• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81223 Nguyễn Tuấn Hưng 2003 Sinh Viên
2 29542 Lê Thị Thanh Thắm 1991 Cử Nhân
3 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
4 81465 Nguyễn thị lượm 2004 Sinh Viên
5 67605 Nguyễn Thị Thảo 1998 Sinh viên sư phạm
6 49336 Trần Thanh Hương 1986 Giáo Viên
7 53962 Nguyễn Thị Bích Trâm 1999 Sinh Viên
8 30057 Phạm Xuân Mạnh 1995 Sinh Viên
9 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
10 81694 Huỳnh Hoàng Minh Tú 2003 Cử Nhân
11 81619 Đinh Thị Thuỷ Tiên 2002 Cử Nhân
12 51193 Nguyễn Thị Mai Lan 1996 Sinh Viên
13 60534 Nguyễn Thị Nguyệt 1990 Cử Nhân
14 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
15 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
16 30538 Hồ Đại Lợi 1997 Sinh Viên
17 28324 Trần Lê Thuận 1995 Sinh Viên
18 27629 Tôn Nữ Vinh 1994 Sinh Viên
19 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
20 4438 Hoàng Nguyễn Như Phương 1994 Sinh Viên
21 82475 Lê Đăng Nam 1983 Giáo Viên
22 63329 Phạm Triệu 1994 Giáo Viên
23 33999 LÂM HỒ QUỐC THÁI 1996 Sinh Viên
24 61125 Nguyễn Thu Thủy 1992 Giáo Viên
25 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
26 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
27 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
28 52350 Trương Ngọc Uyển Nhi 1998 Sinh Viên
29 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
30 54315 Nguyễn Huệ Thắm 1997 Sinh Viên
31 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
32 61941 Nguyễn Thị Quang 1995 Cử Nhân
33 42027 Nguyễn Thị Hiền 1992 Cử Nhân
34 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
35 82620 Nguyễn Đăng Hiệu 1983 Giáo Viên
36 29727 Đặng Mỹ Hòa 1994 Sinh Viên
37 26594 Nguyễn Văn Tám 1989 Giáo Viên
38 31810 Trần Nhã Thy 1997 Sinh Viên
39 67492 Bùi Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
40 51042 Phạm Đại Phú 1995 Cử Nhân
41 44888 ly hoang khai 1995 Sinh Viên
42 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
43 81262 Nguyễn Thế Thảo Nguyên 1995 Giáo Viên
44 26492 Nguyễn Thị Chang 1988 Cử Nhân
45 29766 Phạm Thị Hoa 1992 Sinh Viên
46 57395 Phạm Thị Hồng Nhung 1992 Cử Nhân
47 44850 Lê Thị Thanh 1990 Cử Nhân
48 82762 Trần Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
49 33927 Hồ Thi Hải 1992 Giáo Viên
50 45777 Bùi Thị Mỹ Giang 1994 Cử Nhân
51 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
52 49821 Hồ Bảo Ân 1997 Sinh Viên
53 38638 Dương Thị Thủy 1993 Giáo Viên
54 36270 Cao Hồng Vân 1997 Sinh Viên
55 38024 Hà Thương Hiền 1997 Sinh Viên
56 81778 Nguyễn Uyên Hoàng Vy 1994 Cử Nhân
57 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
58 32973 Trương Hữu Hoàng Anh 1996 Sinh Viên
59 84213 Đỗ Hoàng 2004 Sinh Viên
60 82715 Nguyễn Minh Như 2003 Cử Nhân
61 54354 Võ Thị Hồng Thắm 1995 Cử Nhân
