• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83204 Nguyễn Na 2002 Sinh Viên
2 85287 Nguyễn Phương Thảo 2006 Sinh Viên
3 59655 Lê Nguyễn Tường Vy 1990 Giáo Viên
4 83116 Võ Thị Mỹ Tâm 2004 Sinh Viên
5 64555 Nguyễn Kỳ Sơn 1986 Giáo Viên
6 82245 Cao Ánh Trà My 2004 Sinh Viên
7 83979 Hoàng Thị Ngọc Linh 2003 Sinh Viên
8 33549 Ngô Ngọc Anh Đào 1997 Giáo Viên
9 41474 Phùng Thị Song Ngân 1984 Giáo Viên
10 75816 Nguyễn Thị Trinh 1983 Cử Nhân
11 46027 Nguyễn Phạm Hoàng Lân 1995 Sinh Viên
12 67287 Nguyễn Thuỳ Trang 1997 Sinh Viên
13 72736 Nguyễn Thị Thanh Dy 2001 Sinh Viên
14 77870 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2000 Sinh Viên
15 77818 Nguyễn Thị Phương Oanh 1998 Cử Nhân
16 39150 Ninh Trần Nguyên Thư 1976 Giáo Viên
17 76958 Võ Thị Kiều 1999 Sinh Viên
18 70713 Bùi Thị Y Phụng 1998 Sinh Viên
19 33576 LÊ THỊ CÚC 1988 Thạc Sỹ
20 73532 Đỗ Trần Nguyên 1999 Sinh Viên
21 78631 NGUYỄN THANH PHƯƠNG THẢO 2001 Sinh Viên
22 79453 Nguyễn Thị Khánh Vy 2002 Sinh Viên
23 79188 Lê Minh Phụng 1993 Kỹ Sư
24 80694 Thái Tuấn Hào 2001 Sinh Viên
25 75742 Trương Hồng Nhã 2001 Sinh viên sư phạm
26 3504 Trương Xuân Thuấn 1954 Thạc Sỹ
27 45164 Trương Công Danh 1990 Cử Nhân
28 75917 Nguyễn Tiến Thành 2001 Sinh Viên
29 60002 Quản Thị Nhàn 1991 Giáo Viên
30 73456 Võ Hồng Yến 1991 Thạc Sỹ
31 76581 Lê Thị Tiên Phước 2002 Sinh Viên
32 76268 Phan Trần Bảo Chi 2001 Sinh viên sư phạm
33 85011 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
34 74446 Trần Hoàng My 1995 Giáo Viên
35 59378 Phạm Thị Thảo Vy 1999 Sinh Viên
36 69198 Nguyễn Thị Duyên Linh 2000 Cử Nhân
37 58248 nguyễn quốc dũng 1995 Sinh Viên
38 52042 VO THI THANH THUY 1985 Giáo Viên
39 61530 Phạm Thị Phương Thanh 1984 Giáo Viên
40 68138 Tran Khanh Ly 2000 Sinh Viên
41 79468 Bùi Bảo Trân 2001 Sinh Viên
42 76180 Trần Quỳnh Nhi 2002 Sinh Viên
43 58531 Huỳnh Anh 1994 Giáo Viên
44 76353 Nguyễn thị yến nhi 1973 Giáo Viên
45 79032 Hoàng Nguyễn Minh Phương 2002 Sinh Viên
46 75119 Huỳnh Thị Phương Nữ 2001 Sinh Viên
47 32737 Nguyễn Thị Kim Huyên 1990 Giáo Viên
48 69140 Nguyễn Thị Kim Hương 1982 Cử Nhân
49 67128 Lê Vũ Thanh Thanh 1999 Sinh Viên
50 85204 Lê Hoàng Vũ 1991 Cử nhân sư phạm
51 43015 Nguyễn Huy Hùng 1980 Giáo Viên
52 37172 Lê Thái Sơn 1996 Kỹ Sư
53 69391 Bùi Tiến Đạt 1998 Sinh Viên
54 77392 Huỳnh Minh Quân 2000 Sinh Viên
55 69917 Trần Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
56 72289 Nguyễn Thị Kim Phúc 1999 Sinh viên sư phạm
57 85651 Phạm Thị Diễm 2001 Cử Nhân
58 30103 Cao Thị Minh Phụng 1992 Giáo Viên
59 40517 Phạm Nguyễn 1994 Cử Nhân
60 71418 Bùi Nhật Mai 2000 Sinh Viên
61 85108 Nguyễn Thị Minh Khánh 2005 Sinh Viên
62 28171 Trương Hoàng Giang 1986 Giáo Viên
63 79715 Phan Thị Hồng Ngọc 1996 Giáo Viên
64 32133 Huỳnh Thị Kiều Duyên 1996 Cử Nhân
65 79075 Vũ Minh Trí 1999 Sinh viên sư phạm
66 61484 Đường Châu Uyên Nhi 2000 Sinh Viên
67 55730 Nguyễn Thị Hải Vân 1999 Sinh Viên
68 80550 Lê Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
69 74433 Lại ngọc tuyết nhi 1999 Sinh Viên
70 21117 Hà Văn Nam 1981 Giáo Viên
71 68567 Đồng Thị Oanh 1996 Giáo Viên
72 76506 Lê Quang Anh 2001 Sinh Viên
73 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
74 41687 Nguyễn Thị Phương Trinh 1994 Cử Nhân
75 81589 Nguyễn Tùng Dương 2004 Sinh Viên
76 74793 Đỗ Thị Quỳnh Anh 2001 Sinh Viên
77 79625 Lê Phương 2003 Sinh Viên
78 64023 Đặng Thị Thanh 1992 Giáo Viên
79 65469 Đỗ Thị Mỹ Trinh 1996 Cử nhân sư phạm
80 77636 Phan Thành Trung 2000 Cử Nhân
81 80220 Nguyễn Tấn Trường Sơn 1972 Thạc Sỹ
82 42516 Huỳnh Anh Thư Sinh 1997 Sinh Viên
83 63543 Hồ Thị Tuyết Sương 1994 Giáo Viên
84 79457 Đỗ Thị Trúc Hà 1996 Giáo Viên
85 37245 Nguyễn Tấn Phước 1996 Sinh Viên
86 77813 Nguyễn Trần Ngọc Hân 1996 Sinh viên sư phạm
87 56899 Bùi Thị Trọng 1999 Sinh Viên
88 80579 Hồ Thị Thùy Na 2000 Sinh Viên
89 65996 Phạm Thị Phương 1986 Cử nhân sư phạm
90 71459 Nguyễn Ngọc Thắm 1997 Giáo Viên
91 34674 Nguyễn Trọng Nhân 1993 Giáo Viên
92 75826 Nguyễn Thị Ngọc Thúy 1997 Cử Nhân
93 83506 Nguyễn Minh Nhật 2003 Sinh Viên
94 77555 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử nhân sư phạm
95 77706 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1998 Sinh Viên
96 30218 Lê Thị Cẩm Hoài 1991 Cử Nhân
97 60688 Lê Thị Ánh Tuyết 1993 Cử nhân sư phạm
98 31937 Nguyễn Công Lý 1991 Sinh Viên
99 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
100 42927 huỳnh thi huệ 1988 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92892682
Your IP : 216.73.216.42