• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81602 Võ Hoài Bảo Ngân 2004 Sinh Viên
2 47824 Mai Hoàng Yến 1993 Cử Nhân
3 44187 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
4 77812 Bùi Khánh Huyền 2001 Sinh Viên
5 46599 Trần Thị Cẩm Loan 1990 Giáo Viên
6 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
7 70627 Huỳnh Thị Như Phương 1999 Sinh Viên
8 37665 Đỗ Khắc Thịnh 1994 Bằng Khác
9 50273 Đỗ Út Lộc 1989 Giáo Viên
10 77165 Nguyễn Tùng Lâm 1996 Thạc Sỹ
11 80565 Dương Khánh Linh 2003 Sinh Viên
12 56221 Hồ Thị Phương Mai 1997 Giáo Viên
13 64813 Khưu Thị Thanh Thảo 1995 Cử nhân sư phạm
14 48308 Trần Thị Gấm 1998 Giáo Viên
15 68197 Lê Thị Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
16 70717 Đặng Minh Trang 2000 Sinh Viên
17 62176 Lê Đức Truyền 1998 Cử Nhân
18 79037 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
19 47438 Phan Thị Trang 1989 Giáo Viên
20 44060 Nguyễn như ngoc 1986 Giáo Viên
21 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
22 61016 Nguyễn Thị Kiều Liên 1990 Giáo Viên
23 84606 Lê Đoàn Hoàng Anh 2002 Sinh viên sư phạm
24 46830 Nguyễn Ngọc Quang 1992 Giáo Viên
25 80093 Nguyễn Thị Anh 1990 Giáo Viên
26 49555 Hoàng Đình Phong 1994 Giáo Viên
27 77434 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Cử Nhân
28 71223 NGUYỄN THỊ ÁNH HƯƠNG 1961 Cử Nhân
29 76953 Phan Huỳnh Minh Tuấn 1999 Sinh Viên
30 79811 Huynh Van Kieu 1992 Cử nhân sư phạm
31 84065 Huỳnh Ngọc Sang 2005 Sinh Viên
32 80569 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
33 59800 Lê Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
34 73344 Hằng Vũ 1995 Giáo Viên
35 60978 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử nhân sư phạm
36 59807 Nguyễn Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
37 81256 Nguyễn Thị Như Huỳnh 2002 Sinh Viên
38 75567 Nguyễn Thị Tuyết Vĩ 2001 Sinh Viên
39 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
40 84087 Bùi Huỳnh Phi 2000 Cử Nhân
41 52670 Trần Thị Minh Anh 1999 Sinh Viên
42 77225 Phạm Triển 1999 Sinh Viên
43 83038 Bùi Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
44 48169 Võ Thị Hương 1992 Giáo Viên
45 49235 Nguyễn Thị Kiều Ân 1995 Thạc Sỹ
46 69453 Trần Thị Xanh 1968 Giáo Viên
47 59990 Nguyễn Thị Hoài Phương 1999 Cử Nhân
48 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
49 57087 Nguyễn Quốc Song Hà 1998 Sinh Viên
50 76790 Phạm Ngọc Trâm 1996 Cử Nhân
51 75011 Nguyễn Thanh Tân 1975 Giáo Viên
52 63519 Nguyễn Thị Thúy 1994 Thạc Sỹ
53 82168 Nguyễn Ngọc Thức 2000 Kỹ Sư
54 75659 Nguyễn Huỳnh Hoàng Vinh 1980 Cử nhân sư phạm
55 75547 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Cử Nhân
56 84465 Võ Hoàng Ánh 2001 Giáo Viên
57 71748 Nguyễn Quốc Công 1999 Sinh Viên
58 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
59 75160 Trần Ngọc Gia Nghi 2001 Sinh viên sư phạm
60 76928 Nguyễn Thị Yến 1994 Giáo Viên
61 74111 NGÔ THỊ VÂN 1999 Cử Nhân
62 78138 Đoàn Gia Hân 2001 Sinh Viên
63 54838 Phạm Thu Huyền 1988 Cử Nhân
64 83591 Võ Đức Tài 2005 Sinh Viên
65 70309 Hoàng Thị Cẩm Vân 1995 Giáo Viên
66 84452 Nguyễn Bảo Anh 2001 Cử Nhân
67 62308 Bùi Thị Hòa 1987 Giáo Viên
68 65562 Cao Hoàng Yến 1999 Sinh Viên
69 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
70 84694 Vũ Thanh Đan 2001 Giáo Viên
71 77470 Đỗ Văn Trung 1999 Sinh Viên
72 84909 Trần Phương Nguyên 2000 Cử Nhân
73 75165 Cao Ngọc Vân Trang 2000 Cử Nhân
74 84254 Nguyễn Thị Hoàng Vy 2004 Sinh Viên
75 84440 Phạm Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
76 40166 dương thị thanh nhi 1990 Giáo Viên
77 44307 Nguyễn Ngọc Tâm 1997 Sinh Viên
78 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
79 70714 Phan Trình Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
80 77996 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
81 63203 Hoàng Thuý Nga 1993 Thạc Sỹ
82 80774 CHU QUỐC THẮNG 1990 Giáo Viên
83 66960 Đỗ Minh Duyên 1986 Kỹ Sư
84 83122 Phạm Nguyễn Minh Như 2002 Sinh Viên
85 74720 Trần Ý Nhi 1993 Cử Nhân
86 82513 Phạm Bảo Trâm 2001 Sinh Viên
87 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
88 72268 Nguyễn Văn Hiếu 1984 Giáo Viên
89 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
90 67781 Đoàn Công Thức 1999 Sinh Viên
91 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
92 80450 Phạm Vân Nhi 2003 Sinh Viên
93 83454 Liêu Gia Minh 2002 Sinh Viên
94 55203 Nguyễn Thị Tâm 1996 Giáo Viên
95 77831 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
96 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
97 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
98 82169 Nguyễn Thị Đoan Trang 2002 Sinh Viên
99 79122 LƯU HỒNG YẾN 1998 Cử Nhân
100 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
101 43176 Đỗ Trần Ngọc Anh 1991 Thạc Sỹ
102 59607 Trần Thị Hải Yến 1990 Thạc Sỹ
103 83105 Mai Nguyễn Nguyên Thảo 2001 Kỹ Sư
104 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
105 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
106 64135 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 1988 Cử nhân sư phạm
107 67106 Trương Hoàng Lý 1991 Giáo Viên
108 80794 Nguyễn Như Đức 1999 Kỹ Sư
109 80827 Nguyễn Tấn Hoàng 2003 Sinh Viên
110 82206 Nguyễn Thị Kim Giang 2002 Sinh Viên
111 56828 Nguyễn Như Quỳnh 1998 Cử Nhân
112 77496 Lưu Thị Huyền Trân 1996 Cử nhân sư phạm
113 80454 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 2003 Sinh Viên
114 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
115 83328 Nguyễn Đăng Hợp 2003 Sinh Viên
116 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
117 64770 Đoàn Việt Vinh 1981 Cử Nhân
118 56102 Dương Thị Thường 1993 Giáo Viên
119 81535 Nguyễn Thanh Trúc 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92910920
Your IP : 216.73.216.42