỹ
174 46102 Nguyễn Thị Vị 1987 Thạc Sỹ
175 60347 Trần văn ngọc 1985 Cử Nhân
176 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
177 56902 Trần Ái Xuân 1999 Sinh Viên
178 70092 Nguyễn Trúc Lam 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245088
Your IP: Loading...