• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
2 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
3 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
4 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
5 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
6 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
7 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
8 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
9 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
10 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
11 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
12 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
13 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
14 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
15 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
16 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
17 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
18 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
19 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
20 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
21 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
22 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
23 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
24 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
25 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
26 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
27 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
28 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
29 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
30 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
31 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
32 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
33 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
34 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
35 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
36 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
37 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
38 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
39 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
40 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
41 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
42 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
43 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
44 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
45 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
46 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
47 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
48 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
49 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
50 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
51 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
52 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
53 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
54 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
55 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
56 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
57 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
58 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
59 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
60 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
61 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
62 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
63 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
64 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
65 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
66 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
67 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
68 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
69 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
70 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
71 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
72 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
73 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
74 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
75 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
76 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
77 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
78 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
79 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
80 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
81 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
82 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
83 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
84 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
85 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
86 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
87 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
88 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
89 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
90 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
91 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
92 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
93 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
94 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
95 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
96 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
97 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
98 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
99 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
100 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
101 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
102 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
103 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
104 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
105 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
106 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
107 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
108 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
109 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
110 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
111 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
112 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
113 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
114 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
115 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
116 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
117 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
118 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
119 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
120 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
121 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
122 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
123 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
124 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
125 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
126 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
127 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
128 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
129 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
130 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
131 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
132 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
133 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
134 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
135 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
136 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
137 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
138 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
139 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
140 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
141 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
142 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
143 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
144 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
145 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
146 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
147 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
148 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
149 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
150 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
151 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
152 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
153 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
154 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
155 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
156 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
157 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
158 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
159 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
160 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
161 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
162 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
163 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
164 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
165 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
166 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
167 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
168 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
169 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
170 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
171 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
172 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
173 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234977
Your IP: Loading...