• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
2 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
3 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
4 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
5 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
6 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
7 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
8 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
9 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
10 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
11 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
12 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
13 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
14 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
15 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
16 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
17 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
18 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
19 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
20 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
21 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
22 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
23 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
24 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
25 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
26 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
27 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
28 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
29 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
30 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
31 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
32 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
33 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
34 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
35 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
36 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
37 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
38 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
39 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
40 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
41 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
42 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
43 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
44 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
45 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
46 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
47 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
48 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
49 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
50 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
51 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
52 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
53 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
54 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
55 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
56 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
57 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
58 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
59 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
60 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
61 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
62 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
63 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
64 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
65 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
66 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
67 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
68 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
69 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
70 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
71 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
72 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
73 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
74 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
75 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
76 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
77 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
78 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
79 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
80 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
81 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
82 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
83 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
84 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
85 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
86 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281024
Your IP: Loading...