• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80888 Trần Minh Toàn 2000 Cử Nhân
2 85290 Nguyễn Hữu Lượng. 1985 Giáo Viên
3 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
4 85200 Đoàn Thị Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
5 77943 Vương Lê Ái Thảo 1993 Giáo Viên
6 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
7 85338 Nguyễn Cao Hiếu Lam 2005 Sinh viên sư phạm
8 30804 Đỗ Đức Tài 1997 Giáo Viên
9 71272 Nguyễn Thị Ái 1994 Giáo Viên
10 80754 Đoàn Thu Vân 2003 Sinh Viên
11 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
12 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
13 80978 Trần Nguyễn Thảo Hiền 2002 Sinh viên sư phạm
14 65031 Từ Vân Anh 2000 Sinh Viên
15 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
16 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
17 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
18 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
19 85667 Trần Thế Anh 2006 Sinh Viên
20 66165 Lý Ngọc Diểm 1994 Cử Nhân
21 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
22 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
23 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
24 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
25 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
26 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
27 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
28 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
29 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
30 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
31 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
32 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
33 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
34 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
35 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
36 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
37 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
38 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
39 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
40 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
41 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
42 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
43 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
44 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
45 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
46 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
47 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
48 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
49 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
50 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
51 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
52 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
53 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
54 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
55 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
56 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
57 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
58 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
59 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
60 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
61 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
62 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
63 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
64 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
65 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
66 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
67 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
68 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
69 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
70 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
71 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
72 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
73 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
74 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
75 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
76 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
77 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
78 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
79 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
80 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
81 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
82 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
83 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
84 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
85 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
86 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
87 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
88 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
89 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
90 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
91 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
92 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
93 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
94 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
95 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
96 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
97 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
98 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
99 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
100 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
101 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
102 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
103 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
104 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
105 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
106 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
107 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
108 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
109 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
110 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
111 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
112 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
113 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
114 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
115 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
116 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
117 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
118 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
119 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
120 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
121 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
122 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
123 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
124 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
125 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
126 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
127 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
128 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
129 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
130 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
131 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
132 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
133 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
134 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
135 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
136 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
137 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
138 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
139 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
140 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
141 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
142 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
143 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
144 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
145 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
146 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
147 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
148 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
149 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
150 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
151 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
152 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
153 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
154 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
155 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
156 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
157 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
158 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
159 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
160 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
161 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
162 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
163 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
164 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
165 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
166 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
167 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
168 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
169 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
170 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
171 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
172 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
173 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855116
Your IP : 216.73.216.190