• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
2 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
3 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
4 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
5 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
6 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
7 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
8 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
9 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
10 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
11 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
12 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
13 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
14 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
15 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
16 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
17 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
18 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
19 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
20 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
21 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
22 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
23 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
24 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
25 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
26 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
27 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
28 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
29 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
30 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
31 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
32 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
33 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
34 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
35 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
36 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
37 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
38 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
39 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
40 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
41 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
42 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
43 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
44 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
45 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
46 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
47 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
48 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
49 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
50 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
51 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
52 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
53 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
54 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
55 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
56 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
57 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
58 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
59 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
60 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
61 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
62 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
63 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
64 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
65 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
66 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
67 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
68 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
69 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
70 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
71 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
72 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
73 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
74 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
75 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
76 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
77 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
78 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
79 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
80 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
81 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
82 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
83 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
84 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
85 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
86 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
87 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
88 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
89 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
90 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
91 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
92 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
93 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
94 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
95 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
96 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
97 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
98 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
99 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
100 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
101 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
102 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
103 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
104 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
105 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
106 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
107 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
108 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
109 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
110 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
111 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
112 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
113 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
114 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
115 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
116 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
117 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
118 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
119 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
120 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
121 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865407
Your IP : 216.73.216.190