62 70605 Nguyễn Hoàng Long 2000 Sinh Viên
63 80021 Đào Lan Anh 1999 Giáo Viên
64 62232 Nguyễn Đắc Diện 1980 Tiến Sỹ
65 44316 LIêu Bảo Yến 1997 Sinh Viên
66 57810 Trần Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
67 81842 Lã Đình Hưng 1997 Giáo Viên
68 46380 Nguyễn Quỳnh Vân 1962 Cử Nhân
69 62212 Trần Hải Long 1999 Sinh Viên
70 50838 Mai Thị Ngọc Loan 1993 Kỹ Sư
71 61088 Nguyễn Vũ Khánh Ngân 1999 Sinh Viên
72 38094 Đặng Thị Thuỷ 1991 Giáo Viên
73 32938 Nguyễn Thành Đạt 1996 Sinh Viên
74 24623 Nguyễn Thị Yến Vi 1990 Giáo Viên
75 81642 Lê Hồng Phới 2003 Cử Nhân
76 19594 Lê Kim Cương 1984 Giáo Viên
77 51781 Trần Bảo Huy 1995 Sinh Viên
78 42621 Nguyễn Võ Thị Kim Rôn 1993 Cử Nhân
79 81911 Nguyễn Bảo Trúc 2004 Cử Nhân
80 59206 Nguyễn Ngọc Hải Vy 1999 Sinh Viên
81 66415 Dương Thị Quỳnh Nhi 1997 Sinh Viên
82 31814 Phan Thị Mỹ Hiền 1994 Cử Nhân
83 34251 Hà Phương 1997 Sinh Viên
84 49873 Nguyễn Minh Nhựt 1996 Sinh Viên
85 63410 Phùng Đức 1991 Cử nhân sư phạm
86 71379 Cao Thị Phương Hoa 1999 Cử Nhân
87 44163 Nguyễn Tú Anh 1998 Sinh Viên
88 84854 Tô Đức Mạnh 2004 Sinh Viên
89 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
90 41055 Đỗ Phan Mạnh Hùng 1993 Sinh Viên
91 41059 Nguyễn Thị ThanhNga 1998 Sinh Viên
92 39051 Đoàn minh trung 1997 Sinh Viên
93 53500 Nguyễn Viết Khải 1992 Thạc Sỹ
94 72451 Trần Thị Bích Tiên 1994 Cử Nhân
95 81140 Tạ Công Vũ 2003 Sinh Viên
96 61903 Phan Văn Đại Quốc 1997 Sinh Viên
97 81788 Võ nguyên khoa 2004 Sinh Viên
98 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
99 50051 Hồ Thị Thịnh 1989 Giáo Viên
100 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
101 66387 Nguyễn Hoàng Long 1994 Cử Nhân
102 38606 Danh Thị Mỹ Hạnh 1991 Cử Nhân
103 81521 Lê Thị Minh Trang 1994 Giáo Viên
104 72130 Đào Thanh Tâm 2001 Cử Nhân
105 67399 Lê Văn Linh 1998 Sinh Viên
106 51814 Võ Nga My 1995 Sinh viên sư phạm
107 76473 Nguyễn Hữu Tài 2002 Sinh Viên
108 82238 Nguyễn Thị Lan Duyên 2003 Cử Nhân
109 29380 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRANG 1996 Sinh Viên
110 81854 Bùi Ngọc Khánh Quyên 2002 Cử Nhân
111 32700 ĐỖ THỊ NGA 1993 Cử Nhân
112 52378 Lê Thị Hiền 1990 Cử Nhân
113 31900 Trần Bảo Hoàng Nam 1995 Sinh Viên
114 84821 NGUYỄN ĐẶNG THẢO VY 2005 Sinh Viên
115 71954 Trần Thị Ân 1992 Giáo Viên
116 51038 Võ Kiều Hân 1998 Sinh Viên
117 51738 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
118 58380 Lê Thị Thanh Phương 1997 Sinh Viên
119 35051 Nguyễn Trọng Trường 1991 Giáo Viên
120 63688 Nguyễn Hương Giang 1998 Sinh Viên
121 63478 Đinh Thị A Thái 1997 Sinh Viên
122 53973 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1998 Sinh Viên
123 41739 Du Hoàng Hải 1996 Sinh Viên
124 61086 Lê Thị Trang 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104263261
Your IP: Loading...